Chuyển đến danh sách

Thực phẩm chế biến

29 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 169 tỷ USD; lớn nhất là Mondelez International (MDLZ), Hershey (HSY) và Kraft Heinz (KHC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
29 công ty vốn hóa 169 tỷ doanh thu 108 tỷ biên lợi nhuận 2,2% dòng tiền tự do 10 tỷ điểm trung bình 3,0
MDLZ chiếm 47,9% giá trị của nhóm, gấp 2,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MDLZ Mondelez International
Mỹ · điểm 6,2
48% 81 tỷ 40 tỷ 8,9% 3,1 tỷ 3,8% 3,1% Bánh quy, sô-cô-la và đồ ăn vặt: Oreo, Cadbury và Milka · Dẫn đầu thế giới về bánh quy và sô-cô-la (Oreo, Lacta, Milka)
2 HSY Hershey
Mỹ · điểm 7,3
20% 34 tỷ 12 tỷ 12,2% 2,2 tỷ 6,6% 3,3% Sô-cô-la và kẹo: Hershey's, Reese's và Kit Kat · Thống trị thị trường sô-cô-la Mỹ (~45% thị phần)
3 KHC Kraft Heinz
Mỹ · điểm 5,6
16% 28 tỷ 25 tỷ -13,6% 3,8 tỷ 13,9% 6,9% Thực phẩm có thương hiệu: Kraft, Heinz, Philadelphia và Oscar Mayer · Danh mục thương hiệu biểu tượng đang tái cấu trúc; lợi suất cao, tăng trưởng yếu
4 MICC Magnum Ice Cream Co N.V.
Hà Lan · điểm 5,6
7% 12 tỷ 9,1 tỷ 2,4% 0,4 tỷ 3,5% 0,8% Kem Magnum, Ben & Jerry's và Wall's · Hà Lan — doanh thu 9,1 tỷ USD
5 INGR Ingredion
Mỹ · điểm 6,4
4% 6,1 tỷ 7,2 tỷ 8,2% 0,3 tỷ 5,8% 3,5% Tinh bột, chất tạo ngọt và nguyên liệu từ ngô · Nguyên liệu tinh bột và chất tạo ngọt cho ngành thực phẩm
6 MZTI MARZETTI CO
Mỹ · điểm 7,3
2% 2,9 tỷ 1,9 tỷ 9,9% 0,2 tỷ 7,2% 3,8% Nước sốt, gia vị và bánh mì nướng giòn có thương hiệu cho siêu thị · Ohio — doanh thu 1,9 tỷ USD
7 NOMD Nomad Foods Ltd
Anh · điểm 5,9
1% 1,7 tỷ 3,3 tỷ 4,2% 0,3 tỷ 16,9% 5,6% Thực phẩm đông lạnh có thương hiệu tại châu Âu · Anh — doanh thu 3,3 tỷ USD
8 UTZ Utz Brands, Inc.
Mỹ · điểm 1,9
1% 1,2 tỷ 1,4 tỷ -2,0% 0,1 tỷ 4,1% 1,8% Đồ ăn vặt: khoai tây chiên, bánh tortilla, pretzel và snack phô mai · Pennsylvania — doanh thu 1,5 tỷ USD
9 SENEA Seneca Foods Corp
Mỹ · điểm 7,1
1% 1,1 tỷ 1,8 tỷ 6,7% 0,2 tỷ 20,7% — Rau củ và trái cây đóng hộp · New York — doanh thu 1,8 tỷ USD
10 OFRM Once Upon a Farm, PBC
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,7 tỷ 0,3 tỷ -3,3% -0,0 tỷ -5,0% — Thực phẩm hữu cơ cho trẻ sơ sinh và trẻ em · California — doanh thu 288 triệu USD
11 OTLY Oatly Group AB
Thụy Điển · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,9 tỷ -13,8% -0,0 tỷ -5,8% — Đồ uống từ yến mạch · Thụy Điển — doanh thu 925 triệu USD
12 VITL Vital Farms, Inc.
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,4 tỷ 0,8 tỷ 6,3% -0,1 tỷ -36,0% — Trứng gà thả đồng cỏ và bơ · Texas — doanh thu 766 triệu USD
13 LWAY Lifeway Foods, Inc.
Mỹ · điểm 2,9
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 4,5% -0,0 tỷ -9,3% — Kefir và sản phẩm từ sữa thương hiệu Lifeway, Fresh Made và GlenOaks · Illinois — doanh thu 242 triệu USD
14 UCFI CN Healthy Food Tech Group Corp.
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ 21,4% -0,0 tỷ -9,9% — Thực phẩm lành mạnh, qua các công ty con tại Trung Quốc · California — doanh thu 30 triệu USD
