Dẫn đầu rõ rệt
23 công ty vốn hóa 291 tỷ doanh thu 151 tỷ biên lợi nhuận 8,5% dòng tiền tự do 12 tỷ điểm trung bình 5,0
TJX chiếm 55,8% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TJX | TJX Companies Mỹ · điểm 6,8 | 56% | 162 tỷ | 62 tỷ | 9,7% | 5,9 tỷ | 3,6% | 1,2% | Bán lẻ hàng hiệu giảm giá: TJ Maxx, Marshalls và HomeGoods · Nhà bán lẻ giảm giá (off-price) lớn nhất thế giới (TJ Maxx, Marshalls); hưởng lợi khi suy thoái | |
| 2 | ROST | Ross Stores Mỹ · điểm 6,8 | 26% | 76 tỷ | 25 tỷ | 10,8% | 2,8 tỷ | 3,7% | 0,7% | Bán lẻ quần áo hàng hiệu giảm giá: Ross và dd's · Chuỗi bán lẻ giảm giá (off-price) lớn thứ hai Mỹ, biên lợi nhuận cao ổn định | |
| 3 | BURL | Burlington Stores Mỹ · điểm 5,4 | 6% | 17 tỷ | 12 tỷ | 5,8% | 0,4 tỷ | 2,5% | — | Bán lẻ quần áo hàng hiệu giá giảm · Chuỗi bán lẻ giảm giá (off-price) lớn thứ ba; tốc độ mở cửa hàng cao nhất nhóm | |
| 4 | GAP | Gap Inc. Mỹ · điểm 7,4 | 3% | 8,3 tỷ | 15 tỷ | 8,1% | 1,0 tỷ | 11,6% | 3,0% | Bán lẻ quần áo: Gap, Old Navy, Banana Republic và Athleta · Chủ sở hữu Gap, Old Navy và Banana Republic, đang phục hồi thương hiệu | |
| 5 | URBN | Urban Outfitters Mỹ · điểm 5,4 | 3% | 7,4 tỷ | 6,5 tỷ | 8,8% | 0,3 tỷ | 4,0% | — | Bán lẻ thời trang: Urban Outfitters, Anthropologie và Free People · Chủ sở hữu Anthropologie và dịch vụ thuê quần áo Nuuly | |
| 6 | ANF | Abercrombie & Fitch Mỹ · điểm 6,5 | 2% | 6,9 tỷ | 5,3 tỷ | 10,0% | 0,6 tỷ | 8,2% | — | Bán lẻ quần áo Abercrombie & Fitch và Hollister · Thương hiệu thời trang giới trẻ có một trong những cú lội ngược dòng lớn nhất ngành bán lẻ | |
| 7 | BOOT | Boot Barn Holdings, Inc. Mỹ · điểm 5,1 | 1% | 3,6 tỷ | 2,3 tỷ | 10,4% | 0,1 tỷ | 3,2% | — | Chuỗi bán lẻ quần áo, giày phong cách miền Tây và đồ lao động lớn nhất Mỹ · California — doanh thu 2,3 tỷ USD | |
| 8 | AEO | American Eagle Outfitters Mỹ · điểm 7,7 | 1% | 3,0 tỷ | 5,8 tỷ | 5,9% | 0,3 tỷ | 11,4% | 2,8% | Bán lẻ quần áo American Eagle và Aerie · Thời trang giới trẻ, với Aerie tăng trưởng nhanh hơn thương hiệu chính | |
| 9 | BKE | BUCKLE INC Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 2,4 tỷ | 1,3 tỷ | 16,6% | 0,2 tỷ | 7,9% | 9,3% | Bán lẻ quần áo thường ngày, giày dép và phụ kiện · Nebraska — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 10 | SVV | Savers Value Village, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 1% | 1,5 tỷ | 1,7 tỷ | 1,4% | 0,1 tỷ | 5,3% | — | Chuỗi cửa hàng đồ cũ vì lợi nhuận lớn nhất Mỹ và Canada · Washington — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 11 | GCO | GENESCO INC Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,4 tỷ | 2,4 tỷ | 1,7% | 0,1 tỷ | 18,7% | — | Bán lẻ và bán buôn giày dép có thương hiệu, doanh số 2,4 tỷ USD · Tennessee — doanh thu 2,4 tỷ USD | |
| 12 | SHOE | SHOE STATION GROUP INC Mỹ · điểm 7,3 | 0% | 0,4 tỷ | 1,1 tỷ | 2,2% | 0,1 tỷ | 18,1% | 4,9% | Một trong những nhà bán lẻ giày dép gia đình lớn nhất Mỹ · South Carolina — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 13 | CTRN | Citi Trends Inc Mỹ · điểm 4,2 | 0% | 0,4 tỷ | 0,9 tỷ | 1,4% | 0,0 tỷ | 1,6% | — | Bán lẻ thời trang tập trung vào khách hàng người Mỹ gốc Phi · Georgia — doanh thu 870 triệu USD | |
| 14 | DBI | Designer Brands Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,3 tỷ | 2,9 tỷ | 0,6% | 0,1 tỷ | 38,8% | 3,2% | Thiết kế, sản xuất và bán lẻ giày dép, trước đây là DSW · Ohio — doanh thu 2,9 tỷ USD | |
