Chuyển đến danh sách

Nhà hàng

35 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 444 tỷ USD; lớn nhất là McDonald's (MCD), Starbucks (SBUX) và Yum! Brands (YUM). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
35 công ty vốn hóa 444 tỷ doanh thu 139 tỷ biên lợi nhuận 12,6% dòng tiền tự do 18 tỷ điểm trung bình 3,2
MCD chiếm 38,7% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MCD McDonald's
Mỹ · điểm 5,4
39% 172 tỷ 28 tỷ 31,7% 7,8 tỷ 4,5% 3,0% Nhà hàng McDonald's, tự vận hành và nhượng quyền · Chuỗi đồ ăn nhanh lớn nhất thế giới; mô hình nhượng quyền + sở hữu bất động sản
2 SBUX Starbucks
Mỹ · điểm 5,0
25% 112 tỷ 38 tỷ 5,2% 3,6 tỷ 3,3% 2,5% Quán cà phê Starbucks, tự vận hành và cấp phép · Chuỗi cà phê lớn nhất thế giới; thương hiệu toàn cầu thống trị
3 YUM Yum! Brands
Mỹ · điểm 4,5
9% 41 tỷ 8,7 tỷ 25,4% 1,7 tỷ 4,1% 2,0% KFC, Pizza Hut và Taco Bell, theo hình thức nhượng quyền · KFC, Taco Bell và Pizza Hut: ~98% nhượng quyền, dòng tiền rất dễ dự báo
4 CMG Chipotle Mexican Grill
Mỹ · điểm 7,1
9% 38 tỷ 12 tỷ 11,4% 1,6 tỷ 4,2% — Nhà hàng ẩm thực Mexico Chipotle · Tăng trưởng doanh số cửa hàng hiện hữu cao nhất trong các chuỗi lớn tại Mỹ
5 QSR Restaurant Brands International
Canada · điểm 5,9
8% 34 tỷ 9,7 tỷ 11,1% 1,6 tỷ 4,8% 3,4% Burger King, Tim Hortons, Popeyes và Firehouse Subs · Burger King, Popeyes và Tim Hortons; gần như 100% nhượng quyền
6 YUMC Yum China
Trung Quốc · điểm 7,2
4% 15 tỷ 12 tỷ 7,8% 0,9 tỷ 6,1% 2,4% KFC, Pizza Hut và Taco Bell tại Trung Quốc · Vận hành KFC và Pizza Hut tại Trung Quốc, tách khỏi Yum toàn cầu
7 BROS Dutch Bros Inc.
Mỹ · điểm 4,9
2% 7,5 tỷ 1,9 tỷ 4,9% 0,1 tỷ 1,3% — Quán cà phê drive-thru Dutch Bros · Arizona — doanh thu 1,9 tỷ USD
8 CAVA CAVA Group
Mỹ · điểm 4,2
2% 6,8 tỷ 1,4 tỷ 4,8% 0,1 tỷ 0,7% — Nhà hàng ẩm thực Địa Trung Hải · Chuỗi fast casual Địa Trung Hải tăng trưởng nhanh nhất Mỹ
9 JMKE Jersey Mike's Subs Inc.
Mỹ · điểm 2,0
1% 5,6 tỷ 0,7 tỷ 7,6% -0,2 tỷ -3,8% — Chuỗi bánh mì kẹp Jersey Mike's · New Jersey — doanh thu 724 triệu USD
10 SHAK Shake Shack
Mỹ · điểm 2,4
1% 3,1 tỷ 1,6 tỷ 2,6% -0,0 tỷ -0,4% — Cửa hàng hamburger Shake Shack · Burger cao cấp, mở rộng quốc tế mạnh qua cấp phép
11 CHA Chagee Holdings Ltd.
Trung Quốc · điểm 6,1
1% 2,4 tỷ 1,9 tỷ 9,1% 0,2 tỷ — 7,5% 7,5% Trà lá cao cấp qua chuỗi cửa hàng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD
12 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc.
Uruguay · điểm 4,8
0% 1,7 tỷ 4,7 tỷ 4,5% 0,0 tỷ 0,9% 3,0% Nhượng quyền nhà hàng tại Mỹ Latinh · Uruguay — doanh thu 4,7 tỷ USD
13 WEN Wendy's Co
Mỹ · điểm 6,0
0% 1,3 tỷ 2,2 tỷ 5,7% 0,3 tỷ 20,7% 8,4% Chuỗi cửa hàng hamburger · Ohio — doanh thu 2,2 tỷ USD
14 SG Sweetgreen, Inc.
Mỹ · điểm 1,4
0% 1,2 tỷ 0,7 tỷ 2,0% -0,1 tỷ -9,6% — Chuỗi nhà hàng đồ ăn lành mạnh quy mô lớn · California — doanh thu 682 triệu USD
15 DNUT Krispy Kreme, Inc.
Mỹ · điểm 1,4
0% 0,5 tỷ 1,5 tỷ -6,2% 0,0 tỷ 7,3% — Bánh donut bán tại cửa hàng, giao tươi và qua kênh số · North Carolina — doanh thu 1,5 tỷ USD
16 LOCO El Pollo Loco Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,5 tỷ 0,5 tỷ 7,0% 0,0 tỷ 8,5% — Nhà hàng gà nướng ướp cam chanh · California — doanh thu 501 triệu USD
17 KRUS KURA SUSHI USA, INC.
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ -0,7% -0,0 tỷ -5,4% — Nhà hàng sushi băng chuyền · California — doanh thu 319 triệu USD
18 PTLO Portillo's Inc.
