Cân bằng
22 công ty vốn hóa 294 tỷ doanh thu 245 tỷ biên lợi nhuận 9,2% dòng tiền tự do 43 tỷ điểm trung bình 6,1
AMX chiếm 23,4% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMX | América Móvil Mexico · điểm 7,5 | 23% | 69 tỷ | 53 tỷ | 9,3% | 8,8 tỷ | 12,8% | 2,7% | Điện thoại di động, cố định và băng thông rộng tại Mỹ Latinh · Nhà mạng di động lớn nhất Mỹ Latinh (chủ sở hữu Claro) | |
| 2 | VOD | Vodafone Group Anh · điểm 5,6 | 13% | 39 tỷ | 45 tỷ | -0,1% | 11 tỷ | 27,4% | 3,9% | Điện thoại di động và cố định tại châu Âu và châu Phi · Nhà mạng lớn tại châu Âu và châu Phi; mạnh về thanh toán di động ở châu Phi | |
| 3 | CHT | Chunghwa Telecom Đài Loan · điểm 6,9 | 13% | 37 tỷ | 7,5 tỷ | 17,2% | 1,6 tỷ | 4,3% | 3,4% | Điện thoại di động, cố định và băng thông rộng tại Đài Loan · Nhà mạng chiếm ưu thế tại Đài Loan; cổ tức ổn định trong nhiều thập kỷ | |
| 4 | VIV | TELEFONICA BRASIL S.A. Brazil · điểm 7,3 | 7% | 20 tỷ | 12 tỷ | 10,4% | 2,2 tỷ | 11,1% | 2,2% | Điện thoại di động và cáp quang tại Brazil, thương hiệu Vivo · Brazil — doanh thu 11,9 tỷ USD | |
| 5 | BCE | BCE INC Canada · điểm 7,4 | 6% | 18 tỷ | 18 tỷ | 26,1% | 1,9 tỷ | 10,5% | 7,0% | Điện thoại, băng thông rộng và truyền thông tại Canada · Canada — doanh thu 17,6 tỷ USD | |
| 6 | RCI | ROGERS COMMUNICATIONS INC Canada · điểm 6,9 | 6% | 17 tỷ | 15 tỷ | 31,8% | 1,6 tỷ | 9,1% | 3,8% | Điện thoại di động, băng thông rộng và truyền thông tại Canada · Canada — doanh thu 15,5 tỷ USD | |
| 7 | TIGO | MILLICOM INTERNATIONAL CELLULAR SA Mỹ · điểm 7,1 | 5% | 13 tỷ | 5,8 tỷ | 23,4% | 1,1 tỷ | 8,1% | 7,8% | Điện thoại di động và băng thông rộng tại Mỹ Latinh · Mỹ — doanh thu 5,8 tỷ USD | |
| 8 | TU | TELUS CORP Canada · điểm 5,2 | 4% | 13 tỷ | 14 tỷ | -4,8% | 1,6 tỷ | 12,5% | 8,8% | Điện thoại di động, internet và truyền hình tại Canada, y tế số (TELUS Health) và chăm sóc khách hàng thuê ngoài (TELUS Digital) · Canada — doanh thu 14,5 tỷ USD | |
| 9 | SKM | SK Telecom Hàn Quốc · điểm 7,6 | 4% | 12 tỷ | 13 tỷ | 2,2% | 1,3 tỷ | 10,4% | 3,8% | Điện thoại di động tại Hàn Quốc, 23,5 triệu thuê bao · Nhà mạng di động lớn nhất Hàn Quốc, đặt cược lớn vào AI | |
| 10 | TLK | PERUSAHAAN PERSEROAN PERSERO PT TELEKOMUNIKASI INDONESIA TBK Indonesia · điểm 7,9 | 4% | 10 tỷ | 8,8 tỷ | 16,3% | 2,5 tỷ | 23,7% | 12,2% | Điện thoại di động và băng thông rộng (Telkomsel, IndiHome), tháp viễn thông và trung tâm dữ liệu tại Indonesia · Indonesia — doanh thu 8,8 tỷ USD | |
| 11 | KT | KT CORP Hàn Quốc · điểm 8,1 | 3% | 9,1 tỷ | 21 tỷ | 6,5% | 3,7 tỷ | 41,1% | 4,8% | Điện thoại, băng thông rộng và truyền thông tại Hàn Quốc · Hàn Quốc — doanh thu 21,3 tỷ USD | |
| 12 | TIMB | TIM S.A. Brazil · điểm 8,1 | 3% | 8,9 tỷ | 5,3 tỷ | 16,2% | 1,8 tỷ | 19,8% | 11,9% | Điện thoại di động tại Brazil, thương hiệu TIM · Brazil — doanh thu 5,3 tỷ USD | |
