Chuyển đến danh sách

Thời trang và phụ kiện có thương hiệu

30 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 91 tỷ USD; lớn nhất là Tapestry (TPR), Ralph Lauren (RL) và Levi Strauss (LEVI). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
30 công ty vốn hóa 91 tỷ doanh thu 67 tỷ biên lợi nhuận 6,3% dòng tiền tự do 6,9 tỷ điểm trung bình 5,0
TPR chiếm 25,8% giá trị của nhóm, gấp 1,0 lần công ty đứng thứ hai· RL dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TPR Tapestry
Mỹ · điểm 7,2
26% 24 tỷ 8,0 tỷ 19,1% 1,8 tỷ 7,7% 1,4% Túi xách và phụ kiện Coach, Kate Spade và Stuart Weitzman · Chủ sở hữu Coach; phục hồi thương hiệu được thực hiện tốt
2 RL Ralph Lauren
Mỹ · điểm 6,4
25% 23 tỷ 8,4 tỷ 11,8% 0,9 tỷ 3,9% 1,0% Quần áo và phụ kiện Ralph Lauren · Thương hiệu Mỹ có sức mạnh định giá lớn nhất trong thời trang cổ điển
3 LEVI Levi Strauss
Mỹ · điểm 7,2
9% 7,9 tỷ 6,7 tỷ 8,8% 0,6 tỷ 8,1% 2,8% Quần jeans và quần áo Levi's · Thương hiệu quần jean được nhận diện nhiều nhất thế giới
4 GIL Gildan Activewear Inc.
Canada · điểm 5,6
8% 7,6 tỷ 3,6 tỷ 11,0% 0,5 tỷ 6,6% 1,8% Áo thun, áo nỉ và tất sản xuất quy mô lớn, của Canada · Canada — doanh thu 3,6 tỷ USD
5 VFC VF Corporation
Mỹ · điểm 6,3
7% 6,7 tỷ 9,5 tỷ 2,9% 0,6 tỷ 9,3% 2,1% Quần áo và giày dép: Vans, The North Face và Timberland · Vans, The North Face và Timberland dưới một mái nhà
6 KTB Kontoor Brands, Inc.
Mỹ · điểm 7,3
4% 4,0 tỷ 3,4 tỷ 7,8% 0,4 tỷ 10,6% 2,9% Trang phục có thương hiệu: Wrangler, Lee và Helly Hansen · North Carolina — doanh thu 3,4 tỷ USD
7 PVH PVH Corp.
Mỹ · điểm 4,8
4% 3,9 tỷ 8,9 tỷ -1,9% 0,7 tỷ 18,2% — Quần áo Calvin Klein và Tommy Hilfiger · Chủ sở hữu Calvin Klein và Tommy Hilfiger
8 FIGS FIGS, Inc.
Mỹ · điểm 5,7
4% 3,2 tỷ 0,7 tỷ 8,7% 0,1 tỷ 3,0% — Trang phục cho nhân viên y tế bán trực tiếp đến người tiêu dùng · California — doanh thu 710 triệu USD
9 ZGN Ermenegildo Zegna N.V.
Ý · điểm 7,1
3% 3,1 tỷ 2,2 tỷ 4,6% 0,3 tỷ 10,9% 1,2% Thời trang nam cao cấp Zegna, Thom Browne và Tom Ford · Ý — doanh thu 2,2 tỷ USD
10 CPRI Capri Holdings
Mỹ · điểm 5,3
2% 1,8 tỷ 3,5 tỷ 4,4% 0,1 tỷ 4,5% — Thời trang cao cấp: Michael Kors và Jimmy Choo · Hai thương hiệu toàn cầu sau khi bán Versace cho Prada năm 2025
11 CRI CARTERS INC
Mỹ · điểm 7,7
1% 1,2 tỷ 3,0 tỷ 6,5% 0,3 tỷ 24,4% 3,0% Nhà bán lẻ quần áo trẻ em lớn nhất Bắc Mỹ · Georgia — doanh thu 3 tỷ USD
12 GIII G III APPAREL GROUP LTD /DE/
Mỹ · điểm 7,4
1% 1,2 tỷ 2,9 tỷ 4,8% 0,3 tỷ 22,6% 0,3% Thời trang: DKNY, Donna Karan, Karl Lagerfeld và Vilebrequin · New York — doanh thu 2,9 tỷ USD
