Chuyển đến danh sách

Singapore

89 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 133 tỷ USD; lớn nhất là Sea Limited (SE), Flex Ltd. (FLEX) và Grab Holdings (GRAB). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

89 công ty 63 ngành vốn hóa 133 tỷ doanh thu 75 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SE Sea Limited 54 tỷ 23 tỷ 6,9% 4,5 tỷ 8,3% — Thương mại điện tử Shopee, trò chơi Garena và thanh toán · Chủ sở hữu Shopee, dẫn đầu thương mại điện tử tại Đông Nam Á
2 FLEX Flex Ltd. 32 tỷ 29 tỷ 3,0% 0,8 tỷ 2,6% — Sản xuất điện tử và sản phẩm theo hợp đồng · Một trong những nhà sản xuất điện tử theo hợp đồng lớn nhất thế giới
3 GRAB Grab Holdings 12 tỷ 3,7 tỷ 14,1% -0,2 tỷ -1,4% — Gọi xe, giao hàng và dịch vụ tài chính tại Đông Nam Á · Siêu ứng dụng gọi xe, giao hàng và thanh toán tại Đông Nam Á
4 HAFN Hafnia Ltd 5,0 tỷ 2,7 tỷ 24,7% 0,6 tỷ 11,8% 7,3% Tàu chở dầu thành phẩm, của Singapore · Singapore — doanh thu 2,7 tỷ USD
5 KLIC KULICKE & SOFFA INDUSTRIES INC 4,3 tỷ 0,9 tỷ 12,2% 0,0 tỷ 1,0% — Thiết bị đóng gói và hàn dây cho chất bán dẫn · Singapore — doanh thu 950 triệu USD
6 JOYY JOYY Inc. 4,2 tỷ 2,1 tỷ 98,8% 0,2 tỷ 3,8% 3,7% Phát trực tiếp và video thời gian thực, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 2,1 tỷ USD
7 BWLP BW LPG Ltd 3,7 tỷ 1,1 tỷ 44,6% 0,6 tỷ 17,0% 8,4% Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng · Singapore — doanh thu 1,1 tỷ USD
8 KEN Kenon Holdings Ltd. 3,2 tỷ 0,9 tỷ 17,0% 0,2 tỷ 5,2% 8,3% Nắm 46% cổ phần trong phát điện tại Israel và Mỹ · Singapore — doanh thu 872 triệu USD
9 BTDR Bitdeer Technologies Group
Đào tiền mã hóa · điểm 4,8
2,1 tỷ — — — — — — Đào bitcoin, lưu trữ máy đào và đám mây hash · Singapore
10 PLBL Polibeli Group Ltd 2,0 tỷ 0,0 tỷ -9,4% -0,0 tỷ -0,3% — Chuỗi cung ứng số và phân phối · Singapore — doanh thu 21 triệu USD
11 KARO Karooooo Ltd.
Phần mềm logistics · điểm 6,5
1,9 tỷ 0,3 tỷ 18,5% 0,1 tỷ 2,6% 2,2% Theo dõi đội xe và viễn tin, của Nam Phi, từ năm 2001 · Singapore — doanh thu 333 triệu USD
12 TOP TOP Financial Group Ltd 1,8 tỷ 0,0 tỷ -30,7% 0,0 tỷ 0,7% — Môi giới và dịch vụ tài chính, của Hồng Kông và Singapore · Singapore — tài sản 158 triệu USD
13 HBNB Hotel101 Global Holdings Corp. 1,1 tỷ 0,1 tỷ -35,2% -0,0 tỷ -4,0% — Khách sạn Hotel101 với phòng tiêu chuẩn hóa bán cho nhà đầu tư và do công ty quản lý, tại Tây Ban Nha và Nhật Bản · Singapore — doanh thu 76 triệu USD
14 CYD CHINA YUCHAI INTERNATIONAL LTD 1,0 tỷ 3,6 tỷ 3,3% 0,3 tỷ 33,2% — Công ty holding động cơ diesel, có cổ phần tại Yuchai · Singapore — doanh thu 3,6 tỷ USD
15 TIGR UP Fintech Holding Ltd 0,8 tỷ 0,6 tỷ 28,0% 1,3 tỷ 170,2% — Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc ở nước ngoài · Singapore — tài sản 8,2 tỷ USD
16 HDL SUPER HI INTERNATIONAL HOLDING LTD. 0,7 tỷ 0,8 tỷ 4,3% 0,1 tỷ 9,2% — Nhà hàng lẩu Haidilao bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 841 triệu USD
17 ANL Adlai Nortye Group Ltd. 0,7 tỷ 0,0 tỷ -710,6% -0,0 tỷ -5,0% — Ung thư học giai đoạn lâm sàng, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 5 triệu USD
18 NOAH NOAH HOLDINGS LTD 0,5 tỷ 0,4 tỷ 21,4% 0,1 tỷ 25,4% 16,5% Quản lý tài sản cho khách hàng thu nhập cao nói tiếng Trung · Singapore — tài sản 1,7 tỷ USD
19 MSC STUDIO CITY INTERNATIONAL HOLDINGS Ltd 0,2 tỷ 0,7 tỷ -8,5% 0,2 tỷ 107,3% — Khu nghỉ dưỡng và sòng bạc tại Ma Cao · Singapore — doanh thu 695 triệu USD
