Chuyển đến danh sách

Nhà hàng casual dining

13 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 55 tỷ USD; lớn nhất là Darden Restaurants (DRI), Texas Roadhouse (TXRH) và Brinker International (EAT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
13 công ty vốn hóa 55 tỷ doanh thu 43 tỷ biên lợi nhuận 5,3% dòng tiền tự do 2,5 tỷ điểm trung bình 4,2
DRI chiếm 44,1% giá trị của nhóm, gấp 2,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 DRI Darden Restaurants
Mỹ · điểm 6,6
44% 25 tỷ 13 tỷ 8,8% 1,1 tỷ 4,3% 2,9% Nhà hàng Olive Garden, LongHorn và Capital Grille · Chủ sở hữu Olive Garden; tập đoàn nhà hàng phục vụ tại bàn lớn nhất Mỹ
2 TXRH Texas Roadhouse
Mỹ · điểm 6,7
20% 11 tỷ 6,2 tỷ 6,5% 0,4 tỷ 3,6% 1,7% Nhà hàng bít tết Texas Roadhouse · Tăng trưởng doanh số cửa hàng hiện hữu tốt nhất phân khúc
3 EAT Brinker International
Mỹ · điểm 6,7
15% 8,3 tỷ 5,8 tỷ 8,4% 0,6 tỷ 6,7% — Nhà hàng Chili's và Maggiano's · Chủ sở hữu Chili's, chuỗi phục hồi doanh số tốt nhất phân khúc
4 CAKE Cheesecake Factory
Mỹ · điểm 5,8
10% 5,8 tỷ 3,9 tỷ 4,6% 0,2 tỷ 3,6% 1,0% Nhà hàng The Cheesecake Factory · Nhà hàng giá trung bình cao với thực đơn khổng lồ và công suất phục vụ cao
5 CBRL CRACKER BARREL OLD COUNTRY STORE, INC
Mỹ · điểm 5,1
3% 1,5 tỷ 3,3 tỷ 1,0% 0,1 tỷ 5,7% 1,5% Nhà hàng và cửa hàng ven đường Cracker Barrel · Tennessee — doanh thu 3,3 tỷ USD
6 BJRI BJs RESTAURANTS INC
Mỹ · điểm 5,4
2% 1,3 tỷ 1,4 tỷ 2,9% 0,1 tỷ 3,7% — Nhà hàng có xưởng bia riêng · California — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 BLMN Bloomin' Brands, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
2% 0,9 tỷ 4,0 tỷ 0,7% 0,1 tỷ 18,2% 1,5% Nhà hàng Outback, Carrabba's và Bonefish Grill · Florida — doanh thu 4 tỷ USD
8 FWRG First Watch Restaurant Group, Inc.
Mỹ · điểm 2,1
1% 0,8 tỷ 1,3 tỷ 1,4% -0,0 tỷ -2,8% — Công ty holding nhà hàng First Watch · Florida — doanh thu 1,3 tỷ USD
9 HDL SUPER HI INTERNATIONAL HOLDING LTD.
Singapore · điểm 5,9
1% 0,7 tỷ 0,8 tỷ 4,3% 0,1 tỷ 9,2% — Nhà hàng lẩu Haidilao bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 841 triệu USD
10 DIN Dine Brands Global, Inc.
Mỹ · điểm 2,4
1% 0,4 tỷ 0,9 tỷ 0,8% 0,0 tỷ 1,5% 6,3% Nhượng quyền nhà hàng IHOP, Applebee's và Fuzzy's Taco Shop · California — doanh thu 900 triệu USD
11 RRGB RED ROBIN GOURMET BURGERS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 1,2 tỷ -2,5% 0,0 tỷ -1,1% — Nhà hàng bình dân Red Robin, chuyên hamburger cao cấp · Colorado — doanh thu 1,2 tỷ USD
12 GENK GEN Restaurant Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -2,1% -0,0 tỷ -36,7% 0,3% Nhà hàng thịt nướng Hàn Quốc · California — doanh thu 210 triệu USD
13 STKS ONE Group Hospitality, Inc.
Mỹ · điểm 1,7
0% 0,0 tỷ 0,8 tỷ -10,2% 0,0 tỷ 9,9% — Nhà hàng và tư vấn ngành khách sạn · Colorado — doanh thu 801 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.