13 GOOS Canada Goose Holdings Inc.
Canada · điểm 7,0
1% 0,8 tỷ 1,1 tỷ 1,8% 0,1 tỷ 13,5% — Áo parka và quần áo mùa đông cao cấp, của Canada · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
14 REF Reformation Inc.
Mỹ · điểm 4,9
1% 0,8 tỷ 0,4 tỷ — — — — — Thời trang nữ bền vững với công nghệ bán lẻ · California — doanh thu 438 triệu USD
15 WEYS WEYCO GROUP INC
Mỹ · điểm 7,3
1% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 12,4% 0,1 tỷ 9,1% 5,9% Giày dép nam có thương hiệu, tự thiết kế · Wisconsin — doanh thu 280 triệu USD
16 OXM OXFORD INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,4 tỷ 1,5 tỷ -0,5% 0,1 tỷ 13,1% 10,6% Quần áo có thương hiệu: Tommy Bahama, Lilly Pulitzer và Johnny Was · Georgia — doanh thu 1,5 tỷ USD
17 FOSL Fossil Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 1,0 tỷ -7,0% -0,0 tỷ -10,3% 0,1% Thiết kế và phân phối phụ kiện thời trang · Texas — doanh thu 985 triệu USD
18 JILL J.Jill, Inc.
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,4 tỷ 0,6 tỷ 4,6% 0,1 tỷ 13,5% 1,4% Thời trang nữ phong cách cổ điển · Massachusetts — doanh thu 588 triệu USD
19 VNCE VINCE HOLDING CORP.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ 2,4% 0,0 tỷ 11,7% — Bán lẻ toàn cầu thương hiệu thời trang Vince · New York — doanh thu 315 triệu USD
20 VRA Vera Bradley, Inc.
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -3,7% 0,0 tỷ 17,5% — Túi xách, vali, phụ kiện thời trang và quà tặng · Indiana — doanh thu 274 triệu USD
21 UFI UNIFI INC
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,1 tỷ 0,5 tỷ -4,6% 0,0 tỷ 20,7% — Sợi tái chế và sợi tổng hợp polyester và nylon, từ năm 1969 · North Carolina — doanh thu 531 triệu USD
22 LANV Lanvin Group Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -107,4% -0,1 tỷ -83,1% — Thời trang cao cấp: Lanvin, Wolford, St. John và Sergio Rossi · Trung Quốc — doanh thu 253 triệu USD
23 JRSH Jerash Holdings (US), Inc.
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ 2,8% 0,0 tỷ 8,3% 3,1% May quần áo cho The North Face, New Balance và DKNY · New York — doanh thu 177 triệu USD
24 CRWS CROWN CRAFTS INC
Mỹ · điểm 7,2
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 6,0% 0,0 tỷ 30,3% 13,3% Sản phẩm dệt may cho trẻ em và trẻ sơ sinh · Louisiana — doanh thu 84 triệu USD
25 BRIA BrilliA Inc
Singapore · điểm 3,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,0% 0,0 tỷ 0,4% 7,9% Nhà cung cấp đồ lót nữ theo đơn đặt hàng cho các thương hiệu thời trang lớn · Singapore — doanh thu 49 triệu USD
26 FMFC Kandal M Venture Ltd
Campuchia · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 1,4% 0,0 tỷ -80,0% — Gia công theo hợp đồng túi xách và đồ da nhỏ cao cấp giá phải chăng, tại Campuchia · Campuchia — doanh thu 17 triệu USD
27 XELB XCel Brands, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -343,7% -0,0 tỷ -213,1% — Truyền thông và hàng tiêu dùng của các thương hiệu được cấp phép · New York — doanh thu 5 triệu USD
28 NCI Neo-Concept International Group Holdings Ltd
Hồng Kông · điểm 5,5
— — 0,0 tỷ 0,2% 0,0 tỷ — — Thiết kế và sản xuất quần áo theo đơn đặt hàng · Hồng Kông — doanh thu 18 triệu USD
29 ATXG ADDENTAX GROUP CORP.
Trung Quốc · điểm 1,7
— — 0,0 tỷ -21,1% 0,0 tỷ — — May mặc và logistics tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 8 triệu USD
30 PASW Ping An Biomedical Co., Ltd.
Hồng Kông · điểm 1,7
— — 0,0 tỷ -14,1% 0,0 tỷ — — — Dệt kim và quản lý chuỗi cung ứng may mặc tại Hồng Kông, với định hướng công bố sang y sinh · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.