20 CAN Canaan Inc.
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,2 tỷ 0,5 tỷ -39,7% -0,3 tỷ -177,2% — Máy đào bitcoin, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 530 triệu USD
21 FUFU Bitfufu Inc.
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,2 tỷ 0,4 tỷ -29,3% -0,1 tỷ -45,1% — Đào bitcoin trên đám mây và lưu trữ máy đào · Singapore — doanh thu 400 triệu USD
22 OMSE OMS Energy Technologies Inc. 0,2 tỷ 0,2 tỷ 21,7% 0,1 tỷ 31,0% — Thiết bị đầu giếng tại Đông Nam Á và Trung Đông · Singapore — doanh thu 156 triệu USD
23 BGIN BGIN BLOCKCHAIN Ltd
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,2 tỷ 0,1 tỷ -262,6% -0,2 tỷ -82,2% 1,9% Máy đào tiền mã hóa, của Hồng Kông · Singapore — doanh thu 67 triệu USD
24 AMBR Amber International Holding Ltd 0,2 tỷ 0,1 tỷ -2,2% -0,0 tỷ -11,4% — Quản lý tài sản số cho nhà đầu tư tổ chức · Singapore — doanh thu 57 triệu USD
25 HTLM HomesToLife Ltd 0,1 tỷ 0,4 tỷ 3,3% 0,0 tỷ 9,4% — Nội thất và đồ bọc nệm cho gia đình, của Singapore · Singapore — doanh thu 378 triệu USD
26 GCL GCL Global Holdings Ltd 0,1 tỷ 0,2 tỷ -10,5% -0,0 tỷ -11,2% — Phân phối và phát hành trò chơi điện tử tại châu Á và châu Âu · Singapore — doanh thu 239 triệu USD
27 LITB LightInTheBox Holding Co., Ltd. 0,1 tỷ 0,2 tỷ 3,7% 0,0 tỷ 11,8% — Thương mại điện tử xuyên biên giới quần áo và đồ gia dụng · Singapore — doanh thu 224 triệu USD
28 RYDE Ryde Group Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ -193,6% -0,0 tỷ -14,6% — Gọi xe và giao hàng qua ứng dụng tại Singapore · Singapore — doanh thu 10 triệu USD
29 SMJF SMJ International Holdings Inc. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -5,3% 0,0 tỷ — -5,3% — Thảm, chăn và sàn vinyl thương hiệu riêng · Singapore — doanh thu 14 triệu USD
30 EGG ENIGMATIG LTD 0,1 tỷ 0,0 tỷ -96,3% 0,0 tỷ -2,6% — Tư vấn và dịch vụ doanh nghiệp tại châu Á · Singapore — doanh thu 3 triệu USD
31 SAIH SAIHEAT Ltd
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,1 tỷ 0,0 tỷ -142,7% -0,0 tỷ -15,0% — Điện toán và năng lượng cho trí tuệ nhân tạo · Singapore — doanh thu 5 triệu USD
32 SOGP Sound Group Inc. 0,0 tỷ 0,4 tỷ 7,1% 0,0 tỷ 96,2% — Âm thanh xã hội và podcast tại Trung Quốc, từ năm 2013 · Singapore — doanh thu 444 triệu USD
33 DLXY Delixy Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,3 tỷ -1,5% -0,0 tỷ -80,7% 72,9% Kinh doanh và phân phối nhiên liệu · Singapore — doanh thu 308 triệu USD
34 UFG Uni-Fuels Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,3 tỷ -0,2% 0,0 tỷ 15,8% — Bán lại và môi giới nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 264 triệu USD
35 HTCO High-Trend International Group 0,0 tỷ 0,3 tỷ -5,0% 0,0 tỷ 55,1% — Vận tải biển và thương mại, của Singapore · Singapore — doanh thu 252 triệu USD
36 ANTA Antalpha Platform Holding Co 0,0 tỷ 0,1 tỷ 30,7% 0,0 tỷ -8,5% — Tín dụng và dịch vụ tài chính cho ngành đào bitcoin · Singapore — doanh thu 80 triệu USD
