Chuyển đến danh sách

Dịch vụ và thiết bị dầu khí

27 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 225 tỷ USD; lớn nhất là SLB (Schlumberger) (SLB), Baker Hughes (BKR) và Tenaris (TS). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
27 công ty vốn hóa 225 tỷ doanh thu 135 tỷ biên lợi nhuận 7,8% dòng tiền tự do 15 tỷ điểm trung bình 4,7
SLB chiếm 32,4% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SLB SLB (Schlumberger)
Mỹ · điểm 6,9
32% 73 tỷ 36 tỷ 8,5% 4,8 tỷ 6,6% 2,3% Dịch vụ, thiết bị và công nghệ cho dầu khí · Nhà cung cấp dịch vụ dầu khí lớn nhất thế giới, hiện diện tại ~100 quốc gia
2 BKR Baker Hughes
Mỹ · điểm 6,1
25% 55 tỷ 28 tỷ 11,2% 3,1 tỷ 5,6% 1,6% Thiết bị và dịch vụ công nghệ cho ngành năng lượng · Dẫn đầu về thiết bị LNG và máy tuabin
3 TS Tenaris
Luxembourg · điểm 7,4
14% 31 tỷ 12 tỷ 16,5% 2,6 tỷ 8,3% 2,9% Ống thép đúc liền cho dầu khí · Nhà sản xuất ống thép không mối hàn cho giếng dầu lớn nhất thế giới
4 HAL Halliburton
Mỹ · điểm 6,4
12% 28 tỷ 22 tỷ 7,2% 1,7 tỷ 6,3% 2,1% Dịch vụ và thiết bị cho giếng dầu · Dẫn đầu về nứt vỡ thủy lực tại Bắc Mỹ
5 NOV NOV Inc.
Mỹ · điểm 6,3
3% 6,7 tỷ 8,6 tỷ 1,1% 0,6 tỷ 8,4% 2,3% Thiết bị và công nghệ khoan dầu · Thiết bị khoan và giàn khoan: gần như tiêu chuẩn của ngành
6 WFRD Weatherford International
Mỹ · điểm 6,7
3% 5,5 tỷ 4,8 tỷ 7,7% 0,5 tỷ 9,5% 1,4% Thiết bị và dịch vụ cho giếng dầu · Nhà cung cấp dịch vụ lớn thứ tư thế giới; tập trung vào khai thác và độ toàn vẹn giếng
7 WHD Cactus, Inc.
Mỹ · điểm 7,6
2% 5,0 tỷ 1,4 tỷ 12,0% 0,4 tỷ 7,4% 0,8% Đầu giếng và cụm van cây thông cho dầu khí, từ năm 2011 · Texas — doanh thu 1,4 tỷ USD
8 HP Helmerich & Payne, Inc.
Mỹ · điểm 4,3
2% 3,8 tỷ 4,0 tỷ -3,4% 0,3 tỷ 8,3% 2,6% Giàn khoan và công nghệ cho giếng dầu · Oklahoma — doanh thu 4 tỷ USD
9 DNOW DNOW Inc.
Mỹ · điểm 3,5
1% 2,9 tỷ 4,1 tỷ -4,6% 0,1 tỷ 4,6% — Phân phối ống, van, phụ kiện nối và máy bơm cho ngành năng lượng · Texas — doanh thu 4,1 tỷ USD
10 INVX Innovex International, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,0 tỷ 1,0 tỷ 6,2% 0,2 tỷ 8,0% — Sản phẩm kỹ thuật trọng yếu cho dầu khí · Texas — doanh thu 998 triệu USD
11 NESR National Energy Services Reunited Corp.
Mỹ · điểm 6,0
1% 1,9 tỷ 1,6 tỷ 5,8% 0,2 tỷ 8,2% — Một trong những nhà cung cấp dịch vụ mỏ dầu lớn nhất Trung Đông · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
12 XPRO Expro Ltd
Quần đảo Cayman · điểm 5,5
1% 1,8 tỷ 1,6 tỷ 1,3% 0,1 tỷ 6,1% — Dịch vụ cho giếng dầu khí: thử vỉa, hoàn thiện giếng và tiếp cận giếng dưới biển · Quần đảo Cayman — doanh thu 1,6 tỷ USD
