89 công ty 63 ngành vốn hóa 133 tỷ doanh thu 75 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SE | Sea Limited Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 7,1 | 54 tỷ | 23 tỷ | 6,9% | 4,5 tỷ | 8,3% | — | Thương mại điện tử Shopee, trò chơi Garena và thanh toán · Chủ sở hữu Shopee, dẫn đầu thương mại điện tử tại Đông Nam Á | |
| 2 | FLEX | Flex Ltd. Sản xuất điện tử theo hợp đồng · điểm 5,2 | 32 tỷ | 29 tỷ | 3,0% | 0,8 tỷ | 2,6% | — | Sản xuất điện tử và sản phẩm theo hợp đồng · Một trong những nhà sản xuất điện tử theo hợp đồng lớn nhất thế giới | |
| 3 | GRAB | Grab Holdings Gọi xe và giao hàng · điểm 0,4 | 12 tỷ | 3,7 tỷ | 14,1% | -0,2 tỷ | -1,4% | — | Gọi xe, giao hàng và dịch vụ tài chính tại Đông Nam Á · Siêu ứng dụng gọi xe, giao hàng và thanh toán tại Đông Nam Á | |
| 4 | HAFN | Hafnia Ltd Vận tải biển và sà lan · điểm 7,8 | 5,0 tỷ | 2,7 tỷ | 24,7% | 0,6 tỷ | 11,8% | 7,3% | Tàu chở dầu thành phẩm, của Singapore · Singapore — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 5 | KLIC | KULICKE & SOFFA INDUSTRIES INC Kiểm thử và đóng gói chip · điểm 4,8 | 4,3 tỷ | 0,9 tỷ | 12,2% | 0,0 tỷ | 1,0% | — | Thiết bị đóng gói và hàn dây cho chất bán dẫn · Singapore — doanh thu 950 triệu USD | |
| 6 | JOYY | JOYY Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 7,4 | 4,2 tỷ | 2,1 tỷ | 98,8% | 0,2 tỷ | 3,8% | 3,7% | Phát trực tiếp và video thời gian thực, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 2,1 tỷ USD | |
| 7 | BWLP | BW LPG Ltd Vận tải biển và sà lan · điểm 7,9 | 3,7 tỷ | 1,1 tỷ | 44,6% | 0,6 tỷ | 17,0% | 8,4% | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng · Singapore — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 8 | KEN | Kenon Holdings Ltd. | 3,2 tỷ | 0,9 tỷ | 17,0% | 0,2 tỷ | 5,2% | 8,3% | Nắm 46% cổ phần trong phát điện tại Israel và Mỹ · Singapore — doanh thu 872 triệu USD | |
| 9 | BTDR | Bitdeer Technologies Group Đào tiền mã hóa · điểm 4,8 | 2,1 tỷ | — | — | — | — | — | — | Đào bitcoin, lưu trữ máy đào và đám mây hash · Singapore |
| 10 | PLBL | Polibeli Group Ltd Phân phối công nghiệp (MRO) · điểm 0,0 | 2,0 tỷ | 0,0 tỷ | -9,4% | -0,0 tỷ | -0,3% | — | Chuỗi cung ứng số và phân phối · Singapore — doanh thu 21 triệu USD | |
| 11 | KARO | Karooooo Ltd. Phần mềm logistics · điểm 6,5 | 1,9 tỷ | 0,3 tỷ | 18,5% | 0,1 tỷ | 2,6% | 2,2% | Theo dõi đội xe và viễn tin, của Nam Phi, từ năm 2001 · Singapore — doanh thu 333 triệu USD | |
| 12 | TOP | TOP Financial Group Ltd Môi giới chứng khoán và lưu ký · điểm 3,0 | 1,8 tỷ | 0,0 tỷ | -30,7% | 0,0 tỷ | 0,7% | — | Môi giới và dịch vụ tài chính, của Hồng Kông và Singapore · Singapore — tài sản 158 triệu USD | |
| 13 | HBNB | Hotel101 Global Holdings Corp. Khách sạn và du thuyền · điểm 0,0 | 1,1 tỷ | 0,1 tỷ | -35,2% | -0,0 tỷ | -4,0% | — | Khách sạn Hotel101 với phòng tiêu chuẩn hóa bán cho nhà đầu tư và do công ty quản lý, tại Tây Ban Nha và Nhật Bản · Singapore — doanh thu 76 triệu USD | |
| 14 | CYD | CHINA YUCHAI INTERNATIONAL LTD Máy móc hạng nặng · điểm 6,5 | 1,0 tỷ | 3,6 tỷ | 3,3% | 0,3 tỷ | 33,2% | — | Công ty holding động cơ diesel, có cổ phần tại Yuchai · Singapore — doanh thu 3,6 tỷ USD | |
| 15 | TIGR | UP Fintech Holding Ltd Môi giới số và tiền mã hóa · điểm 6,8 | 0,8 tỷ | 0,6 tỷ | 28,0% | 1,3 tỷ | 170,2% | — | Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc ở nước ngoài · Singapore — tài sản 8,2 tỷ USD | |
| 16 | HDL | SUPER HI INTERNATIONAL HOLDING LTD. Nhà hàng casual dining · điểm 5,9 | 0,7 tỷ | 0,8 tỷ | 4,3% | 0,1 tỷ | 9,2% | — | Nhà hàng lẩu Haidilao bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 841 triệu USD | |