| 15 | LE | LANDS' END, INC. Mỹ · điểm 2,9 | 0% | 0,3 tỷ | 1,1 tỷ | 30,5% | -0,1 tỷ | -25,8% | — | Bán lẻ quần áo Lands' End, trực tuyến và tại cửa hàng · Wisconsin — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 16 | CURV | Torrid Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,9 tỷ | -0,9% | -0,0 tỷ | -5,9% | — | Bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng thời trang cho phụ nữ có thân hình đầy đặn · California — doanh thu 949 triệu USD | |
| 17 | ZUMZ | Zumiez Inc Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,2 tỷ | 0,9 tỷ | 1,4% | 0,0 tỷ | 11,5% | — | Bán lẻ thời trang và đồ thể thao mạo hiểm cho giới trẻ · Washington — doanh thu 933 triệu USD | |
| 18 | DLTH | DULUTH HOLDINGS INC. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,6 tỷ | 1,1% | 0,1 tỷ | 38,0% | — | Quần áo lao động và trang phục thường ngày Duluth Trading · Wisconsin — doanh thu 551 triệu USD | |
| 19 | TLYS | TILLY'S, INC. Mỹ · điểm 5,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,6 tỷ | 0,4% | 0,0 tỷ | 8,0% | — | Quần áo và phụ kiện thương hiệu phong cách sống cho giới trẻ · California — doanh thu 554 triệu USD | |
| 20 | PLCE | Childrens Place, Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,0 tỷ | 1,1 tỷ | -11,8% | 0,0 tỷ | 93,2% | — | Thời trang trẻ em thương hiệu The Children's Place và Gymboree · New Jersey — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 21 | CATO | CATO CORP Mỹ · điểm 2,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,6 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | 3,5% | — | Cửa hàng quần áo nữ tại các trung tâm thương mại giảm giá · North Carolina — doanh thu 644 triệu USD | |
| 22 | DXLG | DESTINATION XL GROUP, INC. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | -8,8% | -0,0 tỷ | -46,0% | — | Nhà bán lẻ chuyên thời trang nam cỡ lớn lớn nhất Mỹ · Massachusetts — doanh thu 429 triệu USD | |
| 23 | DBGI | Digital Brands Group, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -768,2% | -0,0 tỷ | -10 lần | — | Thương hiệu thời trang sinh ra trên nền tảng số · Texas — doanh thu 6 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử 36 công ty
- Hãng sản xuất ô tô 6 công ty
- Nhà hàng 35 công ty
- Bán lẻ vật liệu xây dựng 4 công ty
- Du lịch và đặt chỗ trực tuyến 14 công ty
- Khách sạn và du thuyền 16 công ty
- Điện tử tiêu dùng 15 công ty
- Hãng du thuyền 5 công ty
- Phụ tùng ô tô (bán lẻ) 7 công ty
- Xây dựng nhà ở 16 công ty
- Trang phục thể thao và thương hiệu 12 công ty
- Thời trang và phụ kiện có thương hiệu 30 công ty
và 36 ngành khác
- Bán lẻ ô tô cũ 5 công ty
- Hàng xa xỉ 2 công ty
- Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng 15 công ty
- Giáo dục tư nhân 39 công ty
- Sàn đồ cũ và đồ thủ công 7 công ty
- Xe điện (doanh nghiệp mới) 19 công ty
- Nhà hàng casual dining 13 công ty
- Bán lẻ đồ gia dụng và trang trí 9 công ty
- Bán lẻ làm đẹp 7 công ty
- Đại lý ô tô 9 công ty
- Cá cược thể thao trực tuyến 10 công ty
- Bán lẻ điện tử 3 công ty
- Đồ gia dụng 10 công ty
- Rao vặt trực tuyến 10 công ty
- Cho thuê ô tô 5 công ty
- Phân phối đồ gia đình và hồ bơi 4 công ty
- Xe giải trí và tàu thuyền 16 công ty
- Đồ chơi và trò chơi 8 công ty
- Phòng tập và thể hình 6 công ty
- Bán lẻ đồ thể thao 4 công ty
- Trang thiết bị và quần áo dã ngoại 12 công ty
- Pizza và giao hàng nhanh 4 công ty
- Nệm và chăn ga 3 công ty
- Giao hàng tạp hóa 2 công ty
- Vui chơi và giải trí 11 công ty
- Rạp chiếu phim 5 công ty
- Sàn và vật liệu ốp lát 3 công ty
- Nhà tiền chế 4 công ty
- Cửa hàng bách hóa 2 công ty
- Dịch vụ ô tô 6 công ty
- Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng 9 công ty
- Bán lẻ trang sức 5 công ty
- Nội thất gia đình 8 công ty
- Bán lẻ chuyên biệt (đa dạng) 12 công ty
- Công viên giải trí 3 công ty
- Sạc xe điện 10 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.