Cân bằng
39 công ty vốn hóa 67 tỷ doanh thu 41 tỷ biên lợi nhuận 7,8% dòng tiền tự do 5,3 tỷ điểm trung bình 4,1
PSO chiếm 17,3% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai· LOPE dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSO | PEARSON PLC Anh · điểm 6,9 | 17% | 12 tỷ | 4,8 tỷ | 9,4% | 0,9 tỷ | 7,6% | 1,9% | Giáo dục: sách, kỳ thi ngoại ngữ và học tập số · Anh — doanh thu 4,8 tỷ USD | |
| 2 | EDU | New Oriental Education & Technology Group Inc. Trung Quốc · điểm 7,3 | 14% | 9,4 tỷ | 5,7 tỷ | 8,4% | 0,8 tỷ | 8,3% | 1,0% | Giáo dục tư thục tại Trung Quốc: khóa học, ngoại ngữ và du lịch văn hóa · Trung Quốc — doanh thu 5,7 tỷ USD | |
| 3 | TAL | TAL Education Group Trung Quốc · điểm 6,2 | 10% | 6,6 tỷ | 3,0 tỷ | 17,6% | 0,5 tỷ | 7,7% | — | Giải pháp học tập ứng dụng công nghệ, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 4 | LAUR | LAUREATE EDUCATION, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 8% | 5,4 tỷ | 1,8 tỷ | 17,6% | 0,3 tỷ | 5,3% | — | Đại học tư thục tại Mexico và Peru · Florida — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 5 | CVSA | Covista Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 7% | 4,4 tỷ | 1,9 tỷ | 12,9% | 0,4 tỷ | 9,0% | — | Giáo dục tại cơ sở trực tiếp và trực tuyến · Illinois — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 6 | LOPE | Grand Canyon Education Mỹ · điểm 6,4 | 6% | 4,2 tỷ | 1,1 tỷ | 19,6% | 0,2 tỷ | 5,7% | — | Dịch vụ giáo dục đại học cho các trường đối tác · Trường đại học tư nhân trực tuyến sinh lời nhất Mỹ | |
| 7 | BFAM | BRIGHT HORIZONS FAMILY SOLUTIONS INC. Mỹ · điểm 6,0 | 5% | 3,4 tỷ | 3,0 tỷ | 5,8% | 0,2 tỷ | 7,0% | — | Giáo dục mầm non, nhà trẻ và chăm sóc hỗ trợ cho nhân viên · Massachusetts — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 8 | LRN | Stride Inc. Mỹ · điểm 7,3 | 5% | 3,4 tỷ | 2,5 tỷ | 13,4% | 0,4 tỷ | 12,9% | — | Giảng dạy trực tuyến từ giáo dục phổ thông đến dạy nghề · Dẫn đầu về giáo dục phổ thông trực tuyến tại Mỹ | |
| 9 | MH | McGraw Hill, Inc. Mỹ · điểm 5,4 | 4% | 2,7 tỷ | 2,1 tỷ | 4,4% | 0,3 tỷ | 12,7% | — | Giải pháp giáo dục cho phổ thông, đại học và nghề nghiệp · California — doanh thu 2,1 tỷ USD | |
| 10 | WLY | JOHN WILEY & SONS, INC. Mỹ · điểm 7,0 | 4% | 2,6 tỷ | 1,7 tỷ | 11,9% | 0,2 tỷ | 9,1% | 2,8% | Xuất bản học thuật, khoa học và giáo dục · New Jersey — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 11 | DAO | Youdao, Inc. Trung Quốc · điểm 2,7 | 3% | 2,3 tỷ | 0,8 tỷ | 1,6% | 0,0 tỷ | 0,2% | — | Giáo dục trực tuyến và dịch thuật bằng trí tuệ nhân tạo, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 845 triệu USD | |
| 12 | PRDO | PERDOCEO EDUCATION Corp Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 2,1 tỷ | 0,9 tỷ | 20,6% | 0,2 tỷ | 10,3% | — | Giáo dục đại học trực tuyến, trực tiếp và kết hợp · Illinois — doanh thu 859 triệu USD | |
| 13 | STRA | Strategic Education, Inc. Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 1,8 tỷ | 1,3 tỷ | 10,5% | 0,2 tỷ | 9,3% | 3,1% | Giáo dục đại học trực tiếp và trực tuyến, và đào tạo nghề · Virginia — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 14 | AFYA | Afya Ltd Brazil · điểm 7,5 | 2% | 1,5 tỷ | 0,7 tỷ | 20,8% | 0,3 tỷ | 18,6% | 2,0% | Trường y và giáo dục y khoa tại Brazil · Brazil — doanh thu 736 triệu USD | |
| 15 | UTI | UNIVERSAL TECHNICAL INSTITUTE INC Mỹ · điểm 2,4 | 2% | 1,1 tỷ | 0,9 tỷ | 3,9% | -0,0 tỷ | -2,0% | — | Đào tạo kỹ thuật cho giao thông, nghề thủ công, năng lượng và y tế, từ năm 1965 · Arizona — doanh thu 884 triệu USD | |
