Chuyển đến danh sách

Canada

209 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 3,0 nghìn tỷ USD; lớn nhất là Royal Bank of Canada (RY), Shopify (SHOP) và Toronto-Dominion Bank (TD). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Tại đây là 200 công ty lớn nhất trong số 209 công ty. Xem tất cả trên trang chủ

209 công ty 83 ngành vốn hóa 3,0 nghìn tỷ doanh thu 991 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 RY Royal Bank of Canada 275 tỷ 51 tỷ 32,0% 57 tỷ 20,6% — Ngân hàng bán lẻ, quản lý tài sản, bảo hiểm và ngân hàng đầu tư, của Canada · Ngân hàng lớn nhất Canada; hệ thống ngân hàng thuộc hàng vững chắc nhất thế giới
2 SHOP Shopify 220 tỷ 13 tỷ 14,5% 2,4 tỷ 1,1% — Nền tảng cửa hàng trực tuyến và thanh toán · Hạ tầng cửa hàng trực tuyến đứng sau hàng triệu nhà bán hàng
3 TD Toronto-Dominion Bank 203 tỷ 46 tỷ 25,0% 5,4 tỷ 2,7% 2,7% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Canada và Mỹ · Ngân hàng lớn thứ hai Canada, mạnh về bán lẻ tại Mỹ
4 BMO Bank of Montreal 118 tỷ 27 tỷ 23,7% 36 tỷ 30,5% 3,1% Ngân hàng bán lẻ, thương mại và đầu tư của Canada · Ngân hàng lâu đời nhất Canada; trả cổ tức từ năm 1829
5 BNS BANK OF NOVA SCOTIA 113 tỷ 28 tỷ 25,3% 5,0 tỷ 4,4% 3,8% Ngân hàng, quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư tại Canada, Mexico, Chile, Peru và Caribe · Canada — tài sản 1.102 tỷ USD
6 CNQ Canadian Natural Resources 113 tỷ 28 tỷ 27,9% 11 tỷ 9,5% 3,1% Dầu từ cát dầu và khí tự nhiên tại Canada · Nhà sản xuất dầu lớn nhất Canada; trữ lượng cát dầu có tuổi thọ rất dài
7 CM CANADIAN IMPERIAL BANK OF COMMERCE /CAN/ 104 tỷ 23 tỷ 31,4% 10 tỷ 9,7% — Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Canada · Canada — tài sản 838 tỷ USD
8 ENB Enbridge 103 tỷ 59 tỷ 7,3% 1,2 tỷ 1,2% 5,8% Đường ống dầu khí và phân phối tại Canada và Mỹ · Mạng đường ống lớn nhất Bắc Mỹ; ~30 năm tăng cổ tức liên tục
9 AEM Agnico Eagle Mines
Vàng · điểm 6,8
94 tỷ 12 tỷ 37,5% 4,4 tỷ 4,7% 0,8% Khai thác vàng tại Canada, Phần Lan, Mexico và Úc · Sản xuất tập trung ở các khu vực pháp lý an toàn; kỷ luật chi phí tốt nhất ngành
10 SU Suncor Energy 94 tỷ 37 tỷ 11,3% — — — 2,1% Cát dầu, lọc dầu và trạm xăng Petro-Canada · Tập đoàn cát dầu tích hợp với nhà máy lọc dầu và chuỗi trạm xăng riêng
11 BN Brookfield Corporation 82 tỷ 77 tỷ 4,8% -9,4 tỷ -11,5% 0,7% Công ty holding về quản lý tài sản, bảo hiểm và năng lượng tái tạo · Công ty mẹ của tập đoàn Brookfield: tài sản thay thế, bảo hiểm, năng lượng và bất động sản
12 MFC Manulife Financial 79 tỷ 5,8 tỷ 74,5% 23 tỷ 29,1% — Bảo hiểm nhân thọ, hưu trí và quản lý tài sản tại Canada, châu Á và Mỹ (John Hancock) · Công ty bảo hiểm nhân thọ Canada với mảng hoạt động mạnh tại châu Á
13 CP Canadian Pacific Kansas City
Đường sắt · điểm 5,4
76 tỷ 11 tỷ 25,0% 1,7 tỷ 2,3% 0,8% Đường sắt chở hàng nối Canada, Mỹ và Mexico · Tuyến đường sắt duy nhất kết nối Canada, Mỹ và Mexico
14 CNI Canadian National Railway
Đường sắt · điểm 6,2
74 tỷ 12 tỷ 27,3% 2,4 tỷ 3,3% 2,1% Đường sắt chở hàng của Canada, từ bờ biển này sang bờ biển kia · Tuyến đường sắt duy nhất nối ba bờ biển của Bắc Mỹ
15 BAM Brookfield Asset Management 72 tỷ 5,7 tỷ 53,4% 2,3 tỷ 3,2% 4,2% Quản lý tài sản thay thế, với hơn 1 nghìn tỷ USD tài sản quản lý · Quản lý tài sản hạ tầng, năng lượng và bất động sản với quy mô toàn cầu
16 B BARRICK MINING CORP
Vàng · điểm 7,4
68 tỷ 21 tỷ 45,9% 5,2 tỷ 7,7% 2,3% Khai thác vàng trên năm châu lục, từ năm 1983 · Canada — doanh thu 20,7 tỷ USD
17 IMO Imperial Oil 65 tỷ 37 tỷ 8,0% 3,6 tỷ 5,5% 1,6% Dầu từ cát dầu, lọc dầu và trạm xăng Esso tại Canada · Chi nhánh Canada của Exxon; lọc dầu và phân phối Esso trong nước
18 TRP TC Energy 63 tỷ 11 tỷ 23,1% -0,4 tỷ -0,6% 4,0% Đường ống dẫn khí, đường ống dẫn dầu và phát điện tại Canada · Chủ sở hữu các đường ống khí đốt trọng yếu giữa Canada và Mỹ
19 CVE Cenovus Energy 63 tỷ 35 tỷ 7,9% 5,9 tỷ 9,4% 1,6% Cát dầu, lọc dầu và trạm xăng tại Canada · Sản xuất dầu nặng tích hợp với chi phí thấp
