Chuyển đến danh sách

Thăm dò và khai thác dầu khí (E&P)

51 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 611 tỷ USD; lớn nhất là ConocoPhillips (COP), EOG Resources (EOG) và Occidental Petroleum (OXY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
51 công ty vốn hóa 611 tỷ doanh thu 223 tỷ biên lợi nhuận 15,5% dòng tiền tự do 88 tỷ điểm trung bình 5,2
COP chiếm 28,6% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 COP ConocoPhillips
Mỹ · điểm 7,9
29% 175 tỷ 63 tỷ 14,7% 22 tỷ 12,6% 2,3% Thăm dò và khai thác dầu, khí và LNG · Công ty E&P thuần túy lớn nhất thế giới; giá hòa vốn thuộc hàng thấp nhất
2 EOG EOG Resources
Mỹ · điểm 7,9
14% 83 tỷ 27 tỷ 25,4% 13 tỷ 16,2% — Thăm dò và khai thác dầu khí đá phiến, từ năm 1985 · Hình mẫu về kỷ luật vốn và tỷ suất sinh lời trên vốn trong dầu đá phiến
3 OXY Occidental Petroleum
Mỹ · điểm 6,7
10% 63 tỷ 24 tỷ 30,6% 4,8 tỷ 7,6% — Dầu mỏ, khí đốt, hóa chất và thu giữ carbon · Quy mô lớn tại Permian và trong thu giữ carbon; Berkshire nắm cổ phần đáng kể
4 FANG Diamondback Energy
Mỹ · điểm 7,8
9% 57 tỷ 17 tỷ 8,6% 10 tỷ 17,8% 2,1% Dầu khí tại bồn trũng Permian, tự vận hành 97% · Nhà khai thác độc lập thuần túy lớn nhất tại Permian
5 DVN Devon Energy
Mỹ · điểm 6,9
9% 56 tỷ 20 tỷ 16,7% 4,7 tỷ 8,4% 0,9% Thăm dò và khai thác dầu khí đá phiến · Nhà sản xuất đa dạng tại Permian với cổ tức biến đổi theo giá dầu
6 WDS WOODSIDE ENERGY GROUP LTD
Úc · điểm 7,9
7% 45 tỷ 13 tỷ 21,1% 7,2 tỷ 16,0% 4,5% Khí tự nhiên và LNG của Úc · Úc — doanh thu 13 tỷ USD
7 PR Permian Resources
Mỹ · điểm 7,7
3% 21 tỷ 5,7 tỷ 21,5% 4,0 tỷ 19,2% 2,4% Dầu khí tại bồn trũng Permian · Đơn vị hợp nhất tại Delaware Basin với chi phí thuộc hàng thấp nhất
8 OVV Ovintiv
Mỹ · điểm 7,3
3% 19 tỷ 9,8 tỷ 9,4% 2,3 tỷ 11,7% 1,7% Dầu khí tại Permian, Montney và Anadarko · Khai thác dầu khí tại Permian, Anadarko và Montney
9 APA APA Corp
Mỹ · điểm 7,7
3% 17 tỷ — — 4,5 tỷ 26,0% 2,0% Thăm dò và khai thác dầu khí, truyền thống và phi truyền thống · Texas
10 SM SM Energy Co
Mỹ · điểm 7,9
2% 9,3 tỷ 5,5 tỷ 18,2% 2,7 tỷ 29,2% 2,0% Thăm dò và khai thác dầu khí, ứng dụng dữ liệu chuyên sâu · Colorado — doanh thu 5,5 tỷ USD
11 CHRD Chord Energy Corp
Mỹ · điểm 8,5
1% 8,4 tỷ 6,3 tỷ 13,4% 2,6 tỷ 30,6% 3,5% Dầu khí tại bồn trũng Williston · Texas — doanh thu 6,3 tỷ USD
