Chuyển đến danh sách

Thép

21 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 231 tỷ USD; lớn nhất là Nucor (NUE), ArcelorMittal (MT) và Steel Dynamics (STLD). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
21 công ty vốn hóa 231 tỷ doanh thu 272 tỷ biên lợi nhuận 2,6% dòng tiền tự do 4,6 tỷ điểm trung bình 2,9
NUE chiếm 25,6% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NUE Nucor
Mỹ · điểm 5,7
26% 59 tỷ 36 tỷ 8,0% 1,6 tỷ 2,7% 0,9% Công ty thép lớn nhất nước Mỹ, với các xưởng luyện thép lò điện · Công ty thép lớn nhất Mỹ; mô hình nhà máy thép mini, chi phí thấp nhất nước
2 MT ArcelorMittal
Luxembourg · điểm 6,7
21% 48 tỷ 63 tỷ 3,0% 4,7 tỷ 9,9% 1,2% Công ty thép lớn nhất châu Âu và là một trong những công ty thép lớn nhất châu Mỹ · Công ty thép lớn nhất thế giới ngoài Trung Quốc
3 STLD Steel Dynamics
Mỹ · điểm 5,6
15% 35 tỷ 21 tỷ 7,8% 1,0 tỷ 2,7% 0,8% Luyện thép lò điện, tái chế kim loại và nhôm · Nhà máy thép mini hiệu quả thứ hai Mỹ, tạo dòng tiền cao
4 RS Reliance, Inc.
Mỹ · điểm 5,5
9% 21 tỷ 16 tỷ 5,7% 0,5 tỷ 2,5% — Phân phối và gia công hơn 100 nghìn sản phẩm kim loại · Trung tâm dịch vụ kim loại lớn nhất Bắc Mỹ
5 PKX POSCO HOLDINGS INC.
Hàn Quốc · điểm 1,9
8% 17 tỷ 52 tỷ 0,8% -0,8 tỷ -4,7% 4,0% Luyện thép, pin và vật liệu, của Hàn Quốc, từ năm 1968 · Hàn Quốc — doanh thu 52 tỷ USD
6 TX Ternium S.A.
Luxembourg · điểm 2,6
5% 12 tỷ 16 tỷ 1,9% -0,3 tỷ -3,0% — Một trong những công ty thép lớn nhất châu Mỹ · Luxembourg — doanh thu 15,6 tỷ USD
7 GGB GERDAU S.A.
Brazil · điểm 5,3
4% 10 tỷ 14 tỷ 2,0% 0,3 tỷ 2,6% 2,5% Luyện thép dài tại Brazil và châu Mỹ, từ năm 1961 · Brazil — doanh thu 13,9 tỷ USD
8 CLF Cleveland-Cliffs
Mỹ · điểm 0,0
4% 8,0 tỷ 19 tỷ -4,6% -0,9 tỷ -10,7% — Luyện thép và quặng sắt cho ngành ô tô · Công ty thép tích hợp lớn nhất Mỹ và nhà cung cấp cho các hãng ô tô
9 CMC Commercial Metals
Mỹ · điểm 6,0
3% 7,1 tỷ 9,4 tỷ 7,0% 0,5 tỷ 6,8% 1,2% Thép dài tái chế và sản phẩm xây dựng · Thép dài tái chế cho xây dựng, sản xuất bằng lò điện
10 SIM GRUPO SIMEC, S.A.B. de C.V.
Mexico · điểm 2,7
2% 4,6 tỷ 1,6 tỷ 4,9% -0,1 tỷ -2,8% — Thép đặc biệt (SBQ) cho phụ tùng ô tô và thép kết cấu cho xây dựng tại Mexico và Brazil · Mexico — doanh thu 1,6 tỷ USD
11 WS Worthington Steel, Inc.
Mỹ · điểm 1,7
1% 2,1 tỷ 5,3 tỷ -0,7% 0,1 tỷ 2,2% 1,5% Gia công thép tấm và lá thép kỹ thuật điện · Ohio — doanh thu 5,3 tỷ USD
12 SID NATIONAL STEEL CO
Brazil · điểm 0,1
1% 1,5 tỷ 8,9 tỷ -3,4% -1,4 tỷ -91,8% 9,2% Luyện thép, khai thác quặng sắt và xi măng tại Brazil · Brazil — doanh thu 8,9 tỷ USD
13 RYZ Ryerson Holding Corp
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,4 tỷ 4,6 tỷ -0,7% -0,1 tỷ -9,0% 2,2% Phân phối và gia công kim loại · Illinois — doanh thu 4,6 tỷ USD
14 MTUS Metallus Inc.
Mỹ · điểm 2,4
0% 0,9 tỷ 1,2 tỷ 0,7% -0,1 tỷ -11,3% — Thép hợp kim, thép carbon và thép vi hợp kim luyện bằng lò điện · Ohio — doanh thu 1,2 tỷ USD
15 NWPX NWPX Infrastructure, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,9 tỷ 0,6 tỷ 8,5% 0,1 tỷ 8,5% — Ống và cấu kiện đúc sẵn cho hạ tầng cấp nước · Washington — doanh thu 574 triệu USD
16 GSM Ferroglobe PLC
Anh · điểm 1,1
0% 0,8 tỷ 1,3 tỷ -13,3% -0,0 tỷ -1,3% 1,3% Silic kim loại và hợp kim fero silic, mangan cho ngành thép, nhôm và silicone · Anh — doanh thu 1,3 tỷ USD
17 IIIN INSTEEL INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,6 tỷ 0,7 tỷ 5,1% -0,0 tỷ -1,7% 3,8% Nhà sản xuất dây thép gia cường bê tông lớn nhất Mỹ · North Carolina — doanh thu 708 triệu USD
18 ASTL Algoma Steel Group Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 1,5 tỷ -47,2% -0,3 tỷ -64,8% 2,4% Luyện thép, có đại diện tại Mỹ · Canada — doanh thu 1,5 tỷ USD
19 FRD FRIEDMAN INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,3 tỷ 0,8 tỷ 3,6% -0,0 tỷ -2,4% 0,4% Gia công thép tấm và thép ống, tại Texas, từ năm 1965 · Texas — doanh thu 752 triệu USD
20 HUDI Huadi International Group Co., Ltd.
Trung Quốc · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -4,6% 0,0 tỷ -44,5% — Ống thép không gỉ cho năng lượng và công nghiệp, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 58 triệu USD
21 ZKIN ZK International Group Co., Ltd.
Trung Quốc · điểm 1,0
— — 0,1 tỷ -5,5% -0,0 tỷ — — Ống và phụ kiện nối bằng thép cho cấp thoát nước, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 72 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.