20 WPM Wheaton Precious Metals
Vàng · điểm 6,6
60 tỷ 3,2 tỷ 64,7% 2,5 tỷ 4,2% 0,5% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, bạc và các kim loại khác · Dẫn đầu về streaming kim loại: phí bản quyền không chịu rủi ro vận hành mỏ
21 TRI Thomson Reuters 48 tỷ 7,8 tỷ 21,2% 2,2 tỷ 4,6% — Thông tin và phần mềm pháp lý, thuế và tin tức · Thông tin pháp lý và thuế theo thuê bao; biên lợi nhuận cao và doanh thu gần như hoàn toàn định kỳ
22 FNV Franco-Nevada
Vàng · điểm 6,4
47 tỷ 2,3 tỷ 63,8% 1,8 tỷ 3,8% 0,6% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng từ mỏ vàng, bạc, kim loại khác và dầu khí · Mô hình phí bản quyền: hưởng lợi từ vàng mà không chịu rủi ro vận hành
23 SLF Sun Life Financial 44 tỷ 30 tỷ 9,0% 1,9 tỷ 4,3% 3,4% Bảo hiểm, hưu trí và quản lý tài sản, của Canada · Bảo hiểm nhân thọ và quản lý tài sản tại Canada, Mỹ và châu Á
24 WCN Waste Connections 42 tỷ 9,8 tỷ 11,0% 1,2 tỷ 3,0% 0,8% Thu gom, chôn lấp và tái chế chất thải tại Bắc Mỹ · Lớn thứ ba về xử lý chất thải; tập trung vào thị trường thứ cấp ít cạnh tranh
25 CCJ Cameco 35 tỷ 2,5 tỷ 16,9% 0,8 tỷ 2,2% 0,2% Khai thác và tinh chế urani, của Canada · Nhà sản xuất urani lớn nhất phương Tây; sở hữu 49% Westinghouse
26 CLS Celestica 35 tỷ 16 tỷ 7,2% 0,5 tỷ 1,5% — Sản xuất điện tử theo hợp đồng, của Canada · Sản xuất phần cứng mạng cho các hyperscaler; hưởng lợi lớn từ chu kỳ AI
27 NTR Nutrien
Phân bón · điểm 6,6
34 tỷ 27 tỷ 8,5% 2,1 tỷ 6,3% 3,1% Kali, phân đạm và chuỗi cửa hàng vật tư nông nghiệp · Nhà sản xuất kali lớn nhất thế giới và nhà phân phối vật tư nông nghiệp lớn nhất
28 QSR Restaurant Brands International
Nhà hàng · điểm 5,9
34 tỷ 9,7 tỷ 11,1% 1,6 tỷ 4,8% 3,4% Burger King, Tim Hortons, Popeyes và Firehouse Subs · Burger King, Popeyes và Tim Hortons; gần như 100% nhượng quyền
29 TECK Teck Resources 31 tỷ 7,7 tỷ 10,0% -0,3 tỷ -0,8% — Khai thác đồng, kẽm và than, của Canada · Tập trung vào đồng và kẽm sau khi rút khỏi than
30 PBA Pembina Pipeline 29 tỷ 5,5 tỷ 21,8% 2,4 tỷ 8,1% — Đường ống, kho cảng và xử lý khí tại Canada · Đường ống và chế biến khí đốt tại miền Tây Canada
31 KGC Kinross Gold
Vàng · điểm 7,4
28 tỷ 7,0 tỷ 35,0% 2,6 tỷ 9,0% — Khai thác vàng tại châu Mỹ và Tây Phi · Sản xuất tập trung tại châu Mỹ, tạo dòng tiền mạnh
32 FTS Fortis Inc. 28 tỷ 8,8 tỷ 16,0% -1,3 tỷ -4,6% 2,1% Công ty tiện ích điện và khí đốt tại Canada, Mỹ và vùng Caribe · Công ty tiện ích được điều tiết tại Canada, Mỹ và Caribe; 50 năm tăng cổ tức liên tục
33 PAAS Pan American Silver
Bạc · điểm 6,6
19 tỷ 3,6 tỷ 27,1% 1,0 tỷ 5,4% 0,9% Khai thác bạc và vàng tại Mỹ Latinh · Nhà sản xuất bạc sơ cấp niêm yết lớn nhất châu Mỹ
34 MGA Magna International 18 tỷ 42 tỷ 2,0% 2,3 tỷ 12,5% 3,0% Phụ tùng ô tô, hệ thống và lắp ráp xe hoàn chỉnh · Nhà cung cấp linh kiện ô tô lớn nhất Bắc Mỹ
35 BCE BCE INC 18 tỷ 18 tỷ 26,1% 1,9 tỷ 10,5% 7,0% Điện thoại, băng thông rộng và truyền thông tại Canada · Canada — doanh thu 17,6 tỷ USD
36 BIP Brookfield Infrastructure Partners 17 tỷ 25 tỷ 9,5% -1,2 tỷ -7,2% 10,2% Hạ tầng toàn cầu: đường ống, cảng biển, đường sắt và trung tâm dữ liệu · Danh mục toàn cầu gồm cảng biển, đường ống, tháp viễn thông và trung tâm dữ liệu với doanh thu gắn với lạm phát
37 RCI ROGERS COMMUNICATIONS INC 17 tỷ 15 tỷ 31,8% 1,6 tỷ 9,1% 3,8% Điện thoại di động, băng thông rộng và truyền thông tại Canada · Canada — doanh thu 15,5 tỷ USD
38 GIB CGI Inc. 17 tỷ 11 tỷ 10,4% 1,5 tỷ 9,0% 0,6% Tư vấn và dịch vụ công nghệ, của Canada · Một trong những công ty tư vấn CNTT độc lập lớn nhất thế giới
39 RBA RB GLOBAL INC. 15 tỷ 4,8 tỷ 10,0% 0,6 tỷ 4,1% 1,5% Đấu giá máy móc hạng nặng, xe tải và thiết bị · Canada — doanh thu 4,8 tỷ USD
40 EMA EMERA INC 14 tỷ 6,3 tỷ 12,4% -1,2 tỷ -8,8% 2,9% Công ty tiện ích điện và khí đốt được điều tiết tại Canada và vùng Caribe · Canada — doanh thu 6,2 tỷ USD
41 AGI ALAMOS GOLD INC
Vàng · điểm 5,8
13 tỷ 1,8 tỷ 49,0% 0,3 tỷ 2,1% 0,3% Khai thác vàng tại Canada, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