| 17 | ANL | Adlai Nortye Group Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | -710,6% | -0,0 tỷ | -5,0% | — | Ung thư học giai đoạn lâm sàng, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 5 triệu USD | |
| 18 | NOAH | NOAH HOLDINGS LTD Quản lý tài sản truyền thống · điểm 6,8 | 0,5 tỷ | 0,4 tỷ | 21,4% | 0,1 tỷ | 25,4% | 16,5% | Quản lý tài sản cho khách hàng thu nhập cao nói tiếng Trung · Singapore — tài sản 1,7 tỷ USD | |
| 19 | MSC | STUDIO CITY INTERNATIONAL HOLDINGS Ltd Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng · điểm 2,8 | 0,2 tỷ | 0,7 tỷ | -8,5% | 0,2 tỷ | 107,3% | — | Khu nghỉ dưỡng và sòng bạc tại Ma Cao · Singapore — doanh thu 695 triệu USD | |
| 20 | CAN | Canaan Inc. Đào tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,5 tỷ | -39,7% | -0,3 tỷ | -177,2% | — | Máy đào bitcoin, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 530 triệu USD | |
| 21 | FUFU | Bitfufu Inc. Đào tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,4 tỷ | -29,3% | -0,1 tỷ | -45,1% | — | Đào bitcoin trên đám mây và lưu trữ máy đào · Singapore — doanh thu 400 triệu USD | |
| 22 | OMSE | OMS Energy Technologies Inc. Dịch vụ và thiết bị dầu khí · điểm 7,0 | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | 21,7% | 0,1 tỷ | 31,0% | — | Thiết bị đầu giếng tại Đông Nam Á và Trung Đông · Singapore — doanh thu 156 triệu USD | |
| 23 | BGIN | BGIN BLOCKCHAIN Ltd Đào tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -262,6% | -0,2 tỷ | -82,2% | 1,9% | Máy đào tiền mã hóa, của Hồng Kông · Singapore — doanh thu 67 triệu USD | |
| 24 | AMBR | Amber International Holding Ltd Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa · điểm 0,1 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -2,2% | -0,0 tỷ | -11,4% | — | Quản lý tài sản số cho nhà đầu tư tổ chức · Singapore — doanh thu 57 triệu USD | |
| 25 | HTLM | HomesToLife Ltd Bán lẻ đồ gia dụng và trang trí · điểm 6,6 | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | 3,3% | 0,0 tỷ | 9,4% | — | Nội thất và đồ bọc nệm cho gia đình, của Singapore · Singapore — doanh thu 378 triệu USD | |
| 26 | GCL | GCL Global Holdings Ltd Trò chơi điện tử · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -10,5% | -0,0 tỷ | -11,2% | — | Phân phối và phát hành trò chơi điện tử tại châu Á và châu Âu · Singapore — doanh thu 239 triệu USD | |
| 27 | LITB | LightInTheBox Holding Co., Ltd. Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 4,8 | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | 3,7% | 0,0 tỷ | 11,8% | — | Thương mại điện tử xuyên biên giới quần áo và đồ gia dụng · Singapore — doanh thu 224 triệu USD | |
| 28 | RYDE | Ryde Group Ltd Gọi xe và giao hàng · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -193,6% | -0,0 tỷ | -14,6% | — | Gọi xe và giao hàng qua ứng dụng tại Singapore · Singapore — doanh thu 10 triệu USD | |
| 29 | SMJF | SMJ International Holdings Inc. Sàn và vật liệu ốp lát · điểm 0,7 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -5,3% | 0,0 tỷ | — | -5,3% | — | Thảm, chăn và sàn vinyl thương hiệu riêng · Singapore — doanh thu 14 triệu USD |
| 30 | EGG | ENIGMATIG LTD Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 0,4 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -96,3% | 0,0 tỷ | -2,6% | — | Tư vấn và dịch vụ doanh nghiệp tại châu Á · Singapore — doanh thu 3 triệu USD | |
| 31 | SAIH | SAIHEAT Ltd Đào tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -142,7% | -0,0 tỷ | -15,0% | — | Điện toán và năng lượng cho trí tuệ nhân tạo · Singapore — doanh thu 5 triệu USD | |