12 VIST Vista Energy, S.A.B. de C.V.
Mexico · điểm 2,2
1% 7,4 tỷ 2,5 tỷ 29,1% -0,7 tỷ -8,9% — Dầu khí đá phiến tại Vaca Muerta, Argentina · Mexico — doanh thu 2,5 tỷ USD
13 MTDR Matador Resources Co
Mỹ · điểm 6,3
1% 7,1 tỷ 3,6 tỷ 19,9% 0,5 tỷ 7,1% 2,5% Thăm dò và khai thác dầu khí phi truyền thống · Texas — doanh thu 3,6 tỷ USD
14 MGY Magnolia Oil & Gas Corp
Mỹ · điểm 8,2
1% 6,9 tỷ 1,5 tỷ 28,8% 1,0 tỷ 15,0% 1,7% Dầu khí tại Eagle Ford và Austin Chalk · Texas — doanh thu 1,5 tỷ USD
15 MUR MURPHY OIL CORP
Mỹ · điểm 8,1
1% 6,1 tỷ 3,0 tỷ 9,7% 1,6 tỷ 25,7% 3,2% Thăm dò và khai thác dầu khí, trên đất liền và ngoài khơi · Texas — doanh thu 3 tỷ USD
16 CRC California Resources Corp
Mỹ · điểm 5,1
1% 4,8 tỷ 3,2 tỷ -3,8% 0,4 tỷ 8,0% 2,9% Nhà khai thác dầu khí lớn nhất California · California — doanh thu 3,2 tỷ USD
17 CRGY Crescent Energy Co
Mỹ · điểm 7,4
1% 4,5 tỷ 4,3 tỷ 1,3% 2,0 tỷ 43,3% 3,1% Dầu khí thông qua mua lại và vận hành các mỏ đã khai thác lâu năm · Texas — doanh thu 4,3 tỷ USD
18 TALO TALOS ENERGY INC.
Mỹ · điểm 5,2
1% 3,0 tỷ 2,0 tỷ -20,5% 0,8 tỷ 26,2% 0,0% Thăm dò và khai thác dầu mỏ tại vịnh Mexico · Texas — doanh thu 2 tỷ USD
19 NOG NORTHERN OIL & GAS, INC.
Mỹ · điểm 5,9
1% 3,0 tỷ 1,9 tỷ -25,4% 1,4 tỷ 46,7% 6,1% Phần vốn góp không vận hành trong giếng dầu khí tại Mỹ · Minnesota — doanh thu 1,9 tỷ USD
20 MNR MACH NATURAL RESOURCES LP
Mỹ · điểm 7,1
0% 1,8 tỷ 1,4 tỷ 7,4% 0,6 tỷ 31,0% — Dầu khí tại Anadarko, với tài sản trung nguồn riêng · Oklahoma — doanh thu 1,4 tỷ USD
21 KOS Kosmos Energy Ltd.
Mỹ · điểm 3,0
0% 1,7 tỷ 1,6 tỷ -34,2% 0,3 tỷ 17,4% — Thăm dò và khai thác dầu mỏ nước sâu · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
22 HPK HighPeak Energy, Inc.
Mỹ · điểm 5,3
0% 1,4 tỷ 0,9 tỷ -10,3% 0,4 tỷ 27,3% 0,8% Dầu khí tại bồn trũng Midland, tự vận hành 98% · Texas — doanh thu 863 triệu USD
23 REPX Riley Exploration Permian, Inc.
Mỹ · điểm 8,1
0% 1,1 tỷ 0,5 tỷ 24,5% 0,2 tỷ 21,9% 3,1% Dầu khí tại bồn trũng Permian · Oklahoma — doanh thu 484 triệu USD
24 INR INFINITY NATURAL RESOURCES, INC.
Mỹ · điểm 8,0
0% 0,9 tỷ 0,5 tỷ 11,5% 0,3 tỷ 36,4% — Dầu khí tại bồn trũng Appalachia · West Virginia — doanh thu 523 triệu USD
25 GPRK GeoPark Ltd
Colombia · điểm 3,0
0% 0,8 tỷ 0,5 tỷ 10,1% -0,1 tỷ -11,0% 3,2% Thăm dò và khai thác dầu khí tại Colombia và Vaca Muerta, Argentina · Colombia — doanh thu 493 triệu USD
26 TXO TXO Partners, L.P.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,8 tỷ 0,4 tỷ -9,2% 0,1 tỷ 18,2% — Dầu khí truyền thống, với sản lượng từ bên thứ ba · Texas — doanh thu 406 triệu USD
27 VTS Vitesse Energy, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ -4,0% 0,1 tỷ 17,7% 11,5% Dầu khí tại Bakken, với vai trò nhà vận hành và không vận hành · Colorado — doanh thu 284 triệu USD
28 GRNT Granite Ridge Resources, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,7 tỷ 0,5 tỷ -5,6% 0,3 tỷ 34,3% 7,7% Năng lượng với các phần vốn góp tự vận hành và không vận hành · Texas — doanh thu 496 triệu USD
29 EGY VAALCO ENERGY INC /DE/
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,7 tỷ 0,3 tỷ -31,1% 0,2 tỷ 29,4% 4,0% Dầu mỏ tại lô Etame Marin, Gabon · Texas — doanh thu 350 triệu USD
30 WTI W&T OFFSHORE INC
Mỹ · điểm 3,8
0% 0,6 tỷ 0,6 tỷ -19,3% 0,1 tỷ 15,2% 1,1% Dầu khí tại vịnh Mexico · Texas — doanh thu 562 triệu USD
31 SOC Sable Offshore Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,1 tỷ -313,4% -0,6 tỷ -91,3% — Dầu khí ngoài khơi California · Texas — doanh thu 138 triệu USD
32 SD SANDRIDGE ENERGY INC
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 46,1% 0,0 tỷ 8,0% 4,2% Dầu khí tại vùng Mid-Continent của Mỹ, từ năm 2006 · Oklahoma — doanh thu 180 triệu USD