42 EQX Equinox Gold Corp.
Vàng · điểm 4,4
13 tỷ 1,8 tỷ 12,2% 0,1 tỷ 1,0% — Khai thác vàng tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
43 TU TELUS CORP 13 tỷ 14 tỷ -4,8% 1,6 tỷ 12,5% 8,8% Điện thoại di động, internet và truyền hình tại Canada, y tế số (TELUS Health) và chăm sóc khách hàng thuê ngoài (TELUS Digital) · Canada — doanh thu 14,5 tỷ USD
44 HBM Hudbay Minerals 11 tỷ 2,2 tỷ 25,5% 0,2 tỷ 2,3% 0,1% Khai thác đồng và kẽm tại Canada và Peru · Đồng tại Peru và Canada, với dự án mở rộng tại Arizona
45 IAG IAMGOLD CORP
Vàng · điểm 6,5
11 tỷ 2,9 tỷ 25,7% 0,8 tỷ 8,1% 1,2% Mỏ vàng Côté Gold và Westwood tại Canada và Essakane tại Burkina Faso · Canada — doanh thu 2,9 tỷ USD
46 LULU Lululemon Athletica 10 tỷ 11 tỷ 12,8% 1,4 tỷ 13,1% — Quần áo thể thao và yoga lululemon · Biên lợi nhuận cao nhất ngành trang phục thể thao; thương hiệu cao cấp vững chắc
47 TFII TFI International Inc. 9,4 tỷ 7,9 tỷ 3,9% 0,7 tỷ 7,5% 1,6% Vận tải hàng hóa và bưu kiện đường bộ tại Canada và Mỹ · Canada — doanh thu 7,9 tỷ USD
48 EGO ELDORADO GOLD CORP /FI
Vàng · điểm 2,3
9,2 tỷ 1,8 tỷ 27,7% -0,1 tỷ -1,3% — Khai thác vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và Canada · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
49 CAE CAE Inc. 7,9 tỷ 3,5 tỷ 6,6% 0,4 tỷ 4,6% — Thiết bị mô phỏng và đào tạo phi công, lớn nhất thế giới · Dẫn đầu thế giới về mô phỏng bay và đào tạo phi công
50 AG FIRST MAJESTIC SILVER CORP
Bạc · điểm 6,2
7,9 tỷ 1,3 tỷ 16,8% 0,5 tỷ 5,9% 0,1% Khai thác bạc và vàng tại Mexico · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
51 STN STANTEC INC 7,8 tỷ 5,8 tỷ 5,9% 0,6 tỷ 7,9% 0,9% Kỹ thuật và tư vấn dự án, của Canada · Canada — doanh thu 5,8 tỷ USD
52 GIL Gildan Activewear Inc. 7,6 tỷ 3,6 tỷ 11,0% 0,5 tỷ 6,6% 1,8% Áo thun, áo nỉ và tất sản xuất quy mô lớn, của Canada · Canada — doanh thu 3,6 tỷ USD
53 DSGX Descartes Systems
Phần mềm logistics · điểm 6,2
7,5 tỷ 0,8 tỷ 24,3% 0,3 tỷ 4,0% — Phần mềm logistics và thương mại quốc tế, của Canada · Mạng logistics với dữ liệu hải quan; tăng trưởng nhờ mua lại
54 SOBO South Bow Corp 7,1 tỷ 2,0 tỷ 21,8% 0,6 tỷ 8,1% 5,8% Đường ống dẫn dầu, tách ra từ TC Energy · Canada — doanh thu 2 tỷ USD
55 BTG B2GOLD CORP
Vàng · điểm 7,4
7,0 tỷ 3,1 tỷ 13,9% 0,9 tỷ 12,8% 1,5% Vàng từ bốn mỏ: Mali, Canada, Philippines và Namibia · Canada — doanh thu 3,1 tỷ USD
56 OR OR Royalties Inc.
Vàng · điểm 6,3
6,5 tỷ 0,3 tỷ 74,3% 0,3 tỷ 3,8% 0,5% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng kim loại quý · Canada — doanh thu 277 triệu USD
57 TFPM Triple Flag Precious Metals Corp.
Vàng · điểm 6,7
6,3 tỷ 0,5 tỷ 84,3% 0,4 tỷ 6,3% 0,8% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc tại châu Mỹ và Úc · Canada — doanh thu 489 triệu USD
58 OTEX Open Text 6,2 tỷ 5,3 tỷ 12,3% 0,8 tỷ 13,0% 4,3% Quản lý thông tin và nội dung doanh nghiệp, của Canada · Quản lý tài liệu và thông tin doanh nghiệp
59 FSV FirstService Corporation 6,1 tỷ 5,5 tỷ 3,5% 0,3 tỷ 5,2% 0,8% Quản lý chung cư và dịch vụ sửa chữa, phục hồi bất động sản · Công ty quản lý chung cư lớn nhất Bắc Mỹ
60 BLCO Bausch + Lomb
Nhãn khoa · điểm 1,1
5,9 tỷ 5,3 tỷ -3,2% 0,1 tỷ 2,3% — Kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt và phẫu thuật mắt · Thương hiệu trăm năm về kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt và phẫu thuật mắt
61 NXE NexGen Energy 5,6 tỷ — — -0,0 tỷ -0,6% — Phát triển mỏ urani Rook I, tại Saskatchewan · Chủ sở hữu Rook I, dự án urani chưa khai thác lớn nhất phương Tây
62 WFG WEST FRASER TIMBER CO., LTD 5,2 tỷ 5,5 tỷ -17,2% -0,3 tỷ -6,1% 1,9% Gỗ xẻ, ván OSB, gỗ dán, MDF và bột giấy tại Canada, Mỹ, Anh và châu Âu · Canada — doanh thu 5,5 tỷ USD
63 MEOH METHANEX CORP 5,0 tỷ 3,6 tỷ 4,0% 0,9 tỷ 18,4% 1,1% Nhà sản xuất và cung cấp methanol lớn nhất thế giới · Canada — doanh thu 3,6 tỷ USD
64 BEPC Brookfield Renewable 4,9 tỷ 3,8 tỷ -103,9% -0,5 tỷ -10,3% — Phát điện tái tạo: thủy điện, mặt trời và gió · Nền tảng năng lượng tái tạo niêm yết lớn nhất; hợp đồng 15 năm gắn với lạm phát
65 BB BLACKBERRY Ltd 4,8 tỷ 0,6 tỷ 13,1% 0,1 tỷ 1,9% — Phần mềm nhúng QNX và an ninh mạng · Canada — doanh thu 614 triệu USD
66 CIGI Colliers International 4,6 tỷ 5,6 tỷ 4,0% 0,3 tỷ 5,5% 0,3% Dịch vụ bất động sản thương mại và quản lý đầu tư · Dịch vụ bất động sản thương mại với mảng quản lý đầu tư riêng