| 16 | PXED | Phoenix Education Partners, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 0,9 tỷ | 1,0 tỷ | 8,3% | 0,1 tỷ | 15,4% | — | Giáo dục đại học từ xa cho người trưởng thành · Arizona — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 17 | APEI | AMERICAN PUBLIC EDUCATION INC Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 0,9 tỷ | 0,7 tỷ | 6,8% | 0,1 tỷ | 7,8% | — | Giáo dục đại học trực tuyến và trực tiếp cho 108.600 sinh viên · West Virginia — doanh thu 668 triệu USD | |
| 18 | SCHL | SCHOLASTIC CORP Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 0,7 tỷ | 1,6 tỷ | 3,6% | 0,0 tỷ | 5,2% | 2,6% | Sách thiếu nhi và tài liệu giảng dạy, với câu lạc bộ sách và hội chợ sách trường học · New York — doanh thu 1,6 tỷ USD | |
| 19 | LINC | LINCOLN EDUCATIONAL SERVICES CORP Mỹ · điểm 5,2 | 1% | 0,7 tỷ | 0,6 tỷ | 4,0% | 0,0 tỷ | 3,5% | — | Trường kỹ thuật tại 22 cơ sở ở 12 bang · New Jersey — doanh thu 571 triệu USD | |
| 20 | GOTU | Gaotu Techedu Inc. Trung Quốc · điểm 3,3 | 1% | 0,6 tỷ | 0,9 tỷ | -5,3% | 0,0 tỷ | 5,7% | — | Giáo dục trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 879 triệu USD | |
| 21 | KLC | KinderCare Learning Companies, Inc. Mỹ · điểm 3,7 | 0% | 0,2 tỷ | 2,7 tỷ | -17,2% | 0,1 tỷ | 40,0% | — | Một trong những nhà cung cấp giáo dục mầm non tư thục lớn nhất Mỹ · Oregon — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 22 | NRDY | Nerdy Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -17,0% | -0,0 tỷ | -22,8% | — | Nền tảng gia sư trực tiếp ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Missouri — doanh thu 178 triệu USD | |
| 23 | LGCY | Legacy Education Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 11,4% | 0,0 tỷ | 2,0% | — | Đào tạo kỹ thuật cho ngành y tế · California — doanh thu 80 triệu USD | |
| 24 | LFS | LEIFRAS Co., Ltd. Nhật Bản · điểm 5,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 3,9% | 0,0 tỷ | — | 4,0% | — | Trường thể thao cho trẻ em, của Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 73 triệu USD |
| 25 | AACG | ATA Creativity Global Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -17,9% | 0,0 tỷ | -4,5% | — | Giáo dục sáng tạo quốc tế cho học sinh Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD | |
| 26 | FEDU | Four Seasons Education (Cayman) Inc. Trung Quốc · điểm 4,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 12,1% | 0,0 tỷ | 14,6% | 20,2% | Giáo dục và du lịch học tập tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD | |
| 27 | YQ | 17 Education & Technology Group Inc. Trung Quốc · điểm 3,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -145,6% | 0,0 tỷ | 12,1% | — | Giáo dục và công nghệ cho trường học tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD | |
| 28 | AMBO | Ambow Education Holding Ltd. Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 17,5% | 0,0 tỷ | -32,6% | — | Giáo dục và đào tạo nghề · California — doanh thu 10 triệu USD | |
| 29 | EDTK | Skillful Craftsman Education Technology Ltd Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -607 lần | 0,0 tỷ | -8,8% | — | Giáo dục kỹ thuật trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc | |
| 30 | KIDZ | KIDZ AI Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -338,5% | 0,0 tỷ | -360,5% | — | Khóa luyện thi và lớp học năng khiếu · New York — doanh thu 3 triệu USD | |