33 GTE GRAN TIERRA ENERGY INC.
Canada · điểm 4,5
0% 0,4 tỷ 0,6 tỷ -40,0% 0,4 tỷ 108,2% — Thăm dò và khai thác dầu mỏ tại Colombia và Ecuador · Canada — doanh thu 638 triệu USD
34 REI RING ENERGY, INC.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ -68,0% 0,2 tỷ 43,7% — Thăm dò và khai thác dầu khí tại bồn trũng Permian · Texas — doanh thu 324 triệu USD
35 PNRG PRIMEENERGY RESOURCES CORP
Mỹ · điểm 7,3
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 14,7% 0,1 tỷ 14,8% — Thăm dò và khai thác dầu khí độc lập · Texas — doanh thu 179 triệu USD
36 FTW Presidio Production
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,3 tỷ — — — — — — Dầu khí tại các mỏ lâu năm ở bồn trũng Anadarko (Texas, Oklahoma và Kansas) · Texas
37 AMPY Amplify Energy Corp.
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ 10,6% 0,0 tỷ 3,9% — Dầu khí, tự vận hành giếng · Texas — doanh thu 213 triệu USD
38 PED PEDEVCO CORP
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -14,6% 0,0 tỷ 16,0% — Dầu khí tại New Mexico và Texas · Texas — doanh thu 116 triệu USD
39 EPM EVOLUTION PETROLEUM CORP
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -2,8% 0,0 tỷ 15,6% 11,3% Dầu khí từ các mỏ lâu năm, tập trung vào chi trả cổ tức · Texas — doanh thu 86 triệu USD
40 EPSN Epsilon Energy Ltd.
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -13,4% 0,0 tỷ 14,3% — Khí tự nhiên và dầu mỏ trên đất liền tại Bắc Mỹ · Texas — doanh thu 68 triệu USD
41 KGEI Kolibri Global Energy Inc.
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 27,0% -0,0 tỷ -8,5% — Dầu đá phiến tại mỏ Tishomingo, Oklahoma · California — doanh thu 57 triệu USD
42 BATL BATTALION OIL CORP
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -24,5% 0,0 tỷ 46,7% — Dầu khí, kế thừa Halcón Resources · Texas — doanh thu 163 triệu USD
43 EP EMPIRE PETROLEUM CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -229,6% -0,0 tỷ -4,4% — Năng lượng độc lập tập trung vào tài sản đã phát triển · Oklahoma — doanh thu 31 triệu USD
44 BSIN BIG SKY INDUSTRIAL INC.
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -155,3% 0,0 tỷ -5,6% — Khí công nghiệp, dầu mỏ và khí tự nhiên · Texas — doanh thu 7 triệu USD
45 GLND Greenland Energy Co
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,1 tỷ — — — — — — Thăm dò dầu mỏ tại Greenland (bồn trũng Jameson Land), chưa có doanh thu · Texas
46 PROP Prairie Operating Co.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -13,0% 0,2 tỷ 590,2% — Dầu khí tại bồn trũng DJ, Colorado · Texas — doanh thu 343 triệu USD
47 EONR EON Resources Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -83,7% -0,0 tỷ -25,7% — Dầu khí trên 13.700 mẫu Anh tại bồn trũng Permian · Texas — doanh thu 13 triệu USD
48 MXC MEXCO ENERGY CORP
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 23,1% 0,0 tỷ 19,2% 1,0% Dầu khí tại miền tây Texas · Texas — doanh thu 7 triệu USD
49 BRN BARNWELL INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -46,7% 0,0 tỷ -11,4% — Dầu khí tại Canada và Mỹ, cùng đất đai tại Hawaii · Texas — doanh thu 12 triệu USD
50 INDO Indonesia Energy Corp Ltd
Indonesia · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -152,6% -0,0 tỷ -13,1% — Dầu khí tại Indonesia · Indonesia — doanh thu 3 triệu USD
51 TPET Trio Petroleum Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -818,2% 0,0 tỷ -38,3% — Thăm dò dầu khí tại California, Utah và Saskatchewan · Florida

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.