Chuyển đến danh sách

Xe điện (doanh nghiệp mới)

19 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 57 tỷ USD; lớn nhất là Rivian Automotive (RIVN), Li Auto (LI) và XPeng (XPEV). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
19 công ty vốn hóa 57 tỷ doanh thu 56 tỷ biên lợi nhuận -29,3% dòng tiền tự do -15 tỷ điểm trung bình 0,8
RIVN chiếm 31,5% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 RIVN Rivian Automotive
Mỹ · điểm 0,0
32% 18 tỷ 5,9 tỷ -55,0% -3,5 tỷ -19,5% — Xe bán tải và xe van điện Rivian · Xe bán tải và xe van điện; hợp đồng dài hạn với Amazon
2 LI Li Auto
Trung Quốc · điểm 1,6
21% 12 tỷ 16 tỷ 1,0% -1,8 tỷ -15,2% — Xe điện có bộ mở rộng phạm vi hoạt động, của Trung Quốc · Xe điện có máy phát trên xe, dòng bán chạy nhất tại Trung Quốc
3 XPEV XPeng
Trung Quốc · điểm 3,7
16% 8,8 tỷ 11 tỷ -1,5% 0,8 tỷ 8,7% — Xe điện thông minh, của Trung Quốc · Xe điện Trung Quốc tập trung vào công nghệ tự lái do hãng tự phát triển
4 NIO NIO Inc.
Trung Quốc · điểm 0,0
15% 8,4 tỷ 13 tỷ -17,1% -0,4 tỷ -5,2% 0,1% Xe điện có dịch vụ đổi pin, của Trung Quốc · Xe điện cao cấp Trung Quốc với trạm đổi pin riêng
5 VFS VinFast Auto Ltd.
Việt Nam · điểm 0,0
12% 6,8 tỷ 3,6 tỷ -110,2% -2,7 tỷ -39,6% — Ô tô điện của Việt Nam · Việt Nam — doanh thu 3,6 tỷ USD
6 LCID Lucid Group
Mỹ · điểm 0,0
2% 1,2 tỷ 1,6 tỷ -249,2% -5,1 tỷ -419,2% — Ô tô điện hạng sang Lucid · Sedan điện hạng sang có quãng đường di chuyển xa nhất thị trường; được Ả Rập Xê Út hậu thuẫn
7 PSNY Polestar Automotive Holding UK PLC
Thụy Điển · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ 3,0 tỷ -67,0% -1,4 tỷ -252,9% — Ô tô điện hiệu năng cao · Thụy Điển — doanh thu 3 tỷ USD
8 LOT Lotus Technology Inc.
Trung Quốc · điểm 0,0
1% 0,3 tỷ 0,3 tỷ -112,7% -0,3 tỷ -82,3% — Ô tô điện hạng sang thương hiệu Lotus · Trung Quốc — doanh thu 268 triệu USD
9 LVWR LiveWire Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -234,5% -0,1 tỷ -16,0% — Xe mô tô điện · Wisconsin — doanh thu 31 triệu USD
10 NIU Niu Technologies
Trung Quốc · điểm 4,3
0% 0,1 tỷ 0,6 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 17,2% — Xe tay ga và xe máy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 616 triệu USD
11 GGR Gogoro Inc.
Đài Loan · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -28,4% -0,0 tỷ -48,3% — Xe máy điện và đổi pin, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 281 triệu USD
12 SEV Aptera Motors Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -43,6% — Xe điện năng lượng mặt trời ba bánh · California
13 KNDI Kandi Technologies Group, Inc.
Trung Quốc · điểm 4,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -107,4% 0,1 tỷ 268,9% — Xe điện và xe điện sân golf, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 87 triệu USD
14 WKHS Workhorse Group Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -289,0% -0,1 tỷ -189,1% — Xe tải và xe buýt điện cỡ trung · Michigan — doanh thu 27 triệu USD
15 LOBO LOBO TECHNOLOGIES LTD.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -16,9% 0,0 tỷ -77,7% — Phương tiện điện thân thiện môi trường và robot gia dụng · Trung Quốc — doanh thu 23 triệu USD
16 EZGO EZGO Technologies Ltd.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -55,0% -0,0 tỷ -292,0% — Xe đạp điện, xe ba bánh điện và trạm sạc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD
17 FLYE Fly-E Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -67,9% -0,0 tỷ -241,4% — Xe máy, xe đạp và xe trượt điện thương hiệu Fly E-Bike · New York — doanh thu 16 triệu USD
18 FFAI FARADAY FUTURE INTELLIGENT ELECTRIC INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -218 lần -0,1 tỷ -30 lần — Xe điện (FX Super One) và robot AI hiện thân · New York — doanh thu 2 triệu USD
19 CENN Cenntro Inc.
Mỹ · điểm 0,7
— — 0,0 tỷ -423,9% -0,0 tỷ — — Xe thương mại chạy điện và hydro · New Jersey — doanh thu 17 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.