Chuyển đến danh sách

Trò chơi điện tử

18 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 157 tỷ USD; lớn nhất là NetEase (NTES), Take-Two Interactive (TTWO) và Roblox (RBLX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
18 công ty vốn hóa 157 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận 13,2% dòng tiền tự do 9,3 tỷ điểm trung bình 3,4
NTES chiếm 51,0% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NTES NetEase
Trung Quốc · điểm 8,5
51% 80 tỷ 16 tỷ 30,9% 7,1 tỷ 8,9% 2,5% Trò chơi trực tuyến, âm nhạc và giáo dục tại Trung Quốc · Công ty trò chơi lớn thứ hai Trung Quốc
2 TTWO Take-Two Interactive
Mỹ · điểm 1,5
24% 38 tỷ 6,7 tỷ -4,8% 0,3 tỷ 0,9% — Trò chơi Grand Theft Auto, NBA 2K và Zynga · Chủ sở hữu GTA và NBA 2K, các thương hiệu game sinh lời nhất ngành
3 RBLX Roblox
Mỹ · điểm 3,0
23% 36 tỷ 5,7 tỷ -17,6% 1,6 tỷ 4,5% — Nền tảng trò chơi do người dùng tạo · Nền tảng trò chơi do người dùng tạo ra; tệp người dùng trẻ khổng lồ
4 DDI DoubleDown Interactive Co., Ltd.
Hàn Quốc · điểm 7,8
0% 0,7 tỷ 0,4 tỷ 32,9% 0,1 tỷ 21,3% 0,0% Trò chơi sòng bạc xã hội cho điện thoại và web · Hàn Quốc — doanh thu 380 triệu USD
5 GRVY GRAVITY Co., Ltd.
Hàn Quốc · điểm 6,4
0% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 12,0% 0,1 tỷ 12,2% — Trò chơi trực tuyến, của Hàn Quốc, bao gồm Ragnarok · Hàn Quốc — doanh thu 422 triệu USD
6 SOHU Sohu.com Ltd
Trung Quốc · điểm 2,7
0% 0,3 tỷ 0,6 tỷ 67,4% -0,0 tỷ -1,6% — Truyền thông trực tuyến và trò chơi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 584 triệu USD
7 GDEV GDEV Inc.
Síp · điểm 4,7
0% 0,2 tỷ 0,4 tỷ 19,9% 0,1 tỷ 24,5% 28,7% Trò chơi trên điện thoại và trình duyệt · Síp — doanh thu 380 triệu USD
8 FIRY Firy Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -60,2% -0,1 tỷ -33,4% — Nền tảng trò chơi có thưởng cho người chơi và nhà phát triển · Nevada — doanh thu 117 triệu USD
9 GCL GCL Global Holdings Ltd
Singapore · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -10,5% -0,0 tỷ -11,2% — Phân phối và phát hành trò chơi điện tử tại châu Á và châu Âu · Singapore — doanh thu 239 triệu USD
10 CTW CTW
Nhật Bản · điểm 1,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -5,0% 0,0 tỷ -3,0% — Trò chơi trên điện thoại và trình duyệt · Nhật Bản — doanh thu 83 triệu USD
11 MYPS PLAYSTUDIOS, Inc.
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -20,6% 0,0 tỷ 38,8% — Trò chơi giải trí miễn phí trên điện thoại và mạng xã hội · Nevada — doanh thu 226 triệu USD
12 GMHS Gamehaus Holdings Inc.
Trung Quốc · điểm 7,2
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 4,1% 0,0 tỷ 15,1% — Trò chơi di động trên iOS và Android · Trung Quốc — doanh thu 105 triệu USD
13 SNAL Snail, Inc.
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -11,2% 0,0 tỷ 43,8% — Phát triển và phát hành độc lập trò chơi kỹ thuật số · California — doanh thu 86 triệu USD
14 MSGM Motorsport Games Inc.
Mỹ · điểm 7,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 16,2% 0,0 tỷ 25,6% — Trò chơi đua xe chính thức, bao gồm giải 24 giờ Le Mans · Florida — doanh thu 15 triệu USD
15 GIGM GIGAMEDIA Ltd
Đài Loan · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -44,7% 0,0 tỷ -14,4% — Trò chơi giải trí nhẹ trực tuyến và trên điện thoại tại Đài Loan và Hồng Kông · Đài Loan — doanh thu 3 triệu USD
16 GDC GD Culture Group Ltd
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -309,6% — Ứng dụng truyện tương tác và nội dung ảo bằng trí tuệ nhân tạo · New Jersey
17 CHAI Core AI Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
— — 0,1 tỷ -68,5% 0,0 tỷ — — Trò chơi di động tạo bằng AI, có kế hoạch mở rộng sang trung tâm dữ liệu AI và HPC · Mỹ — doanh thu 53 triệu USD
18 DKI DarkIris Inc.
Hồng Kông · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ -106,0% 0,0 tỷ — — Phát hành và vận hành trò chơi được cấp phép · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.