Cạnh tranh mở
16 công ty vốn hóa 121 tỷ doanh thu 135 tỷ biên lợi nhuận 7,5% dòng tiền tự do 8,5 tỷ điểm trung bình 5,0
DHI chiếm 31,2% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHI | D.R. Horton Mỹ · điểm 7,0 | 31% | 38 tỷ | 33 tỷ | 9,2% | 3,2 tỷ | 8,5% | 1,3% | Công ty xây nhà lớn nhất nước Mỹ · Công ty xây nhà ở lớn nhất Mỹ theo số căn | |
| 2 | PHM | PulteGroup Mỹ · điểm 6,7 | 17% | 21 tỷ | 16 tỷ | 11,6% | 1,5 tỷ | 7,3% | 0,9% | Xây nhà cho nhiều đối tượng khách hàng · Công ty xây nhà lớn thứ ba Mỹ; biên lợi nhuận gộp tốt nhất nhóm | |
| 3 | LEN | Lennar Mỹ · điểm 5,9 | 15% | 18 tỷ | 32 tỷ | 4,1% | 0,8 tỷ | 4,5% | 2,7% | Xây nhà và tài trợ mua nhà · Lớn thứ hai; bảng cân đối gần như không có nợ ròng | |
| 4 | NVR | NVR Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 13% | 16 tỷ | 9,5 tỷ | 12,0% | 1,1 tỷ | 6,7% | — | Xây nhà và cho vay thế chấp · Mô hình không tích trữ đất: tỷ suất sinh lời trên vốn cao nhất ngành | |
| 5 | TOL | Toll Brothers Mỹ · điểm 7,0 | 10% | 12 tỷ | 11 tỷ | 11,1% | 1,1 tỷ | 9,0% | 0,8% | Xây nhà cao cấp · Công ty xây nhà cao cấp tại Mỹ | |
| 6 | MTH | Meritage Homes CORP Mỹ · điểm 6,3 | 3% | 3,8 tỷ | 5,9 tỷ | 5,6% | 0,4 tỷ | 10,9% | 3,2% | Xây nhà ở riêng lẻ · Arizona — doanh thu 5,9 tỷ USD | |
| 7 | MHO | M/I HOMES, INC. Mỹ · điểm 6,4 | 3% | 3,1 tỷ | 4,3 tỷ | 7,4% | 0,2 tỷ | 6,4% | — | Xây nhà ở riêng lẻ · Ohio — doanh thu 4,3 tỷ USD | |
| 8 | KBH | KB Home Mỹ · điểm 4,6 | 2% | 2,6 tỷ | 5,2 tỷ | 4,4% | 0,0 tỷ | 1,1% | 2,5% | Xây nhà theo đơn đặt hàng · Nhà thiết kế theo yêu cầu cho người mua nhà lần đầu | |
| 9 | GRBK | Green Brick Partners, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 2% | 2,6 tỷ | 2,0 tỷ | 14,8% | 0,1 tỷ | 4,3% | 0,1% | Xây dựng nhà ở và phát triển đất · Texas — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 10 | CCS | Century Communities, Inc. Mỹ · điểm 3,0 | 1% | 1,5 tỷ | 3,9 tỷ | 3,4% | 0,0 tỷ | 2,3% | 2,3% | Xây dựng và bán nhà ở riêng lẻ tại 16 bang · Colorado — doanh thu 3,9 tỷ USD | |
| 11 | LGIH | LGI Homes, Inc. Mỹ · điểm 4,6 | 1% | 1,0 tỷ | 1,7 tỷ | 3,9% | 0,1 tỷ | 13,7% | — | Xây và bán nhà tại 21 bang · Texas — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 12 | BZH | BEAZER HOMES USA INC Mỹ · điểm 0,3 | 1% | 0,9 tỷ | 2,1 tỷ | -0,4% | -0,1 tỷ | -17,2% | — | Xây dựng nhà ở chú trọng tính bền vững · Georgia — doanh thu 2,1 tỷ USD | |
| 13 | DFH | Dream Finders Homes, Inc. Mỹ · điểm 0,2 | 1% | 0,8 tỷ | 4,1 tỷ | 3,5% | -0,2 tỷ | -20,4% | — | Xây nhà tại các thị trường tăng trưởng cao, không giữ quỹ đất · Florida — doanh thu 4,1 tỷ USD | |
| 14 | HOV | HOVNANIAN ENTERPRISES INC Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,5 tỷ | 2,8 tỷ | 0,6% | 0,2 tỷ | 36,6% | 2,0% | Xây nhà cho nhiều đối tượng người mua · New Jersey — doanh thu 2,8 tỷ USD | |
| 15 | SDHC | Smith Douglas Homes Corp. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,1 tỷ | 1,0 tỷ | 0,6% | 0,0 tỷ | 37,6% | — | Xây nhà ở riêng lẻ tại Đông Nam và miền Nam nước Mỹ · Georgia — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 16 | LRE | LEAD REAL ESTATE CO., LTD Nhật Bản · điểm 4,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 4,5% | 0,0 tỷ | 34,0% | 1,8% | Phát triển bất động sản nhà ở cao cấp tại Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 119 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử 36 công ty
- Hãng sản xuất ô tô 6 công ty
- Nhà hàng 35 công ty
- Bán lẻ vật liệu xây dựng 4 công ty
- Du lịch và đặt chỗ trực tuyến 14 công ty
- Bán lẻ thời trang và hàng giảm giá 23 công ty
- Khách sạn và du thuyền 16 công ty
- Điện tử tiêu dùng 15 công ty
- Hãng du thuyền 5 công ty
- Phụ tùng ô tô (bán lẻ) 7 công ty
- Trang phục thể thao và thương hiệu 12 công ty
- Thời trang và phụ kiện có thương hiệu 30 công ty
và 36 ngành khác
- Bán lẻ ô tô cũ 5 công ty
- Hàng xa xỉ 2 công ty
- Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng 15 công ty
- Giáo dục tư nhân 39 công ty
- Sàn đồ cũ và đồ thủ công 7 công ty
- Xe điện (doanh nghiệp mới) 19 công ty
- Nhà hàng casual dining 13 công ty
- Bán lẻ đồ gia dụng và trang trí 9 công ty
- Bán lẻ làm đẹp 7 công ty
- Đại lý ô tô 9 công ty
- Cá cược thể thao trực tuyến 10 công ty
- Bán lẻ điện tử 3 công ty
- Đồ gia dụng 10 công ty
- Rao vặt trực tuyến 10 công ty
- Cho thuê ô tô 5 công ty
- Phân phối đồ gia đình và hồ bơi 4 công ty
- Xe giải trí và tàu thuyền 16 công ty
- Đồ chơi và trò chơi 8 công ty
- Phòng tập và thể hình 6 công ty
- Bán lẻ đồ thể thao 4 công ty
- Trang thiết bị và quần áo dã ngoại 12 công ty
- Pizza và giao hàng nhanh 4 công ty
- Nệm và chăn ga 3 công ty
- Giao hàng tạp hóa 2 công ty
- Vui chơi và giải trí 11 công ty
- Rạp chiếu phim 5 công ty
- Sàn và vật liệu ốp lát 3 công ty
- Nhà tiền chế 4 công ty
- Cửa hàng bách hóa 2 công ty
- Dịch vụ ô tô 6 công ty
- Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng 9 công ty
- Bán lẻ trang sức 5 công ty
- Nội thất gia đình 8 công ty
- Bán lẻ chuyên biệt (đa dạng) 12 công ty
- Công viên giải trí 3 công ty
- Sạc xe điện 10 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.