67 CGAU Centerra Gold Inc.
Vàng · điểm 4,6
4,4 tỷ 1,1 tỷ -7,4% 0,2 tỷ 3,7% 1,0% Khai thác vàng và đồng tại Canada và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
68 BTE BAYTEX ENERGY CORP. 4,1 tỷ 1,1 tỷ -40,8% 1,1 tỷ 25,6% 1,2% Dầu khí tại Canada và Texas · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
69 DOO BRP Inc. 4,0 tỷ 6,0 tỷ 3,4% 0,7 tỷ 16,3% 1,1% Phương tiện giải trí Ski-Doo, Sea-Doo và Can-Am · Canada — doanh thu 6 tỷ USD
70 AQN Algonquin Power & Utilities 4,0 tỷ 2,5 tỷ 5,9% -0,1 tỷ -1,5% 5,1% Phát điện, phân phối và truyền tải được điều tiết tại Canada và Mỹ · Công ty tiện ích nước và điện được điều tiết, có tài sản tại Mỹ và Canada
71 TAC TRANSALTA CORP 3,9 tỷ 1,7 tỷ -6,6% 0,3 tỷ 7,3% 1,0% Phát điện tại Canada và Mỹ · Canada — doanh thu 1,7 tỷ USD
72 SKE Skeena Resources Ltd
Vàng · điểm 0,0
3,8 tỷ — — -0,3 tỷ -6,6% — Dự án vàng và bạc Eskay Creek, tại British Columbia · Canada
73 ABCL AbCellera Biologics Inc. 3,7 tỷ 0,1 tỷ -248,8% -0,1 tỷ -3,3% — Khám phá kháng thể bằng nền tảng trí tuệ nhân tạo · Canada — doanh thu 66 triệu USD
74 ARIS Aris Mining Corp
Vàng · điểm 5,0
3,6 tỷ 0,9 tỷ 8,6% 0,1 tỷ 3,6% — Khai thác vàng tại Colombia và Guyana · Canada — doanh thu 928 triệu USD
75 ERO Ero Copper Corp. 3,6 tỷ 0,8 tỷ 34,0% 0,1 tỷ 3,7% — Khai thác đồng và vàng tại Brazil · Canada — doanh thu 786 triệu USD
76 XENE Xenon Pharmaceuticals Inc. 3,4 tỷ 0,0 tỷ — -0,3 tỷ -10,0% — Dược sinh học về khoa học thần kinh · Canada
77 LION Lionsgate Studios 3,2 tỷ 2,9 tỷ -4,1% 0,1 tỷ 3,1% — Hãng phim điện ảnh và truyền hình Lionsgate · Hãng phim độc lập với kho tác phẩm giá trị (John Wick, Đấu trường sinh tử)
78 FSM FORTUNA MINING CORP.
Vàng · điểm 6,9
3,2 tỷ 0,9 tỷ 32,8% 0,5 tỷ 14,1% — Khai thác vàng và bạc tại Mỹ Latinh và châu Phi · Canada — doanh thu 947 triệu USD
79 EFXT Enerflex Ltd. 3,0 tỷ 2,6 tỷ 2,5% 0,3 tỷ 10,9% 0,6% Kỹ thuật và vận hành hệ thống xử lý khí · Canada — doanh thu 2,6 tỷ USD
80 TGB Trekor Metals Ltd 2,9 tỷ 0,5 tỷ -4,5% 0,2 tỷ 5,4% — Đồng: mỏ Gibraltar (Canada) và dự án Florence (Arizona), cùng các dự án mở rộng · Canada — doanh thu 479 triệu USD
81 IMAX IMAX Corporation
Rạp chiếu phim · điểm 5,9
2,8 tỷ 0,4 tỷ 10,0% 0,1 tỷ 4,5% — Phòng chiếu và công nghệ chiếu khổ lớn · Cấp phép công nghệ màn hình lớn; nhận phần trăm doanh thu phòng vé mà không vận hành rạp
82 SII SPROTT INC. 2,8 tỷ 0,3 tỷ 23,6% 0,1 tỷ 3,5% 1,2% Quản lý tài sản về kim loại quý và khai khoáng, của Canada · Canada — tài sản 526 triệu USD
83 SA SEABRIDGE GOLD INC
Vàng · điểm 0,2
2,6 tỷ — — -0,1 tỷ -4,1% — Dự án vàng và đồng KSM, tại British Columbia (Canada), và các dự án vàng khác, chưa có sản lượng · Canada
84 BHC Bausch Health 2,4 tỷ 11 tỷ -10,1% 1,4 tỷ 60,5% — Dược phẩm chuyên khoa: tiêu hóa, da liễu và thần kinh · Da liễu, tiêu hóa và cổ phần chi phối tại Bausch + Lomb
85 EXK ENDEAVOUR SILVER CORP
Bạc · điểm 0,3
2,3 tỷ 0,5 tỷ -25,5% -0,1 tỷ -4,4% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico, có trụ sở tại Canada · Canada — doanh thu 468 triệu USD
86 ALM Almonty Industries Inc. 2,3 tỷ 0,0 tỷ -498,0% -0,0 tỷ -0,6% — Khai thác vonfram tại Bồ Đào Nha và Hàn Quốc · Canada — doanh thu 23 triệu USD