| 32 | SOGP | Sound Group Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 7,4 | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | 7,1% | 0,0 tỷ | 96,2% | — | Âm thanh xã hội và podcast tại Trung Quốc, từ năm 2013 · Singapore — doanh thu 444 triệu USD | |
| 33 | DLXY | Delixy Holdings Ltd Phân phối nhiên liệu · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | -1,5% | -0,0 tỷ | -80,7% | 72,9% | Kinh doanh và phân phối nhiên liệu · Singapore — doanh thu 308 triệu USD | |
| 34 | UFG | Uni-Fuels Holdings Ltd Phân phối nhiên liệu · điểm 2,9 | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | -0,2% | 0,0 tỷ | 15,8% | — | Bán lại và môi giới nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 264 triệu USD | |
| 35 | HTCO | High-Trend International Group Vận tải biển và sà lan · điểm 3,8 | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | -5,0% | 0,0 tỷ | 55,1% | — | Vận tải biển và thương mại, của Singapore · Singapore — doanh thu 252 triệu USD | |
| 36 | ANTA | Antalpha Platform Holding Co Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa · điểm 2,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 30,7% | 0,0 tỷ | -8,5% | — | Tín dụng và dịch vụ tài chính cho ngành đào bitcoin · Singapore — doanh thu 80 triệu USD | |
| 37 | PMEC | Primech Holdings Ltd Quản lý cơ sở và bảo trì tòa nhà · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -3,1% | -0,0 tỷ | -35,8% | — | Dịch vụ vệ sinh và quản lý cơ sở vật chất tại Singapore · Singapore — doanh thu 78 triệu USD | |
| 38 | ARBB | ARB IOT Group Ltd Phần cứng và thiết bị · điểm 3,9 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -22,0% | 0,0 tỷ | 32,6% | — | Internet vạn vật cho nhà ở và tòa nhà, của Malaysia · Singapore — doanh thu 65 triệu USD | |
| 39 | MNY | MoneyHero Ltd Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -7,1% | -0,0 tỷ | -38,8% | — | So sánh sản phẩm tài chính và môi giới kỹ thuật số tại Đông Nam Á · Singapore — doanh thu 73 triệu USD | |
| 40 | TLIH | Ten-League International Holdings Ltd Phân phối công nghiệp (MRO) · điểm 6,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 7,3% | 0,0 tỷ | 43,3% | — | Bán và bảo dưỡng thiết bị hạng nặng tại Singapore · Singapore — doanh thu 59 triệu USD | |
| 41 | BRIA | BrilliA Inc Thời trang và phụ kiện có thương hiệu · điểm 3,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 0,0% | 0,0 tỷ | 0,4% | 7,9% | Nhà cung cấp đồ lót nữ theo đơn đặt hàng cho các thương hiệu thời trang lớn · Singapore — doanh thu 49 triệu USD | |
| 42 | INEO | INNEOVA Holdings Ltd Lọc công nghiệp · điểm 3,2 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -0,7% | 0,0 tỷ | 81,9% | — | Phụ tùng và linh kiện cho động cơ đốt trong, của Singapore · Singapore — doanh thu 53 triệu USD | |
| 43 | MWG | Multi Ways Holdings Ltd Cho thuê thiết bị · điểm 4,8 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -1,0% | 0,0 tỷ | 80,9% | — | Bán và cho thuê thiết bị xây dựng hạng nặng · Singapore — doanh thu 45 triệu USD | |
| 44 | HPAI | Helport AI Ltd Liên lạc và cộng tác · điểm 4,9 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -2,4% | 0,0 tỷ | 92,6% | — | Trí tuệ nhân tạo cho tổng đài chăm sóc khách hàng · Singapore — doanh thu 36 triệu USD | |
| 45 | RECT | Rectitude Holdings Ltd. Dụng cụ và thiết bị · điểm 2,6 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 7,0% | 0,0 tỷ | -10,2% | — | Bán thiết bị an toàn lao động · Singapore — doanh thu 40 triệu USD | |
