Chuyển đến danh sách

Phân phối thực phẩm

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 83 tỷ USD; lớn nhất là Sysco (SYY), US Foods Holding (USFD) và Performance Food Group (PFGC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
8 công ty vốn hóa 83 tỷ doanh thu 232 tỷ biên lợi nhuận 1,3% dòng tiền tự do 4,4 tỷ điểm trung bình 4,2
SYY chiếm 46,9% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SYY Sysco
Mỹ · điểm 6,1
47% 39 tỷ 85 tỷ 2,1% 1,9 tỷ 5,0% 2,6% Nhà phân phối thực phẩm cho nhà hàng lớn nhất thế giới · Nhà phân phối thực phẩm cho ngành dịch vụ ăn uống lớn nhất thế giới
2 USFD US Foods Holding
Mỹ · điểm 5,4
26% 22 tỷ 40 tỷ 1,8% 0,9 tỷ 4,4% — Phân phối thực phẩm cho nhà hàng và tổ chức · Nhà phân phối thực phẩm cho nhà hàng lớn thứ hai Mỹ
3 PFGC Performance Food Group
Mỹ · điểm 5,5
18% 15 tỷ 68 tỷ 0,5% 1,0 tỷ 6,8% — Phân phối thực phẩm cho nhà hàng và cửa hàng tiện lợi · Lớn thứ ba; mạnh về hàng tiện lợi và dịch vụ ăn uống
4 CHEF Chefs' Warehouse, Inc.
Mỹ · điểm 4,7
5% 4,5 tỷ 4,4 tỷ 2,1% 0,1 tỷ 2,8% — Phân phối thực phẩm đặc sản, thịt và hải sản · Connecticut — doanh thu 4,4 tỷ USD
5 UNFI United Natural Foods
Mỹ · điểm 5,6
3% 2,8 tỷ 31 tỷ 0,3% 0,3 tỷ 11,6% — Phân phối thực phẩm tự nhiên và hữu cơ · Nhà phân phối thực phẩm tự nhiên chính, phục vụ Whole Foods
6 DIT AMCON DISTRIBUTING CO
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,1 tỷ 3,0 tỷ 0,1% 0,0 tỷ 4,7% 1,1% Bán buôn và bán lẻ thực phẩm tự nhiên · Nebraska — doanh thu 3 tỷ USD
7 HFFG HF Foods Group Inc.
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,1 tỷ 1,3 tỷ -2,8% 0,0 tỷ -4,3% — Phân phối thực phẩm cho nhà hàng châu Á tại Mỹ · Nevada — doanh thu 1,3 tỷ USD
8 MWYN Marwynn Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -24,7% 0,0 tỷ -3,7% — Chuỗi cung ứng thực phẩm và đồ uống, tái chế rác thải điện tử và AI · California — doanh thu 5 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.