Dẫn đầu rõ rệt
18 công ty vốn hóa 157 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận 13,2% dòng tiền tự do 9,3 tỷ điểm trung bình 3,4
NTES chiếm 51,0% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTES | NetEase Trung Quốc · điểm 8,5 | 51% | 80 tỷ | 16 tỷ | 30,9% | 7,1 tỷ | 8,9% | 2,5% | Trò chơi trực tuyến, âm nhạc và giáo dục tại Trung Quốc · Công ty trò chơi lớn thứ hai Trung Quốc | |
| 2 | TTWO | Take-Two Interactive Mỹ · điểm 1,5 | 24% | 38 tỷ | 6,7 tỷ | -4,8% | 0,3 tỷ | 0,9% | — | Trò chơi Grand Theft Auto, NBA 2K và Zynga · Chủ sở hữu GTA và NBA 2K, các thương hiệu game sinh lời nhất ngành | |
| 3 | RBLX | Roblox Mỹ · điểm 3,0 | 23% | 36 tỷ | 5,7 tỷ | -17,6% | 1,6 tỷ | 4,5% | — | Nền tảng trò chơi do người dùng tạo · Nền tảng trò chơi do người dùng tạo ra; tệp người dùng trẻ khổng lồ | |
| 4 | DDI | DoubleDown Interactive Co., Ltd. Hàn Quốc · điểm 7,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,4 tỷ | 32,9% | 0,1 tỷ | 21,3% | 0,0% | Trò chơi sòng bạc xã hội cho điện thoại và web · Hàn Quốc — doanh thu 380 triệu USD | |
| 5 | GRVY | GRAVITY Co., Ltd. Hàn Quốc · điểm 6,4 | 0% | 0,5 tỷ | 0,4 tỷ | 12,0% | 0,1 tỷ | 12,2% | — | Trò chơi trực tuyến, của Hàn Quốc, bao gồm Ragnarok · Hàn Quốc — doanh thu 422 triệu USD | |
| 6 | SOHU | Sohu.com Ltd Trung Quốc · điểm 2,7 | 0% | 0,3 tỷ | 0,6 tỷ | 67,4% | -0,0 tỷ | -1,6% | — | Truyền thông trực tuyến và trò chơi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 584 triệu USD | |
| 7 | GDEV | GDEV Inc. Síp · điểm 4,7 | 0% | 0,2 tỷ | 0,4 tỷ | 19,9% | 0,1 tỷ | 24,5% | 28,7% | Trò chơi trên điện thoại và trình duyệt · Síp — doanh thu 380 triệu USD | |
| 8 | FIRY | Firy Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -60,2% | -0,1 tỷ | -33,4% | — | Nền tảng trò chơi có thưởng cho người chơi và nhà phát triển · Nevada — doanh thu 117 triệu USD | |
| 9 | GCL | GCL Global Holdings Ltd Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -10,5% | -0,0 tỷ | -11,2% | — | Phân phối và phát hành trò chơi điện tử tại châu Á và châu Âu · Singapore — doanh thu 239 triệu USD | |
| 10 | CTW | CTW Nhật Bản · điểm 1,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -5,0% | 0,0 tỷ | -3,0% | — | Trò chơi trên điện thoại và trình duyệt · Nhật Bản — doanh thu 83 triệu USD | |
| 11 | MYPS | PLAYSTUDIOS, Inc. Mỹ · điểm 4,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -20,6% | 0,0 tỷ | 38,8% | — | Trò chơi giải trí miễn phí trên điện thoại và mạng xã hội · Nevada — doanh thu 226 triệu USD | |
| 12 | GMHS | Gamehaus Holdings Inc. Trung Quốc · điểm 7,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 4,1% | 0,0 tỷ | 15,1% | — | Trò chơi di động trên iOS và Android · Trung Quốc — doanh thu 105 triệu USD | |
| 13 | SNAL | Snail, Inc. Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -11,2% | 0,0 tỷ | 43,8% | — | Phát triển và phát hành độc lập trò chơi kỹ thuật số · California — doanh thu 86 triệu USD | |
| 14 | MSGM | Motorsport Games Inc. Mỹ · điểm 7,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 16,2% | 0,0 tỷ | 25,6% | — | Trò chơi đua xe chính thức, bao gồm giải 24 giờ Le Mans · Florida — doanh thu 15 triệu USD | |
| 15 | GIGM | GIGAMEDIA Ltd Đài Loan · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -44,7% | 0,0 tỷ | -14,4% | — | Trò chơi giải trí nhẹ trực tuyến và trên điện thoại tại Đài Loan và Hồng Kông · Đài Loan — doanh thu 3 triệu USD | |
| 16 | GDC | GD Culture Group Ltd Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -309,6% | — | Ứng dụng truyện tương tác và nội dung ảo bằng trí tuệ nhân tạo · New Jersey | |
| 17 | CHAI | Core AI Holdings, Inc. Mỹ · điểm 3,0 | — | — | 0,1 tỷ | -68,5% | 0,0 tỷ | — | — | Trò chơi di động tạo bằng AI, có kế hoạch mở rộng sang trung tâm dữ liệu AI và HPC · Mỹ — doanh thu 53 triệu USD | |
| 18 | DKI | DarkIris Inc. Hồng Kông · điểm 0,8 | — | — | 0,0 tỷ | -106,0% | 0,0 tỷ | — | — | Phát hành và vận hành trò chơi được cấp phép · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số 5 công ty
- Streaming và giải trí 9 công ty
- Nhà mạng viễn thông 11 công ty
- Viễn thông quốc tế 22 công ty
- Sự kiện trực tiếp và thể thao 20 công ty
- Truyền hình cáp và truyền thông 11 công ty
- Báo chí và truyền thông số 18 công ty
- Mạng xã hội ngách 21 công ty
- Vệ tinh viễn thông 11 công ty
- Truyền hình phát sóng và đài truyền hình 7 công ty
- Quảng cáo truyền thống 14 công ty
- Phát thanh và âm thanh thuê bao 12 công ty
và 2 ngành khác
- Âm nhạc và kho bản quyền 2 công ty
- Hãng phim điện ảnh và truyền hình 8 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.