37 PMEC Primech Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -3,1% -0,0 tỷ -35,8% — Dịch vụ vệ sinh và quản lý cơ sở vật chất tại Singapore · Singapore — doanh thu 78 triệu USD
38 ARBB ARB IOT Group Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -22,0% 0,0 tỷ 32,6% — Internet vạn vật cho nhà ở và tòa nhà, của Malaysia · Singapore — doanh thu 65 triệu USD
39 MNY MoneyHero Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -7,1% -0,0 tỷ -38,8% — So sánh sản phẩm tài chính và môi giới kỹ thuật số tại Đông Nam Á · Singapore — doanh thu 73 triệu USD
40 TLIH Ten-League International Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ 7,3% 0,0 tỷ 43,3% — Bán và bảo dưỡng thiết bị hạng nặng tại Singapore · Singapore — doanh thu 59 triệu USD
41 BRIA BrilliA Inc 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,0% 0,0 tỷ 0,4% 7,9% Nhà cung cấp đồ lót nữ theo đơn đặt hàng cho các thương hiệu thời trang lớn · Singapore — doanh thu 49 triệu USD
42 INEO INNEOVA Holdings Ltd
Lọc công nghiệp · điểm 3,2
0,0 tỷ 0,1 tỷ -0,7% 0,0 tỷ 81,9% — Phụ tùng và linh kiện cho động cơ đốt trong, của Singapore · Singapore — doanh thu 53 triệu USD
43 MWG Multi Ways Holdings Ltd
Cho thuê thiết bị · điểm 4,8
0,0 tỷ 0,0 tỷ -1,0% 0,0 tỷ 80,9% — Bán và cho thuê thiết bị xây dựng hạng nặng · Singapore — doanh thu 45 triệu USD
44 HPAI Helport AI Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -2,4% 0,0 tỷ 92,6% — Trí tuệ nhân tạo cho tổng đài chăm sóc khách hàng · Singapore — doanh thu 36 triệu USD
45 RECT Rectitude Holdings Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 7,0% 0,0 tỷ -10,2% — Bán thiết bị an toàn lao động · Singapore — doanh thu 40 triệu USD
46 GFAI Guardforce AI Co., Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -20,8% 0,0 tỷ -34,2% — Vận chuyển tiền và tài sản giá trị, robot an ninh, của Thái Lan · Singapore — doanh thu 36 triệu USD
47 WBUY WEBUY GLOBAL LTD 0,0 tỷ 0,0 tỷ -16,2% 0,0 tỷ -84,9% — Thương mại xã hội và cộng đồng tại Đông Nam Á · Singapore — doanh thu 26 triệu USD
48 JCSE JE Cleantech Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ 16,8% 0,0 tỷ 103,0% — Hệ thống làm sạch công nghiệp, của Singapore · Singapore — doanh thu 27 triệu USD
49 MPU Mega Matrix Inc 0,0 tỷ 0,0 tỷ -157,5% -0,0 tỷ -103,0% — Phim ngắn trực tuyến (FlexTV) và kho bạc token quản trị của stablecoin · Singapore — doanh thu 22 triệu USD
50 FBGL FBS Global Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -7,9% 0,0 tỷ -88,6% — Thầu xây dựng và nội thất, của Singapore · Singapore — doanh thu 19 triệu USD
51 TRSG Tungray Technologies Inc 0,0 tỷ 0,0 tỷ -1,1% 0,0 tỷ -19,9% 2,7% Thiết bị công nghiệp chính xác, của Singapore · Singapore — doanh thu 16 triệu USD
52 VNTG Vantage Corp (Singapore) 0,0 tỷ 0,0 tỷ -7,4% 0,0 tỷ -28,1% 13,4% Môi giới thuê tàu chở hàng lỏng: sản phẩm dầu, hóa dầu và dầu thực vật · Singapore — doanh thu 18 triệu USD
53 SPHL SPRINGVIEW HOLDINGS LTD 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23,5% 0,0 tỷ -7,7% — Thiết kế nội thất và thầu thi công, của Singapore · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
