Chuyển đến danh sách

Báo chí và truyền thông số

18 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 84 tỷ USD; lớn nhất là Thomson Reuters (TRI), News Corp (NWSA) và The New York Times Company (NYT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
18 công ty vốn hóa 84 tỷ doanh thu 29 tỷ biên lợi nhuận 11,0% dòng tiền tự do 4,3 tỷ điểm trung bình 4,0
TRI chiếm 57,6% giá trị của nhóm, gấp 3,0 lần công ty đứng thứ hai· NYT dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TRI Thomson Reuters
Canada · điểm 6,3
58% 48 tỷ 7,8 tỷ 21,2% 2,2 tỷ 4,6% — Thông tin và phần mềm pháp lý, thuế và tin tức · Thông tin pháp lý và thuế theo thuê bao; biên lợi nhuận cao và doanh thu gần như hoàn toàn định kỳ
2 NWSA News Corp
Mỹ · điểm 6,1
20% 16 tỷ 9,0 tỷ 6,3% 0,8 tỷ 5,0% 1,3% Báo chí, HarperCollins và dịch vụ dữ liệu bất động sản · Chủ sở hữu Wall Street Journal, Dow Jones và mạng rao vặt bất động sản lớn nhất Úc
3 NYT The New York Times Company
Mỹ · điểm 6,8
13% 11 tỷ 3,0 tỷ 13,2% 0,6 tỷ 5,7% 1,1% Tờ báo The New York Times, theo thuê bao · Tờ báo có nhiều thuê bao số nhất thế giới; chuyển đổi thành công
4 PPLI People Inc
Mỹ · điểm 5,1
3% 2,9 tỷ 2,4 tỷ 14,1% 0,1 tỷ 4,3% — Tạp chí và truyền thông số về phong cách sống · New York — doanh thu 2,4 tỷ USD
5 ZD ZIFF DAVIS, INC.
Mỹ · điểm 7,3
2% 1,9 tỷ 1,4 tỷ 44,7% 0,3 tỷ 16,4% — Truyền thông số và internet: công nghệ, mua sắm, trò chơi, sức khỏe và công nghệ tiếp thị · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD
6 TDAY USA TODAY Co., Inc.
Mỹ · điểm 2,0
1% 1,0 tỷ 2,2 tỷ -1,8% 0,1 tỷ 6,0% — Truyền thông đa dạng phạm vi toàn quốc và địa phương · New York — doanh thu 2,2 tỷ USD
7 DJCO DAILY JOURNAL CORP
Mỹ · điểm 3,5
1% 0,8 tỷ 0,1 tỷ -11,6% 0,0 tỷ 2,2% — Báo và ấn phẩm pháp lý tại California và Arizona · California — doanh thu 98 triệu USD
8 HKD AMTD Digital Inc.
Pháp · điểm 4,3
1% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 71,3% 0,0 tỷ 2,7% — Dịch vụ số và truyền thông, của Hồng Kông · Pháp — doanh thu 136 triệu USD
9 TTGT TechTarget, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,3 tỷ 0,5 tỷ -36,8% 0,0 tỷ 1,3% — Truyền thông và dữ liệu ý định mua hàng cho công nghệ B2B · Massachusetts — doanh thu 485 triệu USD
10 MKTW MARKETWISE, INC.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,3 tỷ 0,3 tỷ 0,7% 0,1 tỷ 15,5% — Nghiên cứu, giáo dục và công cụ cho nhà đầu tư · Maryland — doanh thu 318 triệu USD
11 SSTK Shutterstock, Inc.
Mỹ · điểm 4,4
0% 0,2 tỷ 0,9 tỷ -22,9% 0,1 tỷ 54,7% 30,0% Nền tảng toàn cầu về nội dung sáng tạo · New York — doanh thu 901 triệu USD
12 LEE LEE ENTERPRISES, Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,5 tỷ -1,8% 0,0 tỷ -0,4% — Báo chí địa phương kỹ thuật số theo thuê bao và dịch vụ tiếp thị · Iowa — doanh thu 517 triệu USD
13 BZFD BuzzFeed, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -35,8% -0,0 tỷ -19,7% — Truyền thông số, nội dung và ứng dụng AI · New York — doanh thu 171 triệu USD
14 FENG Phoenix New Media Ltd
Trung Quốc · điểm 1,8
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,0% 0,0 tỷ -13,7% 0,9% Cổng tin tức và video tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD
15 PAAI Paradium.AI, Inc.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 9,3% 0,0 tỷ 70,1% — Nội dung số về thể thao, phong cách sống và tài chính · New York — doanh thu 101 triệu USD
16 KRKR 36Kr Holdings Inc.
Trung Quốc · điểm 6,8
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 5,0% 0,0 tỷ 46,3% 9,1% Truyền thông kinh doanh và dịch vụ doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 34 triệu USD
17 EDUC EDUCATIONAL DEVELOPMENT CORP
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 8,6% 0,0 tỷ 2,0% — Xuất bản và bán sách thiếu nhi, thành lập năm 1965 · Oklahoma — doanh thu 20 triệu USD
18 TNMG TNL Mediagene
Nhật Bản · điểm 0,3
— — 0,1 tỷ -99,0% -0,0 tỷ — — Truyền thông số đa ngôn ngữ và quảng cáo bằng AI tại châu Á · Nhật Bản — doanh thu 45 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.