| 13 | VEON | VEON Ltd. UAE · điểm 6,5 | 2% | 6,1 tỷ | 4,8 tỷ | 2,7% | 0,9 tỷ | 14,4% | 1,1% | Điện thoại di động tại các thị trường mới nổi, từ Ukraine đến Pakistan · UAE — doanh thu 4,8 tỷ USD | |
| 14 | TEO | TELECOM ARGENTINA SA Argentina · điểm 4,4 | 2% | 5,3 tỷ | 5,5 tỷ | -1,7% | 0,7 tỷ | 12,9% | 0,3% | Điện thoại di động và cố định, internet và truyền hình trả tiền tại Argentina (Personal và Flow) · Argentina — doanh thu 5,5 tỷ USD | |
| 15 | TKC | TURKCELL ILETISIM HIZMETLERI A S Thổ Nhĩ Kỳ · điểm 7,7 | 2% | 4,3 tỷ | 4,9 tỷ | 7,3% | 1,1 tỷ | 24,8% | 4,2% | Điện thoại di động và dịch vụ số tại Thổ Nhĩ Kỳ · Thổ Nhĩ Kỳ — doanh thu 4,9 tỷ USD | |
| 16 | PHI | PLDT Inc. Philippines · điểm 7,1 | 2% | 4,3 tỷ | 3,5 tỷ | 13,2% | 0,6 tỷ | 14,1% | 7,5% | Điện thoại di động (Smart, TNT) và cố định, băng thông rộng cáp quang và trung tâm dữ liệu tại Philippines · Philippines — doanh thu 3,5 tỷ USD | |
| 17 | KYIV | Kyivstar Group Ltd. UAE · điểm 6,8 | 1% | 2,9 tỷ | 1,3 tỷ | 12,5% | 0,4 tỷ | 12,8% | — | Kết nối di động, cố định và dịch vụ số · UAE — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 18 | IHS | IHS Holding Ltd Anh · điểm 5,4 | 1% | 2,8 tỷ | 1,6 tỷ | 8,1% | 0,7 tỷ | 23,9% | — | Tháp viễn thông tại châu Phi và Mỹ Latinh · Anh — doanh thu 1,6 tỷ USD | |
| 19 | LILA | Liberty Latin America Ltd. Mỹ · điểm 4,0 | 1% | 1,5 tỷ | 4,5 tỷ | -2,2% | 0,4 tỷ | 26,9% | 4,5% | Điện thoại cố định, di động và cáp ngầm dưới biển tại Mỹ Latinh và vùng Caribe · Colorado — doanh thu 4,5 tỷ USD | |
| 20 | IQST | iQSTEL Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | -2,2% | 0,0 tỷ | -40,0% | — | Viễn thông bán buôn và dịch vụ tài chính số · Florida — doanh thu 394 triệu USD | |
| 21 | UCL | uCloudlink Group Inc. Hồng Kông · điểm 6,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 7,7% | 0,0 tỷ | 26,0% | — | Dữ liệu di động quốc tế qua đám mây SIM · Hồng Kông — doanh thu 81 triệu USD | |
| 22 | FNGR | FingerMotion, Inc. Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -131,0% | 0,0 tỷ | -29,3% | — | Nạp tiền di động và thanh toán tại Trung Quốc; ban lãnh đạo mới nhắm tới trung tâm dữ liệu AI tại Alberta · Singapore — doanh thu 8 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số 5 công ty
- Streaming và giải trí 9 công ty
- Nhà mạng viễn thông 11 công ty
- Trò chơi điện tử 18 công ty
- Sự kiện trực tiếp và thể thao 20 công ty
- Truyền hình cáp và truyền thông 11 công ty
- Báo chí và truyền thông số 18 công ty
- Mạng xã hội ngách 21 công ty
- Vệ tinh viễn thông 11 công ty
- Truyền hình phát sóng và đài truyền hình 7 công ty
- Quảng cáo truyền thống 14 công ty
- Phát thanh và âm thanh thuê bao 12 công ty
và 2 ngành khác
- Âm nhạc và kho bản quyền 2 công ty
- Hãng phim điện ảnh và truyền hình 8 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.