| 46 | GFAI | Guardforce AI Co., Ltd. An ninh tài sản và vận chuyển tiền · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -20,8% | 0,0 tỷ | -34,2% | — | Vận chuyển tiền và tài sản giá trị, robot an ninh, của Thái Lan · Singapore — doanh thu 36 triệu USD | |
| 47 | WBUY | WEBUY GLOBAL LTD Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -16,2% | 0,0 tỷ | -84,9% | — | Thương mại xã hội và cộng đồng tại Đông Nam Á · Singapore — doanh thu 26 triệu USD | |
| 48 | JCSE | JE Cleantech Holdings Ltd Máy móc và linh kiện công nghiệp · điểm 7,6 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 16,8% | 0,0 tỷ | 103,0% | — | Hệ thống làm sạch công nghiệp, của Singapore · Singapore — doanh thu 27 triệu USD | |
| 49 | MPU | Mega Matrix Inc Streaming và giải trí · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -157,5% | -0,0 tỷ | -103,0% | — | Phim ngắn trực tuyến (FlexTV) và kho bạc token quản trị của stablecoin · Singapore — doanh thu 22 triệu USD | |
| 50 | FBGL | FBS Global Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -7,9% | 0,0 tỷ | -88,6% | — | Thầu xây dựng và nội thất, của Singapore · Singapore — doanh thu 19 triệu USD | |
| 51 | TRSG | Tungray Technologies Inc Máy móc và linh kiện công nghiệp · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -1,1% | 0,0 tỷ | -19,9% | 2,7% | Thiết bị công nghiệp chính xác, của Singapore · Singapore — doanh thu 16 triệu USD | |
| 52 | VNTG | Vantage Corp (Singapore) Vận tải biển và sà lan · điểm 0,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -7,4% | 0,0 tỷ | -28,1% | 13,4% | Môi giới thuê tàu chở hàng lỏng: sản phẩm dầu, hóa dầu và dầu thực vật · Singapore — doanh thu 18 triệu USD | |
| 53 | SPHL | SPRINGVIEW HOLDINGS LTD Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 0,5 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -23,5% | 0,0 tỷ | -7,7% | — | Thiết kế nội thất và thầu thi công, của Singapore · Singapore — doanh thu 7 triệu USD | |
| 54 | FNGR | FingerMotion, Inc. Viễn thông quốc tế · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -131,0% | 0,0 tỷ | -29,3% | — | Nạp tiền di động và thanh toán tại Trung Quốc; ban lãnh đạo mới nhắm tới trung tâm dữ liệu AI tại Alberta · Singapore — doanh thu 8 triệu USD | |
| 55 | JBDI | JBDI Holdings Ltd Bao bì · điểm 2,1 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 1,4% | 0,0 tỷ | -1,9% | — | Tân trang và tái chế thùng phuy và bao bì, của Singapore · Singapore — doanh thu 9 triệu USD | |
| 56 | OMH | Ohmyhome Ltd Dịch vụ bất động sản · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -115,1% | 0,0 tỷ | -55,3% | — | Công nghệ bất động sản dựa trên dữ liệu, của Singapore · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 57 | KNRX | KNOREX LTD. Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -191,2% | -0,0 tỷ | -182,8% | — | Quảng cáo tự động và tự động hóa tiếp thị B2B · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 58 | VSME | VS MEDIA Holdings Ltd Quảng cáo truyền thống · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -58,0% | 0,0 tỷ | -76,5% | — | Mạng lưới nhà sáng tạo nội dung số và tiếp thị, của Hồng Kông · Singapore — doanh thu 8 triệu USD | |
| 59 | GNS | Genius Group Ltd Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -661,2% | -0,0 tỷ | -50,1% | — | Giáo dục và ươm tạo bằng trí tuệ nhân tạo · Singapore — doanh thu 8 triệu USD | |
| 60 | ORKT | ORANGEKLOUD TECHNOLOGY INC. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -78,7% | 0,0 tỷ | -67,4% | — | Nền tảng không cần lập trình và ứng dụng di động, của Singapore · Singapore — doanh thu 4 triệu USD | |
