Chuyển đến danh sách

Truyền hình cáp và truyền thông

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 124 tỷ USD; lớn nhất là Comcast (CMCSA), ROKU, INC (ROKU) và Charter Communications (Cox) (CHTR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
11 công ty vốn hóa 124 tỷ doanh thu 215 tỷ biên lợi nhuận 3,4% dòng tiền tự do 27 tỷ điểm trung bình 3,5
CMCSA chiếm 62,5% giá trị của nhóm, gấp 3,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CMCSA Comcast
Mỹ · điểm 7,7
63% 78 tỷ 125 tỷ 9,0% 20 tỷ 26,3% 6,3% Truyền hình cáp, băng thông rộng, NBCUniversal và công viên giải trí · Nhà cung cấp băng thông rộng lớn thứ hai Mỹ + NBCUniversal và các công viên giải trí
2 ROKU ROKU, INC
Mỹ · điểm 5,7
19% 23 tỷ 5,2 tỷ 6,8% 0,7 tỷ 3,1% — Nền tảng truyền hình trực tuyến lớn nhất Mỹ, Canada và Mexico tính theo số giờ xem · California — doanh thu 5,2 tỷ USD
3 CHTR Charter Communications (Cox)
Mỹ · điểm 6,0
10% 13 tỷ 54 tỷ 9,1% 4,4 tỷ 33,7% 0,2% Băng thông rộng và truyền hình cáp cho 58 triệu hộ gia đình · Nhà cung cấp băng thông rộng lớn nhất Mỹ sau khi sáp nhập với Cox vào tháng 8/2026; sẽ đổi tên thành Cox
4 VSNT Versant Media Group
Mỹ · điểm 7,4
4% 4,4 tỷ 6,6 tỷ 11,5% 1,7 tỷ 39,0% — Kênh truyền hình cáp và truyền thông số · Các kênh truyền hình cáp tách ra từ Comcast năm 2025
5 LBTYA Liberty Global Ltd.
Bermuda · điểm 0,0
2% 2,6 tỷ 4,9 tỷ -62,1% -0,3 tỷ -10,0% — Viễn thông và băng thông rộng tại châu Âu · Bermuda — doanh thu 4,9 tỷ USD
6 TV GRUPO TELEVISA, S.A.B.
Mexico · điểm 5,7
1% 1,5 tỷ 3,2 tỷ -15,2% 0,4 tỷ 28,1% 3,6% Truyền hình miễn phí, nội dung và băng thông rộng tại Mexico · Mexico — doanh thu 3,2 tỷ USD
7 FUBO FuboTV Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,9 tỷ 5,0 tỷ -0,7% -0,4 tỷ -48,3% — Truyền hình trực tuyến tập trung vào thể thao trực tiếp · New York — doanh thu 5 tỷ USD
8 GLIBA Liberty Capital Corp/NV
Mỹ · điểm 3,2
1% 0,8 tỷ 1,0 tỷ -32,5% 0,1 tỷ 6,1% — Băng thông rộng qua cáp và viễn thông tại Alaska · Colorado — doanh thu 1 tỷ USD
9 OPTU Optimum Communications
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 8,4 tỷ -58,1% -0,2 tỷ -49,2% — Băng thông rộng qua cáp và điện thoại, thương hiệu Optimum · Băng thông rộng và truyền hình tại Đông Bắc nước Mỹ, trước đây là Altice USA
10 CABO Cable One
Mỹ · điểm 3,2
0% 0,0 tỷ 1,4 tỷ -72,8% 0,3 tỷ 716,6% — Băng thông rộng qua cáp tại các thị trường nhỏ · Băng thông rộng tại các thành phố nhỏ, nơi gần như không có đối thủ
11 ELWT Elauwit Connection, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -45,3% -0,0 tỷ -25,3% — Dịch vụ được quản lý và mạng dưới dạng dịch vụ cho khu chung cư · South Carolina — doanh thu 18 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.