54 FNGR FingerMotion, Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -131,0% 0,0 tỷ -29,3% — Nạp tiền di động và thanh toán tại Trung Quốc; ban lãnh đạo mới nhắm tới trung tâm dữ liệu AI tại Alberta · Singapore — doanh thu 8 triệu USD
55 JBDI JBDI Holdings Ltd
Bao bì · điểm 2,1
0,0 tỷ 0,0 tỷ 1,4% 0,0 tỷ -1,9% — Tân trang và tái chế thùng phuy và bao bì, của Singapore · Singapore — doanh thu 9 triệu USD
56 OMH Ohmyhome Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -115,1% 0,0 tỷ -55,3% — Công nghệ bất động sản dựa trên dữ liệu, của Singapore · Singapore — doanh thu 6 triệu USD
57 KNRX KNOREX LTD. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -191,2% -0,0 tỷ -182,8% — Quảng cáo tự động và tự động hóa tiếp thị B2B · Singapore — doanh thu 6 triệu USD
58 VSME VS MEDIA Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -58,0% 0,0 tỷ -76,5% — Mạng lưới nhà sáng tạo nội dung số và tiếp thị, của Hồng Kông · Singapore — doanh thu 8 triệu USD
59 GNS Genius Group Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -661,2% -0,0 tỷ -50,1% — Giáo dục và ươm tạo bằng trí tuệ nhân tạo · Singapore — doanh thu 8 triệu USD
60 ORKT ORANGEKLOUD TECHNOLOGY INC. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -78,7% 0,0 tỷ -67,4% — Nền tảng không cần lập trình và ứng dụng di động, của Singapore · Singapore — doanh thu 4 triệu USD
61 BLIV BeLive Holdings 0,0 tỷ 0,0 tỷ -271,0% 0,0 tỷ -7,8% — Thương mại trực tiếp và video tương tác, của Singapore · Singapore
62 POAS PHAOS TECHNOLOGY HOLDINGS (CAYMAN) Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -46 lần -0,0 tỷ -156,2% — Kính hiển vi và thiết bị chụp ảnh siêu phân giải, của Singapore · Singapore
63 SPPL SIMPPLE LTD. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -70,9% 0,0 tỷ -10,1% — Phần mềm và robot cho quản lý cơ sở vật chất, của Singapore · Singapore — doanh thu 5 triệu USD
64 GDTC CytoMed Therapeutics Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -12 lần 0,0 tỷ -33,4% — Liệu pháp miễn dịch tế bào giai đoạn lâm sàng, của Singapore · Singapore
65 TGHL GrowHub Ltd
Phần mềm logistics · điểm 0,3
0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — -89,5% — Truy xuất nguồn gốc thực phẩm và giảm thiểu biến đổi khí hậu · Singapore
66 COE 51Talk Online Education Group
Giáo dục tư nhân · điểm 2,5
— 0,1 tỷ -17,6% 0,0 tỷ — — Dạy tiếng Anh trực tuyến cho học viên bên ngoài Trung Quốc · Singapore — doanh thu 96 triệu USD
67 PTLE PTL Ltd — 0,1 tỷ -1,6% -0,0 tỷ — — Cung ứng nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 72 triệu USD
68 YFOR YYForce Inc. — 0,1 tỷ -31,9% -0,0 tỷ — — Thuê ngoài lao động qua ứng dụng và vệ sinh thông minh tại Singapore và Malaysia · Singapore — doanh thu 64 triệu USD
69 CURR Currenc Group Inc. — 0,0 tỷ -48,7% 0,0 tỷ — — Chuyển tiền quốc tế và nạp tiền điện thoại · Singapore — doanh thu 38 triệu USD
70 EUDA EUDA Health Holdings Ltd — 0,0 tỷ -32,7% 0,0 tỷ — — Chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa giá phải chăng · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