87 BGSI Boyd Group Services Inc.
Dịch vụ ô tô · điểm 6,0
2,2 tỷ 3,1 tỷ 0,6% 0,3 tỷ 13,4% 0,4% Sửa chữa va chạm ô tô tại Bắc Mỹ · Canada — doanh thu 3,1 tỷ USD
88 SVM SILVERCORP METALS INC
Bạc · điểm 7,1
2,2 tỷ 0,4 tỷ 7,5% 0,3 tỷ 13,8% 0,3% Mỏ bạc, chì và kẽm tại Trung Quốc và dự án vàng, đồng tại Ecuador và Kyrgyzstan · Canada — doanh thu 438 triệu USD
89 AUPH Aurinia Pharmaceuticals Inc. 2,2 tỷ 0,3 tỷ 100,8% 0,2 tỷ 8,0% — Dược sinh học về liệu pháp cho bệnh tự miễn · Canada — doanh thu 312 triệu USD
90 VET VERMILION ENERGY INC. 2,1 tỷ 1,3 tỷ -37,0% 0,7 tỷ 33,1% 2,5% Khai thác khí tự nhiên tại Canada và châu Âu, và dầu mỏ tại Pháp và Úc · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
91 DNN DENISON MINES CORP. 2,0 tỷ 0,0 tỷ -44 lần -0,1 tỷ -4,1% — Thăm dò và phát triển urani tại Canada · Canada — doanh thu 4 triệu USD
92 ATS ATS Corp /ATS 1,8 tỷ 2,1 tỷ 2,4% 0,3 tỷ 16,5% — Tự động hóa công nghiệp và dây chuyền lắp ráp, của Canada · Canada — doanh thu 2,1 tỷ USD
93 GFR Greenfire Resources Ltd. 1,6 tỷ 0,4 tỷ -6,4% -0,0 tỷ -2,7% — Dầu nặng từ cát dầu tại Canada · Canada — doanh thu 414 triệu USD
94 LSPD Lightspeed Commerce Inc. 1,5 tỷ 1,2 tỷ -11,8% 0,1 tỷ 3,3% — Hệ thống bán hàng và thanh toán cho bán lẻ và nhà hàng · Canada — doanh thu 1,2 tỷ USD
95 IAUX i-80 Gold Corp.
Vàng · điểm 0,0
1,3 tỷ 0,1 tỷ -198,8% -0,2 tỷ -14,3% — Khai thác vàng tại Nevada · Canada — doanh thu 130 triệu USD
96 CRON Cronos Group Inc. 1,2 tỷ 0,2 tỷ 39,1% 0,1 tỷ 4,2% 0,5% Cannabinoid: nghiên cứu, công nghệ và phát triển sản phẩm · Canada — doanh thu 179 triệu USD
97 USAS Americas Gold & Silver Corp
Bạc · điểm 0,0
1,2 tỷ 0,1 tỷ -74,1% -0,1 tỷ -6,1% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico và Mỹ · Canada — doanh thu 118 triệu USD
98 TMC TMC the metals Co Inc. 1,2 tỷ — — -0,0 tỷ -3,8% — Khai thác kết hạch đa kim ở đáy biển sâu · Canada
99 NEWP NEW PACIFIC METALS CORP
Bạc · điểm 0,6
1,2 tỷ — — 0,0 tỷ -0,3% — Thăm dò bạc tại Bolivia · Canada
100 GOLD Barrick Mining
Vàng · điểm 8,1
1,1 tỷ 26 tỷ 0,3% 1,2 tỷ 108,7% 2,0% Vàng vật chất và giao dịch kim loại quý · Công ty khai thác vàng lớn thứ hai thế giới, với các mỏ tuổi thọ dài
101 PDS PRECISION DRILLING Corp 1,1 tỷ 1,3 tỷ 0,2% 0,1 tỷ 9,4% — Khoan giếng dầu khí trên đất liền và dịch vụ hoàn thiện giếng tại Canada, Mỹ và Trung Đông · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
102 CNL Collective Mining Ltd.
Vàng · điểm 0,0
1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -4,0% — Thăm dò vàng và đồng tại Colombia · Canada
103 VZLA Vizsla Silver Corp.
Bạc · điểm 0,9
1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -1,0% 0,4% Dự án bạc Panuco, tại Mexico · Canada
104 MUX McEwen Inc.
Vàng · điểm 5,6
1,0 tỷ 0,3 tỷ 18,1% 0,1 tỷ 6,8% — Khai thác vàng và bạc tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 248 triệu USD
105 POET POET TECHNOLOGIES INC. 1,0 tỷ 0,0 tỷ -59 lần -0,0 tỷ -3,5% — Mạch quang tử tích hợp, nguồn sáng và mô-đun quang cho trung tâm dữ liệu AI · Canada — doanh thu 1 triệu USD
106 SGML Sigma Lithium Corp
Lithium · điểm 0,2
0,9 tỷ 0,1 tỷ -45,6% -0,0 tỷ -0,8% — Lithium đá cứng tại thung lũng Jequitinhonha, Minas Gerais · Canada — doanh thu 110 triệu USD
107 VMET Versamet Royalties Corp
Vàng · điểm 5,0
0,9 tỷ 0,0 tỷ 58,5% 0,0 tỷ 1,8% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc từ các mỏ tại châu Mỹ và châu Phi · Canada — doanh thu 35 triệu USD
108 GOOS Canada Goose Holdings Inc. 0,8 tỷ 1,1 tỷ 1,8% 0,1 tỷ 13,5% — Áo parka và quần áo mùa đông cao cấp, của Canada · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
109 OBE OBSIDIAN ENERGY LTD. 0,8 tỷ 0,4 tỷ 6,2% -0,0 tỷ -5,2% — Khai thác dầu nhẹ, dầu nặng và khí tự nhiên tại Alberta, Canada · Canada — doanh thu 407 triệu USD
110 ASM AVINO SILVER & GOLD MINES LTD
Bạc · điểm 6,3
0,8 tỷ 0,1 tỷ 41,7% 0,1 tỷ 5,3% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico · Canada — doanh thu 108 triệu USD
111 OGG Osisko Gold Group Inc.
Vàng · điểm 0,0
0,8 tỷ 0,0 tỷ -476,4% -0,1 tỷ -10,8% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, của Canada · Canada — doanh thu 25 triệu USD
112 XNDU Xanadu Quantum Technologies Ltd 0,8 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,1 tỷ -9,5% — Điện toán lượng tử quang tử · Canada — doanh thu 7 triệu USD
113 HELP CYBIN INC. 0,8 tỷ — — -0,1 tỷ -17,1% — Chất thức thần cho sức khỏe tâm thần, của Canada · Canada
114 LAC Lithium Americas
Lithium · điểm 0,0
0,8 tỷ — — -1,1 tỷ -138,9% — Phát triển mỏ lithium Thacker Pass, Nevada · Chủ sở hữu Thacker Pass, mỏ lithium lớn nhất Mỹ; vẫn chưa đi vào sản xuất
115 DCBO Docebo Inc. 0,7 tỷ 0,3 tỷ 13,0% 0,0 tỷ 5,0% — Phần mềm đào tạo doanh nghiệp (LMS) theo thuê bao, cho nhân viên, đối tác và khách hàng · Canada — doanh thu 259 triệu USD
116 VBNK VersaBank
Ngân hàng số · điểm 5,1
0,7 tỷ 0,1 tỷ 22,8% 0,0 tỷ 1,0% 0,3% Ngân hàng số về tín dụng và tiền gửi, của Canada · Canada — tài sản 4,9 tỷ USD