| 61 | BLIV | BeLive Holdings Nền tảng thương mại điện tử · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -271,0% | 0,0 tỷ | -7,8% | — | Thương mại trực tiếp và video tương tác, của Singapore · Singapore | |
| 62 | POAS | PHAOS TECHNOLOGY HOLDINGS (CAYMAN) Ltd Thiết bị đo lường và kiểm tra · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -46 lần | -0,0 tỷ | -156,2% | — | Kính hiển vi và thiết bị chụp ảnh siêu phân giải, của Singapore · Singapore | |
| 63 | SPPL | SIMPPLE LTD. Phần mềm chuyên ngành · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -70,9% | 0,0 tỷ | -10,1% | — | Phần mềm và robot cho quản lý cơ sở vật chất, của Singapore · Singapore — doanh thu 5 triệu USD | |
| 64 | GDTC | CytoMed Therapeutics Ltd Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -12 lần | 0,0 tỷ | -33,4% | — | Liệu pháp miễn dịch tế bào giai đoạn lâm sàng, của Singapore · Singapore | |
| 65 | TGHL | GrowHub Ltd Phần mềm logistics · điểm 0,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | — | -89,5% | — | Truy xuất nguồn gốc thực phẩm và giảm thiểu biến đổi khí hậu · Singapore |
| 66 | COE | 51Talk Online Education Group Giáo dục tư nhân · điểm 2,5 | — | 0,1 tỷ | -17,6% | 0,0 tỷ | — | — | Dạy tiếng Anh trực tuyến cho học viên bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 96 triệu USD | |
| 67 | PTLE | PTL Ltd Phân phối nhiên liệu · điểm 1,2 | — | 0,1 tỷ | -1,6% | -0,0 tỷ | — | — | Cung ứng nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 72 triệu USD | |
| 68 | YFOR | YYForce Inc. Tuyển dụng và lao động thời vụ · điểm 1,2 | — | 0,1 tỷ | -31,9% | -0,0 tỷ | — | — | Thuê ngoài lao động qua ứng dụng và vệ sinh thông minh tại Singapore và Malaysia · Singapore — doanh thu 64 triệu USD | |
| 69 | CURR | Currenc Group Inc. Chuyển tiền quốc tế · điểm 2,5 | — | 0,0 tỷ | -48,7% | 0,0 tỷ | — | — | Chuyển tiền quốc tế và nạp tiền điện thoại · Singapore — doanh thu 38 triệu USD | |
| 70 | EUDA | EUDA Health Holdings Ltd Bảo hiểm y tế và dịch vụ · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | -32,7% | 0,0 tỷ | — | — | Chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa giá phải chăng · Singapore — doanh thu 7 triệu USD | |
| 71 | LGHL | Lion Group Holding Ltd Ngân hàng đầu tư · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -52,8% | 0,0 tỷ | — | — | Môi giới chứng khoán và hợp đồng tương lai tại Hồng Kông · Singapore — tài sản 55 triệu USD | |
| 72 | HCHL | Happy City Holdings Ltd Nhà hàng · điểm 0,8 | — | 0,0 tỷ | -35,7% | 0,0 tỷ | — | — | Nhà hàng và dịch vụ ăn uống tại Hồng Kông · Singapore — doanh thu 7 triệu USD | |
| 73 | MAGH | Magnitude International Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -12,2% | 0,0 tỷ | — | — | Lắp đặt điện cho các tòa nhà tư nhân và công cộng tại Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD | |
| 74 | SKK | SKK Holdings Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -22,6% | -0,0 tỷ | — | — | Móng và công trình dân dụng tại Singapore · Singapore — doanh thu 13 triệu USD | |
| 75 | OIO | OIO Group Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -81,6% | 0,0 tỷ | — | — | Thu gom, xử lý và tái chế chất thải công nghiệp nguy hại và không nguy hại tại Singapore · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 76 | BMGL | Basel Medical Group Ltd Bệnh viện · điểm 0,9 | — | 0,0 tỷ | -94,0% | 0,0 tỷ | — | — | — | Tập đoàn y tế và phòng khám tại Singapore · Singapore — doanh thu 9 triệu USD |