13 FLOC Flowco Holdings Inc.
Mỹ · điểm 6,7
1% 1,7 tỷ 0,8 tỷ 6,1% 0,2 tỷ 12,2% — Tối ưu hóa sản lượng và nâng nhân tạo trong khai thác dầu khí · Texas — doanh thu 820 triệu USD
14 NBR NABORS INDUSTRIES LTD
Bermuda · điểm 4,6
1% 1,3 tỷ 3,2 tỷ 7,7% 0,0 tỷ 3,1% — Giàn khoan, phần mềm và dịch vụ cho giếng khoan · Bermuda — doanh thu 3,2 tỷ USD
15 PDS PRECISION DRILLING Corp
Canada · điểm 5,7
1% 1,1 tỷ 1,3 tỷ 0,2% 0,1 tỷ 9,4% — Khoan giếng dầu khí trên đất liền và dịch vụ hoàn thiện giếng tại Canada, Mỹ và Trung Đông · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
16 FET FORUM ENERGY TECHNOLOGIES, INC.
Mỹ · điểm 3,4
0% 1,0 tỷ 0,8 tỷ -0,2% 0,1 tỷ 5,6% — Sản xuất cho dầu khí, quốc phòng và năng lượng tái tạo · Texas — doanh thu 833 triệu USD
17 HMH HMH Holding Inc
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,8 tỷ 0,8 tỷ 5,2% 0,1 tỷ 14,9% — Thiết bị và hệ thống khoan dầu trên đất liền và ngoài khơi · Texas — doanh thu 762 triệu USD
18 TTI TETRA TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,8 tỷ 0,6 tỷ 1,0% -0,0 tỷ -1,9% — Dịch vụ và hóa chất cho năng lượng, với dung dịch hoàn thiện giếng · Texas — doanh thu 642 triệu USD
19 OIS OIL STATES INTERNATIONAL, INC
Mỹ · điểm 4,0
0% 0,5 tỷ 0,7 tỷ -16,8% 0,1 tỷ 10,7% — Sản phẩm và dịch vụ cho năng lượng, quốc phòng và công nghiệp · Texas — doanh thu 646 triệu USD
20 CLB Core Laboratories Inc. /DE/
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,5 tỷ 0,5 tỷ 4,7% 0,0 tỷ 3,3% 0,4% Mô tả đặc tính vỉa chứa và nâng cao sản lượng, từ năm 1936 · Texas — doanh thu 519 triệu USD
21 OMSE OMS Energy Technologies Inc.
Singapore · điểm 7,0
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ 21,7% 0,1 tỷ 31,0% — Thiết bị đầu giếng tại Đông Nam Á và Trung Đông · Singapore — doanh thu 156 triệu USD
22 BOOM DMC Global Inc.
Mỹ · điểm 3,6
0% 0,1 tỷ 0,6 tỷ -3,4% 0,0 tỷ 9,5% — Sản phẩm cho xây dựng, năng lượng và chế biến công nghiệp · Colorado — doanh thu 588 triệu USD
23 DTI Drilling Tools International Corp
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -2,0% -0,0 tỷ -14,7% — Cho thuê dụng cụ khoan giếng · Texas — doanh thu 153 triệu USD
24 DWSN DAWSON GEOPHYSICAL CO
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 3,5% 0,0 tỷ -6,8% — Thu thập dữ liệu địa chấn trên đất liền tại Bắc Mỹ · Texas — doanh thu 104 triệu USD
25 LSE Leishen Energy Holding Co., Ltd.
Trung Quốc · điểm 1,1
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 0,1% 0,0 tỷ -1,3% 0,3% Thiết bị và dịch vụ cho dầu khí, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 41 triệu USD
26 STAK STAK Inc.
Trung Quốc · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ -22,9% 0,0 tỷ — — Xe và thiết bị chuyên dụng cho khai thác và bảo dưỡng giếng dầu, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD
27 RCON Recon Technology, Ltd
Trung Quốc · điểm 1,0
— — 0,0 tỷ -27,0% -0,0 tỷ — — Phần cứng, phần mềm và dịch vụ cho ngành dầu mỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 16 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.