117 GROY Gold Royalty Corp.
Vàng · điểm 2,8
0,7 tỷ 0,0 tỷ -26,5% 0,0 tỷ 0,9% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và đồng, chủ yếu tại các mỏ ở châu Mỹ · Canada — doanh thu 16 triệu USD
118 MTA Metalla Royalty & Streaming Ltd.
Vàng · điểm 3,1
0,7 tỷ 0,0 tỷ -36,1% 0,0 tỷ 0,6% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc · Canada — doanh thu 12 triệu USD
119 CSIQ Canadian Solar 0,6 tỷ 5,6 tỷ -1,9% -1,2 tỷ -187,2% 4,2% Tấm pin mặt trời và dự án năng lượng, của Canada · Tấm pin mặt trời và phát triển nhà máy điện riêng
120 GAU Galiano Gold Inc.
Vàng · điểm 3,5
0,6 tỷ 0,5 tỷ -6,9% 0,0 tỷ 7,3% — Khai thác vàng tại Ghana · Canada — doanh thu 448 triệu USD
121 NFGC New Found Gold Corp.
Vàng · điểm 0,0
0,6 tỷ 0,0 tỷ -819,2% -0,0 tỷ -6,3% — Thăm dò vàng tại Newfoundland, Canada · Canada — doanh thu 4 triệu USD
122 THM INTERNATIONAL TOWER HILL MINES LTD
Vàng · điểm 0,6
0,6 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -0,3% — Thăm dò vàng tại Alaska · Canada
123 HIVE HIVE Digital Technologies Ltd.
Đào tiền mã hóa · điểm 4,2
0,5 tỷ 0,3 tỷ -98,5% 0,1 tỷ 10,2% — Hạ tầng số tập trung vào năng lượng bền vững · Canada — doanh thu 331 triệu USD
124 ITRG Integra Resources Corp.
Vàng · điểm 3,6
0,5 tỷ 0,2 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 5,2% — Thăm dò và phát triển khoáng sản tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 244 triệu USD
125 BLDP Ballard Power Systems 0,5 tỷ 0,1 tỷ -91,5% -0,1 tỷ -12,4% — Pin nhiên liệu hydro cho giao thông vận tải · Pin nhiên liệu cho xe buýt và xe tải
126 NAK NORTHERN DYNASTY MINERALS LTD
Vàng · điểm 0,1
0,5 tỷ — — -0,0 tỷ -3,6% — Dự án đồng và vàng Pebble, tại Alaska · Canada
127 ASTL Algoma Steel Group Inc.
Thép · điểm 0,0
0,4 tỷ 1,5 tỷ -47,2% -0,3 tỷ -64,8% 2,4% Luyện thép, có đại diện tại Mỹ · Canada — doanh thu 1,5 tỷ USD
128 TLRY Tilray Brands 0,4 tỷ 1,0 tỷ -17,1% -0,1 tỷ -18,8% — Cần sa, bia thủ công và đồ uống · Công ty cần sa lớn nhất thế giới theo doanh thu, có cả đồ uống và sản phẩm y tế
129 GTE GRAN TIERRA ENERGY INC. 0,4 tỷ 0,6 tỷ -40,0% 0,4 tỷ 108,2% — Thăm dò và khai thác dầu mỏ tại Colombia và Ecuador · Canada — doanh thu 638 triệu USD
130 TMQ Trilogy Metals Inc. 0,4 tỷ — — -0,0 tỷ -1,3% — Thăm dò đồng và kẽm tại Alaska · Canada
131 WRN Western Copper & Gold Corp 0,4 tỷ — — 0,0 tỷ -0,6% — Dự án đồng và vàng Casino, tại Yukon · Canada
132 SLI STANDARD LITHIUM LTD.
Lithium · điểm 3,3
0,4 tỷ — — — — — — Lithium từ nước muối tại Arkansas · Canada
133 GFUZ General Fusion Group Ltd. 0,4 tỷ — — -0,0 tỷ -2,4% — Năng lượng nhiệt hạch bằng nén từ hóa · Canada
134 NOA North American Construction Group Ltd. 0,3 tỷ 0,9 tỷ 2,6% -0,0 tỷ -3,7% 2,9% Dịch vụ khai khoáng và san lấp đất, của Canada · Canada — doanh thu 914 triệu USD
135 SNDL SNDL Inc. 0,3 tỷ 0,7 tỷ -1,7% 0,0 tỷ 12,5% — Bán lẻ và sản xuất cần sa tại Canada · Canada — doanh thu 674 triệu USD
136 CGC Canopy Growth 0,3 tỷ 0,2 tỷ -79,2% -0,1 tỷ -19,6% — Cần sa y tế và giải trí, của Canada · Tiên phong của ngành, từng được Constellation Brands đầu tư
137 TRX TRX GOLD Corp
Vàng · điểm 3,0
0,3 tỷ 0,1 tỷ -0,6% 0,0 tỷ 1,3% — Khai thác vàng tại mỏ lộ thiên Buckreef, Tanzania · Canada — doanh thu 116 triệu USD
138 ELVA Electrovaya Inc. 0,3 tỷ 0,1 tỷ 6,1% -0,0 tỷ -3,2% — Pin lithium-ion cho xe nâng điện, robot, xe sân bay và lưu trữ năng lượng · Canada — doanh thu 72 triệu USD