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,4 tỷ 0,8 tỷ 1,9% -0,0 tỷ -2,6% 0,1% Bánh mì kẹp thịt bò kiểu Ý và xúc xích kiểu Chicago · Illinois — doanh thu 749 triệu USD
19 BRCB Black Rock Coffee Bar, Inc.
Mỹ · điểm 1,1
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ 0,7% -0,0 tỷ -9,4% — Quán cà phê drive-thru Black Rock Coffee Bar · Arizona — doanh thu 224 triệu USD
20 PLAY Dave & Buster's Entertainment, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 2,1 tỷ -4,3% -0,0 tỷ -6,0% — 243 khu trò chơi kèm nhà hàng: Dave & Buster's và Main Event · Texas — doanh thu 2,1 tỷ USD
21 JACK JACK IN THE BOX INC
Mỹ · điểm 4,0
0% 0,2 tỷ 1,4 tỷ 2,4% 0,1 tỷ 39,0% — Chuỗi đồ ăn nhanh Jack in the Box và Del Taco · California — doanh thu 1,4 tỷ USD
22 NDLS NOODLES & Co
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,1 tỷ 0,5 tỷ -4,7% 0,0 tỷ 4,6% — Nhà hàng mì phục vụ nhanh · Colorado — doanh thu 496 triệu USD
23 BDL FLANIGANS ENTERPRISES INC
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ 3,1% 0,0 tỷ 5,3% 1,3% Nhà hàng và cửa hàng đồ uống tại Nam Florida · Florida — doanh thu 215 triệu USD
24 MB MASTERBEEF GROUP
Hồng Kông · điểm 0,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -11,4% 0,0 tỷ -2,7% — Nhà hàng bít tết và đồ nướng tại châu Á · Hồng Kông — doanh thu 59 triệu USD
25 THCH TH International Ltd
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -33,0% -0,0 tỷ -35,3% — Nhượng quyền Tim Hortons và Popeyes tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 197 triệu USD
26 ARKR ARK RESTAURANTS CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -2,0% -0,0 tỷ -39,8% — Nhà hàng và nhượng quyền dịch vụ ăn uống, thành lập năm 1983 · New York — doanh thu 156 triệu USD
27 GTIM Good Times Restaurants Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 1,7% 0,0 tỷ 18,9% 0,9% Nhà hàng Bad Daddy's Burger Bar và Good Times · Colorado — doanh thu 135 triệu USD
28 REBN Reborn Coffee, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -37,6% -0,0 tỷ -34,9% — Quán cà phê, nhượng quyền và phân phối cà phê, đồ uống · California — doanh thu 16 triệu USD
29 BTBD BT Brands, Inc.
Mỹ · điểm 2,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -4,6% 0,0 tỷ 1,8% — Nhà hàng đồ ăn nhanh tại Trung Tây · Utah — doanh thu 13 triệu USD
30 LKNCY Luckin Coffee
Trung Quốc · điểm 6,3
— — 7,0 tỷ 7,3% 0,5 tỷ — — Chuỗi quán cà phê tại Trung Quốc · Chuỗi cà phê lớn nhất Trung Quốc, đã vượt Starbucks tại đây
31 CHSN Chanson International Holding
Trung Quốc · điểm 3,4
— — 0,0 tỷ 11,7% 0,0 tỷ — — Tiệm bánh và quán cà phê tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
32 CCHH CCH Holdings Ltd
Malaysia · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ -28,0% 0,0 tỷ — — Nhà hàng ăn uống giá bình dân · Malaysia — doanh thu 10 triệu USD
33 HCHL Happy City Holdings Ltd
Singapore · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ -35,7% 0,0 tỷ — — Nhà hàng và dịch vụ ăn uống tại Hồng Kông · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
34 PC Premium Catering (Holdings) Ltd
Singapore · điểm 1,3
— — 0,0 tỷ -126,6% -0,0 tỷ — — Suất ăn tập thể và bữa ăn cho người lao động · Singapore — doanh thu 3 triệu USD
35 ESYN HWH International Inc.
Mỹ · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -679,5% 0,0 tỷ — — Quán cà phê tại Singapore và nền tảng phong cách sống; lên kế hoạch dự án khí tự nhiên tại Nigeria · Maryland

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.