15 BGS B&G Foods, Inc.
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,2 tỷ 1,8 tỷ -4,0% 0,1 tỷ 35,7% 34,1% Thực phẩm có thương hiệu bảo quản lâu và đông lạnh · New Jersey — doanh thu 1,8 tỷ USD
16 BYND BEYOND MEAT, INC.
Mỹ · điểm 1,2
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ 115,9% -0,1 tỷ -106,2% — Thịt và thực phẩm có nguồn gốc thực vật · California — doanh thu 259 triệu USD
17 HAIN HAIN CELESTIAL GROUP INC
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,0 tỷ 1,4 tỷ -22,5% 0,1 tỷ 391,3% — Thương hiệu toàn cầu về thực phẩm lành mạnh và chăm sóc sức khỏe · New Jersey — doanh thu 1,4 tỷ USD
18 JVA COFFEE HOLDING CO INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 1,4% 0,0 tỷ 29,4% — Rang và bán buôn cà phê · New York — doanh thu 97 triệu USD
19 LSF Laird Superfood, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -3,4% 0,0 tỷ -3,5% — Thực phẩm và đồ uống chức năng chất lượng cao · Colorado — doanh thu 81 triệu USD
20 DDC DDC Enterprise Ltd
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -123,3% -0,0 tỷ -478,3% — Bữa ăn chế biến sẵn và sản phẩm từ thực vật, của châu Á · North Carolina — doanh thu 39 triệu USD
21 BRLS Borealis Foods Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -57,1% -0,0 tỷ -28,4% — Khoa học thực phẩm và mì ăn liền giàu dinh dưỡng · Canada — doanh thu 32 triệu USD
22 BRFH BARFRESH FOOD GROUP INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -17,9% 0,0 tỷ -44,5% — Đồ uống và thực phẩm đông lạnh pha sẵn hoặc xay uống liền · California — doanh thu 20 triệu USD
23 BOF BranchOut Food Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -56,6% -0,0 tỷ -26,2% — Snack trái cây và rau củ sấy nhãn sạch · Oregon — doanh thu 14 triệu USD
24 PLAG Planet Green Holdings Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -258,2% 0,0 tỷ -3,3% — Hàng tiêu dùng, hóa chất và quảng cáo trực tuyến tại Trung Quốc · New York — doanh thu 10 triệu USD
25 MLEC Moolec Science SA
Quần đảo Cayman · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần 0,0 tỷ -183,2% 6,5% Nguyên liệu thực phẩm: protein đậu nành kết cấu, protein nấm và dầu rum giàu GLA · Quần đảo Cayman — doanh thu 8 triệu USD
26 SOWG Sow Good Inc.
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -15,1% — Hàng tiêu dùng: tiên phong về kẹo sấy thăng hoa · New York
27 FAMI Farmmi, Inc.
Trung Quốc · điểm 3,8
— — 0,0 tỷ -494,8% 0,0 tỷ — — Nấm sấy khô và nông sản, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
28 TWG Top Wealth Group Holding Ltd
Hồng Kông · điểm 3,5
— — 0,0 tỷ 34,9% -0,0 tỷ — — Cua lông và thực phẩm cao cấp, của Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 9 triệu USD
29 STKH Steakholder Foods Ltd.
Israel · điểm 3,1
— — — — -0,0 tỷ — — In 3D thịt nuôi cấy và các nguồn protein thay thế · Israel

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.