139 DGXX Digi Power X Inc.
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,3 tỷ 0,0 tỷ -114,8% -0,1 tỷ -48,9% — Trung tâm dữ liệu và hạ tầng năng lượng bền vững · Canada — doanh thu 31 triệu USD
140 AZ A2Z CUST2MATE SOLUTIONS CORP. 0,3 tỷ 0,0 tỷ -241,1% -0,0 tỷ -13,8% — Xe đẩy mua sắm thông minh cho siêu thị · Canada — doanh thu 14 triệu USD
141 ADUR ADURO CLEAN TECHNOLOGIES INC. 0,3 tỷ 0,0 tỷ -161 lần -0,0 tỷ -3,1% — Chuyển hóa hóa học rác thải nhựa và dầu nặng, của Canada · Canada
142 QNC Quantum eMotion Corp 0,3 tỷ — — 0,0 tỷ -1,1% — Tạo số ngẫu nhiên bằng cơ học lượng tử, của Canada · Canada
143 NMG Nouveau Monde Graphite Inc. 0,3 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Graphite tích hợp từ mỏ đến sản phẩm, tại Quebec · Canada
144 HITI High Tide Inc. 0,2 tỷ 0,4 tỷ -8,7% 0,0 tỷ 4,3% 0,4% Chuỗi cửa hàng cần sa tại Canada · Canada — doanh thu 423 triệu USD
145 ACB AURORA CANNABIS INC 0,2 tỷ 0,2 tỷ -42,4% -0,0 tỷ -4,1% — Cần sa y tế, của Canada · Canada — doanh thu 228 triệu USD
146 SANG Sangoma Technologies Corp 0,2 tỷ 0,2 tỷ -40,5% 0,0 tỷ 13,7% — Phần cứng và phần mềm cho điện thoại IP doanh nghiệp · Canada — doanh thu 200 triệu USD
147 DEFT Defi Technologies, Inc. 0,2 tỷ 0,1 tỷ 38,5% -0,1 tỷ -50,8% — Quản lý tài sản số và hạ tầng Web3, của Canada · Canada — doanh thu 61 triệu USD
148 PROF Profound Medical Corp. 0,2 tỷ 0,0 tỷ -171,6% -0,0 tỷ -16,9% — Liệu pháp không rạch da dẫn hướng bằng cộng hưởng từ và AI · Canada — doanh thu 19 triệu USD
149 GLDG GoldMining Inc.
Vàng · điểm 3,3
0,2 tỷ — — — — — — Thăm dò vàng tại châu Mỹ · Canada
150 MINE MAYFAIR GOLD CORP.
Vàng · điểm 3,2
0,2 tỷ — — — — — — Thăm dò và phát triển dự án vàng Fenn-Gib, tại đông bắc Ontario, Canada · Canada
151 TMCR Metals Royalty Co Inc. 0,2 tỷ — — 0,0 tỷ -2,1% — Tiền bản quyền từ kết hạch đa kim dưới đáy Thái Bình Dương và quặng sắt viên tại Minnesota (Mỹ) · Canada
152 TCX TUCOWS INC /PA/ 0,1 tỷ 0,4 tỷ -21,2% -0,0 tỷ -13,8% — Đăng ký tên miền, internet cáp quang và dịch vụ cho đại lý bán lại · Canada — doanh thu 394 triệu USD
153 OGI ORGANIGRAM GLOBAL INC. 0,1 tỷ 0,2 tỷ -9,6% -0,0 tỷ -13,8% — Cần sa y tế và giải trí tại Canada · Canada — doanh thu 184 triệu USD
154 APT ALPHA PRO TECH LTD 0,1 tỷ 0,1 tỷ 6,8% 0,0 tỷ 10,3% — Quần áo bảo hộ dùng một lần và tấm lót mái nhà · Canada — doanh thu 62 triệu USD
155 FSI FLEXIBLE SOLUTIONS INTERNATIONAL INC 0,1 tỷ 0,0 tỷ -8,8% 0,0 tỷ -4,3% 1,6% Hóa chất giúp giữ nước và đạm trong đất · Canada — doanh thu 36 triệu USD
156 DPRO Draganfly Inc. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -358,8% -0,0 tỷ -19,4% — Drone và hệ thống không người lái, của Canada · Canada — doanh thu 6 triệu USD
157 PFAI Pinnacle Food Group Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ -55,8% -0,0 tỷ -8,9% — Nông nghiệp thẳng đứng và thủy canh dưới dạng dịch vụ, nay tập trung vào khách hàng thương mại · Canada — doanh thu 3 triệu USD
158 FURY FURY GOLD MINES LTD
Vàng · điểm 0,5
0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Khai thác vàng, đăng ký tại Canada · Canada
159 USGO U.S. GoldMining Inc.
Vàng · điểm 0,0
0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Thăm dò khoáng sản với dự án Whistler · Canada
160 NEXM NexMetals Mining Corp. 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -67,5% — Mỏ niken và đồng tại Selebi, Botswana · Canada
161 MIST Milestone Pharmaceuticals Inc. 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -70,8% — Dược phẩm thuốc xịt mũi CARDAMYST · Canada
162 ENGN enGene Therapeutics Inc. 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -98,2% — Liệu pháp gen đưa vào qua mô niêm mạc · Canada
163 PMN ProMIS Neurosciences Inc. 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -57,1% — Kháng thể và vắc-xin cho bệnh do gấp cuộn protein bất thường · Canada
164 HOVR New Horizon Aircraft Ltd. 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -17,4% — Máy bay lai điện cất cánh thẳng đứng cho di chuyển khu vực · Canada
165 PLG PLATINUM GROUP METALS LTD
Bạch kim và palađi · điểm 0,4
0,1 tỷ — — 0,0 tỷ -2,4% — Bạch kim và palladium tại Nam Phi · Canada
166 BRAG Bragg Gaming Group Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -7,7% 0,0 tỷ 54,7% — Phần mềm và nội dung cho sòng bạc trực tuyến · Canada — doanh thu 119 triệu USD
167 LGO Largo Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -62,6% -0,0 tỷ -78,3% — Khai thác và chế biến vanadi tại Brazil · Canada — doanh thu 110 triệu USD
168 ORIO Orion Digital Corp. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -12,4% 0,0 tỷ -3,3% — Dịch vụ tài chính số · Canada — tài sản 124 triệu USD
169 SNT Senstar Technologies Corp 0,0 tỷ 0,0 tỷ 8,8% 0,0 tỷ 3,6% — Sản phẩm và giải pháp an ninh vật lý quốc tế · Canada — doanh thu 36 triệu USD
170 BRLS Borealis Foods Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -57,1% -0,0 tỷ -28,4% — Khoa học thực phẩm và mì ăn liền giàu dinh dưỡng · Canada — doanh thu 32 triệu USD
171 IMCC IM Cannabis Corp. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -40,6% 0,0 tỷ -17,8% — Nhập khẩu và bán cần sa y tế tại Israel và Đức · Canada — doanh thu 33 triệu USD
