Chuyển đến danh sách

Nhiên liệu sinh học

14 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 14 tỷ USD; lớn nhất là Darling Ingredients (DAR), REX American Resources (REX) và Green Plains (GPRE). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
14 công ty vốn hóa 14 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận 4,9% dòng tiền tự do 0,9 tỷ điểm trung bình 2,1
DAR chiếm 68,5% giá trị của nhóm, gấp 7,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 DAR Darling Ingredients
Mỹ · điểm 6,5
69% 9,4 tỷ 6,5 tỷ 9,1% 1,0 tỷ 10,3% — Tái chế phụ phẩm động vật thành nguyên liệu và dầu diesel sinh học · Dẫn đầu thế giới về tái chế mỡ động vật và diesel tái tạo (Diamond Green)
2 REX REX American Resources
Mỹ · điểm 5,7
10% 1,3 tỷ 0,7 tỷ 12,6% 0,1 tỷ 5,1% — Sản xuất ethanol và thu giữ carbon · Sản xuất ethanol, không có nợ
3 GPRE Green Plains
Mỹ · điểm 5,7
7% 1,0 tỷ 1,8 tỷ 6,8% 0,1 tỷ 12,8% 0,2% Ethanol, protein và nguyên liệu từ ngô · Một trong những nhà sản xuất ethanol lớn nhất Mỹ
4 ALTO Alto Ingredients, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
2% 0,3 tỷ 0,9 tỷ 5,5% 0,1 tỷ 18,4% — Cồn chuyên dụng, nhiên liệu tái tạo và nguyên liệu · California — doanh thu 943 triệu USD
5 CLNE Clean Energy Fuels Corp.
Mỹ · điểm 2,1
2% 0,3 tỷ 0,4 tỷ -21,3% 0,0 tỷ 7,4% — Khí tự nhiên tái tạo và khí nén cho giao thông vận tải · California — doanh thu 442 triệu USD
6 OPAL OPAL Fuels Inc.
Mỹ · điểm 0,1
2% 0,3 tỷ 0,3 tỷ 5,2% -0,1 tỷ -18,8% 0,0% Thu giữ khí sinh học và chuyển đổi thành khí tự nhiên tái tạo · Massachusetts — doanh thu 340 triệu USD
7 MNTK Montauk Renewables, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
2% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 4,2% -0,1 tỷ -28,2% — Khí sinh học từ bãi chôn lấp chuyển thành khí tự nhiên tái tạo · Pennsylvania — doanh thu 189 triệu USD
8 GEVO Gevo, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -119,9% -0,1 tỷ -20,3% — Nhiên liệu hàng không bền vững và hóa chất tái tạo, từ năm 2005 · Colorado — doanh thu 178 triệu USD
9 FF FutureFuel Corp.
Mỹ · điểm 0,9
2% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -17,2% -0,1 tỷ -20,8% 3,4% Hóa chất và diesel sinh học · Arkansas — doanh thu 153 triệu USD
10 AMTX AEMETIS, INC
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -27,4% -0,0 tỷ -39,8% — Nhiên liệu tái tạo carbon thấp từ phụ phẩm nông nghiệp · California — doanh thu 220 triệu USD
11 LNZA LanzaTech Global, Inc.
Mỹ · điểm 1,8
1% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 295,7% -0,0 tỷ -52,7% — Chuyển đổi carbon thải thành ethanol và hóa chất · Illinois — doanh thu 58 triệu USD
12 SAFX XCF Global, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -397,6% -0,0 tỷ -31,0% — Nhiên liệu hàng không bền vững và nhiên liệu sinh học · Texas — doanh thu 15 triệu USD
13 AGIG ABUNDIA GLOBAL IMPACT GROUP, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -11 lần -0,0 tỷ -42,2% — Chuyển hóa chất thải thành hydrocarbon · Texas — doanh thu 3 triệu USD
14 VGAS Verde Clean Fuels, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -28,3% — Công nghệ chuyển đổi khí thành nhiên liệu lỏng · Texas

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.