Chuyển đến danh sách

Trang phục thể thao và thương hiệu

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 113 tỷ USD; lớn nhất là NIKE (NKE), Amer Sports, Inc. (AS) và Deckers Outdoor (DECK). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
12 công ty vốn hóa 113 tỷ doanh thu 93 tỷ biên lợi nhuận 7,9% dòng tiền tự do 7,2 tỷ điểm trung bình 5,9
NKE chiếm 48,8% giá trị của nhóm, gấp 3,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NKE NIKE
Mỹ · điểm 6,2
49% 55 tỷ 46 tỷ 6,7% 2,1 tỷ 3,8% 4,4% Nhà bán giày dép và quần áo thể thao lớn nhất thế giới · Thương hiệu thể thao lớn nhất thế giới
2 AS Amer Sports, Inc.
Quần đảo Cayman · điểm 5,8
15% 17 tỷ 7,4 tỷ 7,6% 0,7 tỷ 4,1% — Thương hiệu thể thao: Arc'teryx, Salomon, Wilson, Atomic và Peak Performance · Quần đảo Cayman — doanh thu 7,4 tỷ USD
3 DECK Deckers Outdoor
Mỹ · điểm 7,0
11% 12 tỷ 5,5 tỷ 18,4% 1,1 tỷ 9,4% — Giày dép UGG, Hoka và Teva · Chủ sở hữu UGG và HOKA, các thương hiệu giày tăng trưởng nhanh nhất thập kỷ
4 LULU Lululemon Athletica
Canada · điểm 7,7
9% 10 tỷ 11 tỷ 12,8% 1,4 tỷ 13,1% — Quần áo thể thao và yoga lululemon · Biên lợi nhuận cao nhất ngành trang phục thể thao; thương hiệu cao cấp vững chắc
5 CROX Crocs, Inc.
Mỹ · điểm 7,0
5% 5,8 tỷ 4,0 tỷ 14,6% 0,7 tỷ 12,2% — Giày dép và phụ kiện thường ngày · Colorado — doanh thu 4,1 tỷ USD
6 BIRK Birkenstock
Đức · điểm 5,8
5% 5,4 tỷ 2,5 tỷ 14,8% 0,3 tỷ 6,1% — Dép và giày Birkenstock · Thương hiệu trăm năm có sức mạnh định giá và biên lợi nhuận như hàng xa xỉ
7 SHOO STEVEN MADDEN, LTD.
Mỹ · điểm 7,1
3% 3,3 tỷ 2,7 tỷ 5,2% 0,2 tỷ 6,8% 1,9% Giày dép, phụ kiện và quần áo thời trang · New York — doanh thu 2,7 tỷ USD
8 UAA Under Armour, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
2% 2,0 tỷ 4,9 tỷ -10,0% -0,1 tỷ -4,0% — Quần áo, giày dép và phụ kiện thể thao · Maryland — doanh thu 4,9 tỷ USD
9 WWW WOLVERINE WORLD WIDE INC /DE/
Mỹ · điểm 6,7
1% 1,6 tỷ 1,9 tỷ 5,8% 0,2 tỷ 11,0% 2,1% Giày dép và quần áo thường ngày, ngoài trời, thể thao và lao động · Michigan — doanh thu 1,9 tỷ USD
10 CAL CALERES INC
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,4 tỷ 2,9 tỷ 1,8% 0,1 tỷ 15,3% 2,2% Giày dép có thương hiệu và bán lẻ, tự thiết kế và tìm nguồn cung · Missouri — doanh thu 2,8 tỷ USD
11 RCKY ROCKY BRANDS, INC.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,3 tỷ 0,5 tỷ 5,7% 0,0 tỷ 4,8% 1,4% Giày dép và quần áo Muck, XTRATUF, Rocky, Durango và Georgia Boot · Ohio — doanh thu 505 triệu USD
12 ONON On Holding
Thụy Sĩ · điểm 6,0
— — 3,9 tỷ 12,3% 0,5 tỷ — — Giày và quần áo thể thao On Running, của Thụy Sĩ · Thương hiệu giày chạy bộ tăng trưởng nhanh nhất thế giới

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.