Cạnh tranh mở
18 công ty vốn hóa 5,0 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận 0,5% dòng tiền tự do 0,7 tỷ điểm trung bình 3,4
HLF chiếm 29,3% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· BRBR dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLF | HERBALIFE LTD. Quần đảo Cayman · điểm 5,2 | 29% | 1,5 tỷ | 5,2 tỷ | 3,2% | 0,3 tỷ | 22,2% | — | Dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe qua bán hàng trực tiếp, hoạt động 46 năm · Quần đảo Cayman — doanh thu 5,2 tỷ USD | |
| 2 | BRBR | BellRing Brands Mỹ · điểm 5,3 | 23% | 1,1 tỷ | 2,3 tỷ | 7,4% | 0,2 tỷ | 20,2% | — | Sữa lắc và thanh protein Premier Protein · Chủ sở hữu Premier Protein, dẫn đầu về sữa lắc protein pha sẵn | |
| 3 | SMPL | Simply Good Foods Mỹ · điểm 4,5 | 20% | 1,0 tỷ | 1,4 tỷ | -14,3% | 0,1 tỷ | 12,3% | — | Thanh dinh dưỡng và sữa lắc ít carbohydrate: Atkins và Quest · Chủ sở hữu Atkins và Quest; ngách ít carbohydrate | |
| 4 | USNA | USANA HEALTH SCIENCES INC Mỹ · điểm 3,5 | 6% | 0,3 tỷ | 0,9 tỷ | -2,4% | 0,0 tỷ | 5,8% | — | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc cá nhân qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 913 triệu USD | |
| 5 | PRE | Prenetics Global Ltd Hồng Kông · điểm 0,0 | 7% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -43,3% | -0,0 tỷ | -6,9% | — | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng IM8 tại hơn 30 quốc gia, cùng xét nghiệm di truyền · Hồng Kông — doanh thu 92 triệu USD | |
| 6 | NATR | NATURES SUNSHINE PRODUCTS INC Mỹ · điểm 5,5 | 4% | 0,2 tỷ | 0,5 tỷ | 3,7% | 0,0 tỷ | 8,2% | — | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc cá nhân qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 492 triệu USD | |
| 7 | NAGE | Niagen Bioscience, Inc. Mỹ · điểm 4,8 | 4% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 12,4% | 0,0 tỷ | 3,0% | — | Khoa học sinh học hướng tới lão hóa khỏe mạnh · California — doanh thu 129 triệu USD | |
| 8 | MED | MEDIFAST INC Mỹ · điểm 3,1 | 3% | 0,1 tỷ | 0,3 tỷ | -8,1% | 0,0 tỷ | 3,0% | 0,1% | Chương trình giảm cân với mạng lưới huấn luyện viên độc lập · Maryland — doanh thu 317 triệu USD | |
| 9 | LFVN | Lifevantage Corp Mỹ · điểm 6,7 | 2% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | 2,8% | 0,0 tỷ | 8,9% | 3,1% | Dinh dưỡng học hệ gen và thực phẩm bổ sung qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 183 triệu USD | |
| 10 | FTLF | FITLIFE BRANDS, INC. Mỹ · điểm 5,1 | 2% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 5,4% | 0,0 tỷ | 13,0% | — | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe · Nebraska — doanh thu 36 triệu USD | |
| 11 | BODI | Beachbody Company, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | 5,7% | 0,0 tỷ | 23,8% | — | Chương trình tập luyện và dinh dưỡng theo gói thuê bao · California — doanh thu 219 triệu USD | |
| 12 | NAII | NATURAL ALTERNATIVES INTERNATIONAL INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -14,5% | -0,0 tỷ | -182,9% | — | Bào chế và sản xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng · California — doanh thu 143 triệu USD | |
| 13 | MTEX | MANNATECH INC Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -6,9% | 0,0 tỷ | 9,4% | — | Chăm sóc sức khỏe và thực phẩm bổ sung qua bán hàng trực tiếp, từ năm 1993 · Texas — doanh thu 107 triệu USD | |
| 14 | NHTC | NATURAL HEALTH TRENDS CORP Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -4,5% | 0,0 tỷ | -43,1% | 78,4% | Thực phẩm bổ sung và sản phẩm chăm sóc sức khỏe qua bán hàng trực tiếp · California — doanh thu 36 triệu USD | |
| 15 | BON | Bon Natural Life Ltd Trung Quốc · điểm 4,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -60,4% | 0,0 tỷ | 119,3% | — | Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 19 triệu USD | |
| 16 | YCBD | cbdMD, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -13,8% | 0,0 tỷ | -61,8% | — | Thực phẩm bổ sung chăm sóc sức khỏe từ hợp chất tự nhiên · North Carolina — doanh thu 21 triệu USD | |
| 17 | ATPC | Agape ATP Corp Malaysia · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -98,5% | 0,0 tỷ | -60,6% | — | Thực phẩm bổ sung sức khỏe tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 1 triệu USD | |
| 18 | BHST | BIOHARVEST SCIENCES INC. Canada · điểm 3,5 | 1% | 0,0 tỷ | — | — | — | — | — | — | Nuôi cấy tế bào thực vật cho thực phẩm bổ sung và dược phẩm · Canada |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Bán lẻ thực phẩm và bán buôn 5 công ty
- Đồ uống không cồn 18 công ty
- Thuốc lá và nicotine 7 công ty
- Sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân 12 công ty
- Đồ uống có cồn 12 công ty
- Mỹ phẩm 11 công ty
- Thực phẩm chế biến 29 công ty
- Nhà thuốc và y tế bán lẻ 6 công ty
- Phân phối thực phẩm 8 công ty
- Thực phẩm đóng gói (thương hiệu) 13 công ty
- Bán lẻ giá rẻ (cửa hàng đồng giá) 5 công ty
- Nông nghiệp và kinh doanh nông sản 15 công ty
và 9 ngành khác
- Siêu thị 10 công ty
- Nước đóng chai và giao hàng 3 công ty
- Protein động vật 10 công ty
- Cửa hàng tiện lợi và trạm xăng 3 công ty
- Rượu mạnh Mỹ 3 công ty
- Bán lẻ sản phẩm thú cưng 5 công ty
- Thức ăn và dinh dưỡng vật nuôi 3 công ty
- Bánh mì công nghiệp 2 công ty
- Trái cây và thực phẩm tươi 6 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.