| 77 | SUPX | SuperX AI Technology Ltd Máy chủ AI · điểm 0,8 | — | 0,0 tỷ | -16 lần | -0,1 tỷ | — | — | Máy chủ và hạ tầng AI trọn gói; vẫn duy trì mảng thiết kế nội thất tại Hồng Kông · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 78 | IOTR | iOThree Ltd Vệ tinh viễn thông · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -7,9% | 0,0 tỷ | — | — | Liên lạc hàng hải qua vệ tinh, của Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD | |
| 79 | BTCT | BTC Digital Ltd. Đào tiền mã hóa · điểm 1,1 | — | 0,0 tỷ | -64,5% | -0,0 tỷ | — | — | Đào bitcoin và bán máy đào · Singapore — doanh thu 14 triệu USD | |
| 80 | MNDR | Mobile-health Network Solutions Y tế từ xa và y tế số · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | -35,3% | 0,0 tỷ | — | — | Y tế từ xa và hệ sinh thái y tế số, của Singapore · Singapore — doanh thu 7 triệu USD | |
| 81 | CIGL | Concorde International Group Ltd. An ninh tài sản và vận chuyển tiền · điểm 0,6 | — | 0,0 tỷ | -121,9% | 0,0 tỷ | — | — | Sản phẩm và dịch vụ an ninh được cấp bằng sáng chế, của Singapore · Singapore — doanh thu 12 triệu USD | |
| 82 | NTCL | NetClass Technology Inc Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | -170,2% | 0,0 tỷ | — | — | Phần mềm giáo dục tại châu Á · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 83 | CUPR | Cuprina Holdings (Cayman) LTD Thiết bị y tế · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -93 lần | -0,0 tỷ | — | — | Y sinh học về làm lành vết thương, của Singapore · Singapore | |
| 84 | RPGL | Republic Power Group Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 5,7 | — | 0,0 tỷ | 12,0% | 0,0 tỷ | — | — | — | Phần mềm ERP theo yêu cầu và dịch vụ CNTT cho doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tại Singapore và Malaysia · Singapore — doanh thu 2 triệu USD |
| 85 | TDTH | Trident Digital Tech Holdings Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | — | — | Nền tảng Web 3.0 về danh tính số trên blockchain, của Singapore · Singapore | |
| 86 | PC | Premium Catering (Holdings) Ltd Nhà hàng · điểm 1,3 | — | 0,0 tỷ | -126,6% | -0,0 tỷ | — | — | Suất ăn tập thể và bữa ăn cho người lao động · Singapore — doanh thu 3 triệu USD | |
| 87 | SGRX | SANGRIX INC. Đám mây GPU (neocloud) · điểm 0,3 | — | 0,0 tỷ | -366 lần | 0,0 tỷ | — | — | Hạ tầng AI với máy chủ GPU NVIDIA, trước đây là công ty đào bitcoin và kho bạc dogecoin · Singapore | |
| 88 | FCHL | Fitness Champs Holdings Ltd Phòng tập và thể hình · điểm 1,1 | — | 0,0 tỷ | -110,0% | 0,0 tỷ | — | — | Lớp học bơi cho các trường công lập tại Singapore · Singapore — doanh thu 3 triệu USD | |
| 89 | HQ | Horizon Quantum Holdings Ltd. Máy tính lượng tử · điểm 5,0 | — | — | — | — | — | — | — | Phần mềm lập trình cho máy tính lượng tử, của Singapore · Singapore |
Theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Lớn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp | 24 | 24 tỷ | 12 tỷ | GRAB, HAFN, BWLP |
| Công nghệ thông tin | 17 | 38 tỷ | 31 tỷ | FLEX, KLIC, KARO |
| Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 15 | 56 tỷ | 25 tỷ | SE, HBNB, HDL |
| Tài chính | 13 | 6,1 tỷ | 2,2 tỷ | BTDR, TOP, TIGR |
| Dịch vụ truyền thông | 7 | 4,3 tỷ | 2,8 tỷ | JOYY, GCL, SOGP |
| Y tế | 6 | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | ANL, GDTC, EUDA |
| Năng lượng | 4 | 0,2 tỷ | 0,8 tỷ | OMSE, DLXY, UFG |
| Dịch vụ tiện ích | 1 | 3,2 tỷ | 0,9 tỷ | KEN |
| Bất động sản | 1 | — | 0,0 tỷ | OMH |
| Nguyên vật liệu | 1 | — | 0,0 tỷ | JBDI |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Trung Quốc 234 công ty
- Canada 209 công ty
- Israel 104 công ty
- Hồng Kông 82 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Chile 7 công ty
- Nam Phi 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.