Chuyển đến danh sách

Trang thiết bị và quần áo dã ngoại

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 14 tỷ USD; lớn nhất là Acushnet Holdings Corp. (GOLF), Columbia Sportswear (COLM) và YETI Holdings (YETI). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
12 công ty vốn hóa 14 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận 2,4% dòng tiền tự do 1,2 tỷ điểm trung bình 3,7
GOLF chiếm 32,3% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· YETI dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 GOLF Acushnet Holdings Corp.
Mỹ · điểm 5,7
32% 4,6 tỷ 2,7 tỷ 8,1% 0,2 tỷ 4,0% 1,3% Dụng cụ golf hiệu năng cao · Massachusetts — doanh thu 2,7 tỷ USD
2 COLM Columbia Sportswear
Mỹ · điểm 7,0
21% 3,1 tỷ 3,4 tỷ 6,0% 0,3 tỷ 10,5% 2,1% Quần áo và giày dép cho hoạt động ngoài trời: Columbia và Sorel · Quần áo kỹ thuật cho hoạt động ngoài trời, bảng cân đối rất thận trọng
3 YETI YETI Holdings
Mỹ · điểm 7,2
21% 3,1 tỷ 1,9 tỷ 9,2% 0,3 tỷ 8,3% — Thùng giữ lạnh, bình giữ nhiệt và sản phẩm cho hoạt động ngoài trời · Thương hiệu thùng giữ lạnh và bình giữ nhiệt cao cấp với biên lợi nhuận như hàng xa xỉ
4 CALY Callaway Golf Co
Mỹ · điểm 5,4
17% 2,5 tỷ 2,1 tỷ -12,4% 0,3 tỷ 13,8% — Gậy, bóng, quần áo và phụ kiện golf · California — doanh thu 2,1 tỷ USD
5 JOUT Johnson Outdoors
Mỹ · điểm 5,1
3% 0,4 tỷ 0,7 tỷ -1,2% 0,0 tỷ 6,7% 3,0% Thiết bị câu cá, cắm trại và lặn · Thiết bị câu cá, lặn và cắm trại; nhiều tiền mặt và không có nợ
6 ESCA ESCALADE INC
Mỹ · điểm 7,4
2% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 9,5% 0,0 tỷ 10,2% 3,3% Đồ thể thao · Indiana — doanh thu 244 triệu USD
7 AOUT American Outdoor Brands, Inc.
Mỹ · điểm 3,9
2% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -2,0% 0,0 tỷ 8,6% — Sản phẩm cho hoạt động ngoài trời, săn bắn, câu cá và bắn súng thể thao · Missouri — doanh thu 198 triệu USD
8 CLAR Clarus Corp
Mỹ · điểm 1,5
1% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -12,4% 0,0 tỷ -0,3% 2,8% Thiết bị leo núi và phụ kiện cho xe: Black Diamond và Rhino-Rack · Utah — doanh thu 253 triệu USD
9 KBSX FST Corp.
Đài Loan · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -2,9% 0,0 tỷ -1,7% 0,1% Cán gậy golf, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 52 triệu USD
10 NWTG Newton Golf Company, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -124,4% -0,0 tỷ -111,0% — Dụng cụ golf: cán gậy cao cấp và gậy putter · California — doanh thu 7 triệu USD
11 TRUG TruGolf Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
— — 0,0 tỷ -55,7% 0,0 tỷ — — Công nghệ mô phỏng golf trong nhà · Florida — doanh thu 20 triệu USD
12 YMAT J-Star Holding Co., Ltd.
Đài Loan · điểm 0,6
— — 0,0 tỷ -203,2% 0,0 tỷ — — Chi tiết sợi carbon cho xe đạp thường và xe đạp điện, vợt và ô tô, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 10 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.