Chuyển đến danh sách

Đồ chơi và trò chơi

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 20 tỷ USD; lớn nhất là Hasbro (HAS), Mattel (MAT) và Funko, Inc. (FNKO). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
8 công ty vốn hóa 20 tỷ doanh thu 13 tỷ biên lợi nhuận 10,1% dòng tiền tự do 2,0 tỷ điểm trung bình 5,4
HAS chiếm 70,1% giá trị của nhóm, gấp 2,9 lần công ty đứng thứ hai· MAT dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HAS Hasbro
Mỹ · điểm 7,1
70% 14 tỷ 5,6 tỷ 14,1% 1,2 tỷ 8,7% 2,8% Đồ chơi, trò chơi và cấp phép thương hiệu: Monopoly, Transformers và Magic · Chủ sở hữu Magic: The Gathering và Monopoly; biên lợi nhuận cao ở mảng game kỹ thuật số
2 MAT Mattel
Mỹ · điểm 6,8
24% 4,8 tỷ 5,5 tỷ 7,8% 0,7 tỷ 13,8% — Đồ chơi Barbie, Hot Wheels và Fisher-Price · Chủ sở hữu Barbie và Hot Wheels; cấp phép thương hiệu trở thành động lực lợi nhuận
3 FNKO Funko, Inc.
Mỹ · điểm 2,9
2% 0,4 tỷ 0,9 tỷ -0,2% 0,0 tỷ 7,4% — Đồ sưu tầm và sản phẩm cho người hâm mộ · Washington — doanh thu 933 triệu USD
4 BBW BUILD-A-BEAR WORKSHOP INC
Mỹ · điểm 6,7
2% 0,3 tỷ 0,5 tỷ 10,0% 0,0 tỷ 8,3% 3,9% Gấu bông lắp ráp tại cửa hàng, cùng sản phẩm cấp phép và đồ sưu tầm · Missouri — doanh thu 518 triệu USD
5 JAKK JAKKS Pacific
Mỹ · điểm 7,0
2% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 6,3% 0,0 tỷ 10,9% 3,5% Đồ chơi và sản phẩm được cấp phép · Đồ chơi được cấp phép theo nhân vật điện ảnh và truyền hình
6 HERE Here Group Ltd
Trung Quốc · điểm 7,5
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ 13,2% 0,0 tỷ 28,3% 12,2% Đồ chơi sưu tầm và thú nhồi bông thương hiệu riêng · Trung Quốc — doanh thu 380 triệu USD
7 GSUN Golden Sun Technology Group Ltd.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -9,8% 0,0 tỷ -49,7% — Đồ chơi và sản phẩm giáo dục, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 40 triệu USD
8 KMRK K-TECH SOLUTIONS CO LTD
Hồng Kông · điểm 5,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 1,1% 0,0 tỷ 3,0% — Đồ chơi và hàng tiêu dùng tự thiết kế · Hồng Kông — doanh thu 16 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.