| 31 | STG | Sunlands Technology Group Trung Quốc · điểm 6,6 | — | — | 0,3 tỷ | 18,1% | 0,0 tỷ | — | — | Đào tạo từ xa cho người trưởng thành tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 289 triệu USD | |
| 32 | COE | 51Talk Online Education Group Singapore · điểm 2,5 | — | — | 0,1 tỷ | -17,6% | 0,0 tỷ | — | — | Dạy tiếng Anh trực tuyến cho học viên bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 96 triệu USD | |
| 33 | NAMI | Jinxin Technology Holding Co Trung Quốc · điểm 1,3 | — | — | 0,1 tỷ | -23,5% | -0,0 tỷ | — | — | Nội dung giáo dục số cho trẻ em tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 51 triệu USD | |
| 34 | ZCMD | Zhongchao Inc. Trung Quốc · điểm 3,1 | — | — | 0,0 tỷ | -55,5% | 0,0 tỷ | — | — | Giáo dục y khoa và thông tin sức khỏe tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD | |
| 35 | JZ | Jianzhi Education Technology Group Co Ltd Trung Quốc · điểm 1,4 | — | — | 0,0 tỷ | -28,9% | 0,0 tỷ | — | — | Nội dung và dịch vụ giáo dục số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD | |
| 36 | EEIQ | EpicQuest Education Group International Ltd Mỹ · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -51,1% | -0,0 tỷ | — | — | Dạy ngoại ngữ và luyện thi đại học cho người Trung Quốc · Ohio — doanh thu 10 triệu USD | |
| 37 | WAFU | Wah Fu Education Group Ltd Trung Quốc · điểm 1,6 | — | — | 0,0 tỷ | -17,4% | 0,0 tỷ | — | — | Giáo dục trực tuyến và tài liệu giảng dạy tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD | |
| 38 | LXEH | Lixiang Education Holding Co. Ltd. Trung Quốc · điểm 0,5 | — | — | 0,0 tỷ | -395,4% | -0,0 tỷ | — | — | Giáo dục tư thục tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4 triệu USD | |
| 39 | JDZG | JIADE Ltd Trung Quốc · điểm 1,5 | — | — | 0,0 tỷ | -41,2% | 0,0 tỷ | — | — | Giáo dục nghề nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử 36 công ty
- Hãng sản xuất ô tô 6 công ty
- Nhà hàng 35 công ty
- Bán lẻ vật liệu xây dựng 4 công ty
- Du lịch và đặt chỗ trực tuyến 14 công ty
- Bán lẻ thời trang và hàng giảm giá 23 công ty
- Khách sạn và du thuyền 16 công ty
- Điện tử tiêu dùng 15 công ty
- Hãng du thuyền 5 công ty
- Phụ tùng ô tô (bán lẻ) 7 công ty
- Xây dựng nhà ở 16 công ty
- Trang phục thể thao và thương hiệu 12 công ty
và 36 ngành khác
- Thời trang và phụ kiện có thương hiệu 30 công ty
- Bán lẻ ô tô cũ 5 công ty
- Hàng xa xỉ 2 công ty
- Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng 15 công ty
- Sàn đồ cũ và đồ thủ công 7 công ty
- Xe điện (doanh nghiệp mới) 19 công ty
- Nhà hàng casual dining 13 công ty
- Bán lẻ đồ gia dụng và trang trí 9 công ty
- Bán lẻ làm đẹp 7 công ty
- Đại lý ô tô 9 công ty
- Cá cược thể thao trực tuyến 10 công ty
- Bán lẻ điện tử 3 công ty
- Đồ gia dụng 10 công ty
- Rao vặt trực tuyến 10 công ty
- Cho thuê ô tô 5 công ty
- Phân phối đồ gia đình và hồ bơi 4 công ty
- Xe giải trí và tàu thuyền 16 công ty
- Đồ chơi và trò chơi 8 công ty
- Phòng tập và thể hình 6 công ty
- Bán lẻ đồ thể thao 4 công ty
- Trang thiết bị và quần áo dã ngoại 12 công ty
- Pizza và giao hàng nhanh 4 công ty
- Nệm và chăn ga 3 công ty
- Giao hàng tạp hóa 2 công ty
- Vui chơi và giải trí 11 công ty
- Rạp chiếu phim 5 công ty
- Sàn và vật liệu ốp lát 3 công ty
- Nhà tiền chế 4 công ty
- Cửa hàng bách hóa 2 công ty
- Dịch vụ ô tô 6 công ty
- Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng 9 công ty
- Bán lẻ trang sức 5 công ty
- Nội thất gia đình 8 công ty
- Bán lẻ chuyên biệt (đa dạng) 12 công ty
- Công viên giải trí 3 công ty
- Sạc xe điện 10 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.