Chuyển đến danh sách

Bán lẻ thời trang và hàng giảm giá

23 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 291 tỷ USD; lớn nhất là TJX Companies (TJX), Ross Stores (ROST) và Burlington Stores (BURL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
23 công ty vốn hóa 291 tỷ doanh thu 151 tỷ biên lợi nhuận 8,5% dòng tiền tự do 12 tỷ điểm trung bình 5,0
TJX chiếm 55,8% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TJX TJX Companies
Mỹ · điểm 6,8
56% 162 tỷ 62 tỷ 9,7% 5,9 tỷ 3,6% 1,2% Bán lẻ hàng hiệu giảm giá: TJ Maxx, Marshalls và HomeGoods · Nhà bán lẻ giảm giá (off-price) lớn nhất thế giới (TJ Maxx, Marshalls); hưởng lợi khi suy thoái
2 ROST Ross Stores
Mỹ · điểm 6,8
26% 76 tỷ 25 tỷ 10,8% 2,8 tỷ 3,7% 0,7% Bán lẻ quần áo hàng hiệu giảm giá: Ross và dd's · Chuỗi bán lẻ giảm giá (off-price) lớn thứ hai Mỹ, biên lợi nhuận cao ổn định
3 BURL Burlington Stores
Mỹ · điểm 5,4
6% 17 tỷ 12 tỷ 5,8% 0,4 tỷ 2,5% — Bán lẻ quần áo hàng hiệu giá giảm · Chuỗi bán lẻ giảm giá (off-price) lớn thứ ba; tốc độ mở cửa hàng cao nhất nhóm
4 GAP Gap Inc.
Mỹ · điểm 7,4
3% 8,3 tỷ 15 tỷ 8,1% 1,0 tỷ 11,6% 3,0% Bán lẻ quần áo: Gap, Old Navy, Banana Republic và Athleta · Chủ sở hữu Gap, Old Navy và Banana Republic, đang phục hồi thương hiệu
5 URBN Urban Outfitters
Mỹ · điểm 5,4
3% 7,4 tỷ 6,5 tỷ 8,8% 0,3 tỷ 4,0% — Bán lẻ thời trang: Urban Outfitters, Anthropologie và Free People · Chủ sở hữu Anthropologie và dịch vụ thuê quần áo Nuuly
6 ANF Abercrombie & Fitch
Mỹ · điểm 6,5
2% 6,9 tỷ 5,3 tỷ 10,0% 0,6 tỷ 8,2% — Bán lẻ quần áo Abercrombie & Fitch và Hollister · Thương hiệu thời trang giới trẻ có một trong những cú lội ngược dòng lớn nhất ngành bán lẻ
7 BOOT Boot Barn Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,1
1% 3,6 tỷ 2,3 tỷ 10,4% 0,1 tỷ 3,2% — Chuỗi bán lẻ quần áo, giày phong cách miền Tây và đồ lao động lớn nhất Mỹ · California — doanh thu 2,3 tỷ USD
8 AEO American Eagle Outfitters
Mỹ · điểm 7,7
1% 3,0 tỷ 5,8 tỷ 5,9% 0,3 tỷ 11,4% 2,8% Bán lẻ quần áo American Eagle và Aerie · Thời trang giới trẻ, với Aerie tăng trưởng nhanh hơn thương hiệu chính
9 BKE BUCKLE INC
Mỹ · điểm 6,6
1% 2,4 tỷ 1,3 tỷ 16,6% 0,2 tỷ 7,9% 9,3% Bán lẻ quần áo thường ngày, giày dép và phụ kiện · Nebraska — doanh thu 1,3 tỷ USD
10 SVV Savers Value Village, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
1% 1,5 tỷ 1,7 tỷ 1,4% 0,1 tỷ 5,3% — Chuỗi cửa hàng đồ cũ vì lợi nhuận lớn nhất Mỹ và Canada · Washington — doanh thu 1,7 tỷ USD
11 GCO GENESCO INC
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,4 tỷ 2,4 tỷ 1,7% 0,1 tỷ 18,7% — Bán lẻ và bán buôn giày dép có thương hiệu, doanh số 2,4 tỷ USD · Tennessee — doanh thu 2,4 tỷ USD
12 SHOE SHOE STATION GROUP INC
Mỹ · điểm 7,3
0% 0,4 tỷ 1,1 tỷ 2,2% 0,1 tỷ 18,1% 4,9% Một trong những nhà bán lẻ giày dép gia đình lớn nhất Mỹ · South Carolina — doanh thu 1,1 tỷ USD
13 CTRN Citi Trends Inc
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,4 tỷ 0,9 tỷ 1,4% 0,0 tỷ 1,6% — Bán lẻ thời trang tập trung vào khách hàng người Mỹ gốc Phi · Georgia — doanh thu 870 triệu USD
14 DBI Designer Brands Inc.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,3 tỷ 2,9 tỷ 0,6% 0,1 tỷ 38,8% 3,2% Thiết kế, sản xuất và bán lẻ giày dép, trước đây là DSW · Ohio — doanh thu 2,9 tỷ USD
15 LE LANDS' END, INC.
Mỹ · điểm 2,9
0% 0,3 tỷ 1,1 tỷ 30,5% -0,1 tỷ -25,8% — Bán lẻ quần áo Lands' End, trực tuyến và tại cửa hàng · Wisconsin — doanh thu 1,2 tỷ USD
16 CURV Torrid Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,9 tỷ -0,9% -0,0 tỷ -5,9% — Bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng thời trang cho phụ nữ có thân hình đầy đặn · California — doanh thu 949 triệu USD
17 ZUMZ Zumiez Inc
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,2 tỷ 0,9 tỷ 1,4% 0,0 tỷ 11,5% — Bán lẻ thời trang và đồ thể thao mạo hiểm cho giới trẻ · Washington — doanh thu 933 triệu USD
18 DLTH DULUTH HOLDINGS INC.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,2 tỷ 0,6 tỷ 1,1% 0,1 tỷ 38,0% — Quần áo lao động và trang phục thường ngày Duluth Trading · Wisconsin — doanh thu 551 triệu USD
19 TLYS TILLY'S, INC.
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,1 tỷ 0,6 tỷ 0,4% 0,0 tỷ 8,0% — Quần áo và phụ kiện thương hiệu phong cách sống cho giới trẻ · California — doanh thu 554 triệu USD
20 PLCE Childrens Place, Inc.
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,0 tỷ 1,1 tỷ -11,8% 0,0 tỷ 93,2% — Thời trang trẻ em thương hiệu The Children's Place và Gymboree · New Jersey — doanh thu 1,1 tỷ USD
21 CATO CATO CORP
Mỹ · điểm 2,6
0% 0,0 tỷ 0,6 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 3,5% — Cửa hàng quần áo nữ tại các trung tâm thương mại giảm giá · North Carolina — doanh thu 644 triệu USD
22 DXLG DESTINATION XL GROUP, INC.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,4 tỷ -8,8% -0,0 tỷ -46,0% — Nhà bán lẻ chuyên thời trang nam cỡ lớn lớn nhất Mỹ · Massachusetts — doanh thu 429 triệu USD
23 DBGI Digital Brands Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -768,2% -0,0 tỷ -10 lần — Thương hiệu thời trang sinh ra trên nền tảng số · Texas — doanh thu 6 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.