Chuyển đến danh sách

LNG và xuất khẩu khí

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 135 tỷ USD; lớn nhất là Cheniere Energy (LNG), Venture Global (VG) và Cheniere Energy Partners (CQP). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
11 công ty vốn hóa 135 tỷ doanh thu 54 tỷ biên lợi nhuận 16,0% dòng tiền tự do -7,3 tỷ điểm trung bình 3,6
LNG chiếm 43,9% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 LNG Cheniere Energy
Mỹ · điểm 5,8
44% 59 tỷ 21 tỷ 13,6% 2,8 tỷ 4,7% 0,8% Hóa lỏng và xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng · Nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng lớn nhất Mỹ; doanh thu gần như hoàn toàn từ hợp đồng dài hạn
2 VG Venture Global
Mỹ · điểm 1,0
24% 32 tỷ 17 tỷ 22,3% -7,0 tỷ -21,8% 1,4% Hóa lỏng và xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng · Cảng LNG xây dựng theo mô-đun, đang mở rộng nhanh
3 CQP Cheniere Energy Partners
Mỹ · điểm 6,5
23% 31 tỷ 12 tỷ 27,3% 2,8 tỷ 9,0% — Nhà ga hóa lỏng và xuất khẩu LNG tại Sabine Pass · Pháp nhân sở hữu cảng Sabine Pass, cảng LNG lớn nhất Mỹ
4 GLNG Golar LNG
Bermuda/Na Uy · điểm 3,5
3% 4,5 tỷ 0,5 tỷ 31,3% — — — — Tàu hóa lỏng và tái khí hóa LNG · Tiên phong về tàu hóa lỏng khí nổi (FLNG), ngách có ít đối thủ
5 EE Excelerate Energy, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
3% 3,7 tỷ 1,5 tỷ 11,4% 0,4 tỷ 10,6% 0,3% Hạ tầng LNG và khí tự nhiên · Texas — doanh thu 1,5 tỷ USD
6 NEXT NextDecade Corp
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,7 tỷ 0,0 tỷ — -5,7 tỷ -344,2% — Hóa lỏng khí tự nhiên tại cảng Rio Grande LNG · Texas
7 FLNG Flex LNG
Bermuda · điểm 5,1
1% 1,5 tỷ 0,4 tỷ 28,5% 0,2 tỷ 10,7% 10,8% Tàu vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng · Đội tàu chở LNG hiện đại cho thuê theo hợp đồng dài hạn
8 CCEC Capital Clean Energy Carriers Corp.
Hy Lạp · điểm 0,3
1% 1,2 tỷ 0,4 tỷ 43,5% -0,1 tỷ -7,0% — Tàu chở LNG và khí hóa lỏng · Hy Lạp — doanh thu 393 triệu USD
9 NFE New Fortress Energy Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 1,3 tỷ -144,6% -0,8 tỷ -12 lần 0,7% Hạ tầng khí tự nhiên hóa lỏng cho các thị trường mới nổi · New York — doanh thu 1,3 tỷ USD
10 DLNG Dynagas LNG Partners LP
Hy Lạp · điểm 7,3
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ 43,3% 0,1 tỷ 79,4% — Tàu vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng · Hy Lạp — doanh thu 157 triệu USD
11 SLNG Stabilis Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 3,9
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -14,1% 0,0 tỷ 9,3% — Sản xuất, lưu trữ và cung cấp LNG · Texas — doanh thu 56 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.