172 GP GREENPOWER MOTOR Co INC.
Xe tải hạng nặng · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -33,4% -0,0 tỷ -883,4% — Xe buýt, xe van và xe tải điện · Canada — doanh thu 16 triệu USD
173 WPRT WESTPORT FUEL SYSTEMS INC. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -493,2% -0,0 tỷ -30,3% — Hệ thống nhiên liệu khí cho động cơ xe · Canada — doanh thu 8 triệu USD
174 INM InMed Pharmaceuticals Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -278,7% -0,0 tỷ -115,3% — Phát triển phân tử cho thụ thể cannabinoid · Canada — doanh thu 5 triệu USD
175 LOOP Loop Industries, Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,0 tỷ -42,9% — Tái chế hóa học PET và polyester · Canada
176 PAPL Pineapple Financial Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -114,1% -0,0 tỷ -21,4% — Công nghệ và môi giới cho vay thế chấp tại Canada · Canada — doanh thu 3 triệu USD
177 VS Versus Systems Inc.
Phần mềm marketing · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -78,4% 0,0 tỷ -14,1% — Phần mềm doanh nghiệp về trò chơi hóa và phần thưởng · Canada — doanh thu 2 triệu USD
178 AUST Austin Gold Corp.
Vàng · điểm 0,0
0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -15,9% — Thăm dò vàng tại Nevada · Canada
179 ELBM Electra Battery Materials Corp 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -32,0% — Tinh chế coban sulfat cho pin, tại Canada · Canada
180 BCTX BriaCell Therapeutics Corp. 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -104,8% — Liệu pháp miễn dịch cá nhân hóa có sẵn cho ung thư · Canada
181 JAGU Jaguar Uranium Corp. 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -21,0% — Thăm dò và phát triển urani · Canada
182 BHST BIOHARVEST SCIENCES INC. 0,0 tỷ — — — — — — Nuôi cấy tế bào thực vật cho thực phẩm bổ sung và dược phẩm · Canada
183 AAUC Allied Gold Corp
Vàng · điểm 5,2
— 1,3 tỷ 0,2% 0,1 tỷ — — Khai thác vàng tại châu Phi, có trụ sở tại Canada · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
184 TSAT Telesat Corp — 0,3 tỷ -349,4% -0,2 tỷ — — Dịch vụ qua vệ tinh địa tĩnh và chòm vệ tinh quỹ đạo thấp Telesat Lightspeed, đang xây dựng · Canada — doanh thu 257 triệu USD
185 VMAR Vision Marine Technologies Inc. — 0,1 tỷ -39,8% 0,0 tỷ — — Thuyền và động cơ điện giải trí · Canada — doanh thu 62 triệu USD
186 PBK POWERBANK Corp — 0,0 tỷ -88,6% -0,0 tỷ — — Phát triển, xây dựng và vận hành nhà máy điện mặt trời và lưu trữ pin tại Canada và Mỹ · Canada — doanh thu 20 triệu USD
187 NUR Nuran Wireless Inc.
Thiết bị mạng · điểm 4,7
— 0,0 tỷ — — — — — Thiết bị mạng di động và mạng nông thôn được xây dựng và vận hành cho các nhà mạng tại châu Phi · Canada — doanh thu 3 triệu USD
188 LEXX Lexaria Bioscience Corp. — 0,0 tỷ -40 lần -0,0 tỷ — — Công nghệ sinh học về sinh khả dụng với công nghệ DehydraTECH · Canada
189 EPRX EUPRAXIA PHARMACEUTICALS INC. — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Thuốc tiêm giải phóng kéo dài, của Canada · Canada
190 STKE SOL Strategies Inc. — 0,0 tỷ -11 lần -0,0 tỷ — — Nút xác thực và kho bạc trên Solana · Canada — doanh thu 3 triệu USD
191 DFSC DEFSEC Technologies Inc. — 0,0 tỷ -194,7% -0,0 tỷ — — Phần mềm quốc phòng và an ninh · Canada — doanh thu 4 triệu USD
192 AKAN AKANDA CORP. — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Cần sa y tế, của Canada · Canada
193 HSLV Highlander Silver Corp.
Vàng · điểm 5,0
— — — — — — — Dự án vàng và bạc San Luis, tại Peru · Canada
194 SGLD Scorpio Gold Corp
Vàng · điểm 5,2
— — — — — — — Thăm dò dự án vàng Manhattan, tại Nevada (Mỹ), chưa có sản lượng · Canada
195 MSLE Satellos Bioscience Inc. — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp tái tạo cơ, của Canada · Canada
196 PBM PSYENCE BIOMEDICAL LTD. — — — -0,0 tỷ — — Chất thức thần tự nhiên cho sức khỏe tâm thần · Canada
197 CMND Clearmind Medicine Inc. — — — -0,0 tỷ — — Dẫn xuất không gây ảo giác của chất thức thần cho nghiện rượu và rối loạn tâm thần, chuyển hóa, giai đoạn lâm sàng · Canada
198 CRDL Cardiol Therapeutics Inc. — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp tim mạch giai đoạn lâm sàng, của Canada · Canada
199 NGEN NERVGEN PHARMA CORP. — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp cho chấn thương tủy sống, của Canada · Canada
200 QNTM Quantum Biopharma Ltd. — — — -0,0 tỷ — — Thuốc cho bệnh đa xơ cứng theo giấy phép · Canada

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Nguyên vật liệu 72 527 tỷ 143 tỷ AEM, B, WPM
Y tế 31 22 tỷ 19 tỷ BLCO, ABCL, XENE
Năng lượng 22 589 tỷ 222 tỷ CNQ, ENB, SU
Công nghiệp 20 256 tỷ 103 tỷ CP, CNI, WCN
Tài chính 19 1,1 nghìn tỷ 320 tỷ RY, TD, BMO
Công nghệ thông tin 16 295 tỷ 49 tỷ SHOP, CLS, GIB
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 9 61 tỷ 35 tỷ QSR, LULU, GIL
Dịch vụ tiện ích 9 56 tỷ 29 tỷ FTS, EMA, BEPC
Dịch vụ truyền thông 6 99 tỷ 59 tỷ TRI, BCE, RCI
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3 0,1 tỷ 0,0 tỷ PFAI, BRLS, BHST
Bất động sản 2 11 tỷ 11 tỷ FSV, CIGI

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.