Cạnh tranh mở
20 công ty vốn hóa 130 tỷ doanh thu 44 tỷ biên lợi nhuận -2,7% dòng tiền tự do 5,1 tỷ điểm trung bình 2,4
LYV chiếm 31,1% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LYV | Live Nation Entertainment Mỹ · điểm 4,6 | 31% | 40 tỷ | 26 tỷ | 0,5% | 1,4 tỷ | 3,4% | 0,7% | Biểu diễn trực tiếp, nhà hát và Ticketmaster · Thống trị biểu diễn trực tiếp và bán vé (Ticketmaster) trên toàn cầu | |
| 2 | TKO | TKO Group Holdings Mỹ · điểm 6,0 | 26% | 33 tỷ | 5,3 tỷ | 4,3% | 1,8 tỷ | 5,4% | 0,7% | Giải đấu UFC và WWE · Chủ sở hữu UFC và WWE; bản quyền phát sóng đang trong chu kỳ tăng giá | |
| 3 | FWONA | Liberty Media Corp Mỹ · điểm 5,0 | 16% | 21 tỷ | 4,3 tỷ | 9,4% | 0,8 tỷ | 4,0% | — | Đua xe và giải trí trực tiếp: Formula 1 · Colorado — doanh thu 4,3 tỷ USD | |
| 4 | MSGS | Madison Square Garden Sports Mỹ · điểm 2,7 | 7% | 9,6 tỷ | 1,1 tỷ | 0,7% | 0,1 tỷ | 0,6% | — | Các đội New York Knicks và New York Rangers · Chủ sở hữu Knicks và Rangers: thể thao như một tài sản khan hiếm | |
| 5 | LLYVA | Liberty Live Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 7% | 8,7 tỷ | 0,4 tỷ | -108,1% | -0,0 tỷ | -0,1% | — | Nắm 69,6 triệu cổ phiếu Live Nation · Colorado — doanh thu 407 triệu USD | |
| 6 | SPHR | Sphere Entertainment Co. Mỹ · điểm 4,1 | 3% | 3,7 tỷ | 1,4 tỷ | -5,2% | 0,4 tỷ | 10,8% | — | Giải trí trực tiếp: Sphere tại Las Vegas và MSG Networks · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 7 | MSGE | Madison Square Garden Entertainment Corp. Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 3,7 tỷ | 1,0 tỷ | 6,5% | 0,3 tỷ | 9,6% | — | Các nhà hát tại New York, bao gồm Madison Square Garden · New York — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 8 | MANU | Manchester United plc Anh · điểm 2,8 | 3% | 3,5 tỷ | 0,9 tỷ | -6,3% | 0,1 tỷ | 3,5% | — | Câu lạc bộ bóng đá Manchester United · Anh — doanh thu 904 triệu USD | |
| 9 | BATRA | Atlanta Braves Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 3% | 3,5 tỷ | 0,8 tỷ | -8,6% | -0,2 tỷ | -4,5% | — | Đội bóng chày Atlanta Braves và khu phức hợp The Battery · Georgia — doanh thu 750 triệu USD | |
| 10 | STUB | StubHub Holdings, Inc. Mỹ · điểm 4,4 | 2% | 2,3 tỷ | 1,9 tỷ | -91,3% | 0,6 tỷ | 28,0% | — | Sàn bán lại vé sự kiện trực tiếp lớn nhất · New York — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 11 | ENHA | Enhanced Group Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,0 tỷ | -557,6% | -0,1 tỷ | -14,7% | — | Giải đấu thể thao cho phép chất tăng cường thành tích (Enhanced Games) và y tế từ xa theo thuê bao · New York — doanh thu 18 triệu USD | |
| 12 | VENU | Venu Holding Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -250,6% | -0,2 tỷ | -358,4% | — | Địa điểm biểu diễn và trải nghiệm giải trí trực tiếp · Colorado — doanh thu 18 triệu USD | |
| 13 | SEAT | Vivid Seats Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | 199,6% | 0,0 tỷ | 23,9% | — | Sàn trực tuyến bán vé sự kiện trực tiếp · Illinois — doanh thu 404 triệu USD | |
| 14 | KUST | KUSTOM ENTERTAINMENT, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -123,1% | -0,0 tỷ | -269,7% | — | Thị trường vé và lễ hội âm nhạc trực tiếp, trước đây sản xuất camera cho cảnh sát · Kansas — doanh thu 5 triệu USD | |
| 15 | NOMA | Nomadar Corp. Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -259,4% | 0,0 tỷ | -7,4% | — | Đào tạo cầu thủ bóng đá trẻ và sự kiện tại sân vận động, với nhà thi đấu dự kiến tại Tây Ban Nha · Texas — doanh thu 1 triệu USD | |
| 16 | XHLD | TEN Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -627,5% | -0,0 tỷ | -76,2% | — | Lên kế hoạch, sản xuất và phát sóng sự kiện · Pennsylvania — doanh thu 3 triệu USD | |
| 17 | CPOP | Pop Culture Group Co., Ltd Trung Quốc · điểm 1,6 | — | — | 0,1 tỷ | -6,8% | 0,0 tỷ | — | — | Sự kiện và nội dung văn hóa hip-hop tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD | |
| 18 | NIPG | NIP Group Inc. Thụy Điển · điểm 0,8 | — | — | 0,1 tỷ | -187,7% | -0,0 tỷ | — | — | Tổ chức đội tuyển và giải đấu thể thao điện tử · Thụy Điển — doanh thu 127 triệu USD | |
| 19 | BUUU | BUUU Group Ltd Hồng Kông · điểm 3,9 | — | — | 0,0 tỷ | -4,0% | 0,0 tỷ | — | — | Tổ chức sự kiện và sản xuất sân khấu tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 20 | TDIC | Dreamland Ltd Hồng Kông · điểm 0,7 | — | — | 0,0 tỷ | -146,1% | 0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ doanh nghiệp · Hồng Kông — doanh thu 6 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số 5 công ty
- Streaming và giải trí 9 công ty
- Nhà mạng viễn thông 11 công ty
- Viễn thông quốc tế 22 công ty
- Trò chơi điện tử 18 công ty
- Truyền hình cáp và truyền thông 11 công ty
- Báo chí và truyền thông số 18 công ty
- Mạng xã hội ngách 21 công ty
- Vệ tinh viễn thông 11 công ty
- Truyền hình phát sóng và đài truyền hình 7 công ty
- Quảng cáo truyền thống 14 công ty
- Phát thanh và âm thanh thuê bao 12 công ty
và 2 ngành khác
- Âm nhạc và kho bản quyền 2 công ty
- Hãng phim điện ảnh và truyền hình 8 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.