Chuyển đến danh sách

Than

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 21 tỷ USD; lớn nhất là Core Natural Resources, Inc. (CNR), WARRIOR MET COAL, INC. (HCC) và Alliance Resource Partners (ARLP). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
11 công ty vốn hóa 21 tỷ doanh thu 17 tỷ biên lợi nhuận 1,4% dòng tiền tự do 0,8 tỷ điểm trung bình 4,1
HCC chiếm 21,2% giá trị của nhóm, gấp 1,0 lần công ty đứng thứ hai· BTU dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CNR Core Natural Resources, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
21% 4,5 tỷ 4,3 tỷ 2,3% 0,3 tỷ 5,8% 0,5% Sản xuất và xuất khẩu than luyện kim và than nhiệt · Pennsylvania — doanh thu 4,3 tỷ USD
2 HCC WARRIOR MET COAL, INC.
Mỹ · điểm 6,7
21% 4,5 tỷ 1,7 tỷ 13,0% 0,3 tỷ 6,7% 0,4% Than luyện kim cho ngành thép, tại Alabama · Alabama — doanh thu 1,7 tỷ USD
3 ARLP Alliance Resource Partners
Mỹ · điểm 6,8
16% 3,3 tỷ 2,2 tỷ 12,3% 0,4 tỷ 10,8% — Khai thác than tại Bồn trũng Illinois và Appalachia · Than nhiệt với hợp đồng dài hạn và mức chi trả phân phối cao
4 BTU Peabody Energy
Mỹ · điểm 0,8
14% 2,9 tỷ 4,0 tỷ -4,1% -0,2 tỷ -6,6% 1,3% Khai thác than luyện kim và than nhiệt · Công ty khai thác than lớn nhất Mỹ; ngành suy giảm mang tính cấu trúc nhưng tạo dòng tiền cao trong chu kỳ
5 AMR Alpha Metallurgical Resources
Mỹ · điểm 1,8
10% 2,0 tỷ 2,1 tỷ -2,2% 0,0 tỷ -0,1% 0,0% Than luyện kim cho ngành thép · Tập trung vào than luyện kim (cho ngành thép), không phải than nhiệt
6 NRP NATURAL RESOURCE PARTNERS LP
Mỹ · điểm 7,3
7% 1,5 tỷ — — 0,2 tỷ 10,6% — Tiền bản quyền than, khoáng sản và natri cacbonat · Texas
7 SXC SunCoke Energy, Inc.
Mỹ · điểm 2,6
4% 0,9 tỷ 1,9 tỷ -2,9% 0,0 tỷ 3,3% 4,7% Nhà sản xuất than cốc độc lập lớn nhất châu Mỹ, hoạt động 65 năm · Illinois — doanh thu 1,9 tỷ USD
8 WHK WhiteHawk Minerals Corp.
Mỹ · điểm 3,7
3% 0,7 tỷ 0,1 tỷ -36,6% 0,0 tỷ 3,5% 1,8% Tiền bản quyền khoáng sản và than luyện kim · Pennsylvania — doanh thu 97 triệu USD
9 METC Ramaco Resources, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
2% 0,5 tỷ 0,5 tỷ -12,0% -0,1 tỷ -23,6% 0,9% Than luyện kim và khoáng sản thiết yếu · Kentucky — doanh thu 515 triệu USD
10 NC NACCO INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 6,5
1% 0,2 tỷ 0,3 tỷ 6,2% 0,0 tỷ 10,4% 3,1% Khai thác than, hợp đồng khai khoáng và tiền bản quyền khoáng sản · Ohio — doanh thu 278 triệu USD
11 AREC American Resources Corp
Mỹ · điểm 2,7
1% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -11,7% — Khai thác than và khoáng sản thiết yếu · Indiana

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.