Chuyển đến danh sách

Phát thanh và âm thanh thuê bao

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 23 tỷ USD; lớn nhất là Tencent Music Entertainment Group (TME), Sirius XM Holdings (SIRI) và iHeartMedia (IHRT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
12 công ty vốn hóa 23 tỷ doanh thu 19 tỷ biên lợi nhuận 8,1% dòng tiền tự do 3,1 tỷ điểm trung bình 1,8
TME chiếm 58,6% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· SIRI dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TME Tencent Music Entertainment Group
Trung Quốc · điểm 7,6
59% 14 tỷ 5,1 tỷ 27,1% 1,6 tỷ 12,0% 2,8% Phát nhạc trực tuyến và karaoke xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 5,1 tỷ USD
2 SIRI Sirius XM Holdings
Mỹ · điểm 6,0
39% 9,0 tỷ 8,6 tỷ 10,2% 1,6 tỷ 17,1% — Phát thanh vệ tinh và podcast SiriusXM · Độc quyền phát thanh vệ tinh tại Mỹ; Berkshire nắm cổ phần đáng kể
3 IHRT iHeartMedia
Mỹ · điểm 1,5
1% 0,2 tỷ 4,0 tỷ -7,2% 0,0 tỷ 15,5% 1,1% Phát thanh, podcast và truyền thông âm thanh tại Mỹ · Mạng phát thanh lớn nhất Mỹ và nhà sản xuất podcast lớn nhất nước này
4 TSQ Townsquare Media, Inc.
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ -11,8% 0,0 tỷ 21,1% — Truyền thông địa phương về tin tức, giải trí, âm nhạc và phong cách sống · New York — doanh thu 425 triệu USD
5 MDIA Mediaco Holding Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -48,9% 0,0 tỷ -0,6% — Đa phương tiện gồm phát thanh, truyền hình, quảng cáo số và sự kiện · New York — doanh thu 139 triệu USD
6 SGA SAGA COMMUNICATIONS INC
Mỹ · điểm 1,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -8,5% 0,0 tỷ -1,9% 12,1% Phát thanh, kỹ thuật số và tin tức trực tuyến · Michigan — doanh thu 104 triệu USD
7 PODC PodcastOne, Inc.
Mỹ · điểm 2,4
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -5,0% 0,0 tỷ 2,3% — Podcast, công ty con của LiveOne · California — doanh thu 63 triệu USD
8 UONE URBAN ONE, INC.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -19,0% 0,0 tỷ -4,0% — Đa phương tiện hướng tới công chúng người Mỹ gốc Phi và đô thị · Maryland — doanh thu 354 triệu USD
9 BBGI BEASLEY BROADCAST GROUP INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -55,7% -0,0 tỷ -188,1% — Truyền thông tập trung vào phát thanh · Florida — doanh thu 191 triệu USD
10 ANGH Anghami Inc
UAE · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -90,2% -0,0 tỷ -107,2% — Streaming nhạc và video tại thế giới Ả Rập · UAE — doanh thu 99 triệu USD
11 LVO LiveOne, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -25,8% -0,0 tỷ -40,9% — Nền tảng âm nhạc, giải trí và sự kiện trực tiếp · California — doanh thu 77 triệu USD
12 AUUD AUDDIA INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -1204 lần -0,0 tỷ -134,1% — Ứng dụng âm thanh lọc bằng trí tuệ nhân tạo · Colorado

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.