71 LGHL Lion Group Holding Ltd
Ngân hàng đầu tư · điểm 1,4
— 0,0 tỷ -52,8% 0,0 tỷ — — Môi giới chứng khoán và hợp đồng tương lai tại Hồng Kông · Singapore — tài sản 55 triệu USD
72 HCHL Happy City Holdings Ltd
Nhà hàng · điểm 0,8
— 0,0 tỷ -35,7% 0,0 tỷ — — Nhà hàng và dịch vụ ăn uống tại Hồng Kông · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
73 MAGH Magnitude International Ltd — 0,0 tỷ -12,2% 0,0 tỷ — — Lắp đặt điện cho các tòa nhà tư nhân và công cộng tại Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD
74 SKK SKK Holdings Ltd — 0,0 tỷ -22,6% -0,0 tỷ — — Móng và công trình dân dụng tại Singapore · Singapore — doanh thu 13 triệu USD
75 OIO OIO Group — 0,0 tỷ -81,6% 0,0 tỷ — — Thu gom, xử lý và tái chế chất thải công nghiệp nguy hại và không nguy hại tại Singapore · Singapore — doanh thu 6 triệu USD
76 BMGL Basel Medical Group Ltd
Bệnh viện · điểm 0,9
— 0,0 tỷ -94,0% 0,0 tỷ — — — Tập đoàn y tế và phòng khám tại Singapore · Singapore — doanh thu 9 triệu USD
77 SUPX SuperX AI Technology Ltd
Máy chủ AI · điểm 0,8
— 0,0 tỷ -16 lần -0,1 tỷ — — Máy chủ và hạ tầng AI trọn gói; vẫn duy trì mảng thiết kế nội thất tại Hồng Kông · Singapore — doanh thu 6 triệu USD
78 IOTR iOThree Ltd — 0,0 tỷ -7,9% 0,0 tỷ — — Liên lạc hàng hải qua vệ tinh, của Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD
79 BTCT BTC Digital Ltd.
Đào tiền mã hóa · điểm 1,1
— 0,0 tỷ -64,5% -0,0 tỷ — — Đào bitcoin và bán máy đào · Singapore — doanh thu 14 triệu USD
80 MNDR Mobile-health Network Solutions — 0,0 tỷ -35,3% 0,0 tỷ — — Y tế từ xa và hệ sinh thái y tế số, của Singapore · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
81 CIGL Concorde International Group Ltd. — 0,0 tỷ -121,9% 0,0 tỷ — — Sản phẩm và dịch vụ an ninh được cấp bằng sáng chế, của Singapore · Singapore — doanh thu 12 triệu USD
82 NTCL NetClass Technology Inc — 0,0 tỷ -170,2% 0,0 tỷ — — Phần mềm giáo dục tại châu Á · Singapore — doanh thu 6 triệu USD
83 CUPR Cuprina Holdings (Cayman) LTD
Thiết bị y tế · điểm 1,2
— 0,0 tỷ -93 lần -0,0 tỷ — — Y sinh học về làm lành vết thương, của Singapore · Singapore
84 RPGL Republic Power Group Ltd — 0,0 tỷ 12,0% 0,0 tỷ — — — Phần mềm ERP theo yêu cầu và dịch vụ CNTT cho doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tại Singapore và Malaysia · Singapore — doanh thu 2 triệu USD
85 TDTH Trident Digital Tech Holdings Ltd — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Nền tảng Web 3.0 về danh tính số trên blockchain, của Singapore · Singapore
86 PC Premium Catering (Holdings) Ltd
Nhà hàng · điểm 1,3
— 0,0 tỷ -126,6% -0,0 tỷ — — Suất ăn tập thể và bữa ăn cho người lao động · Singapore — doanh thu 3 triệu USD
87 SGRX SANGRIX INC. — 0,0 tỷ -366 lần 0,0 tỷ — — Hạ tầng AI với máy chủ GPU NVIDIA, trước đây là công ty đào bitcoin và kho bạc dogecoin · Singapore
88 FCHL Fitness Champs Holdings Ltd — 0,0 tỷ -110,0% 0,0 tỷ — — Lớp học bơi cho các trường công lập tại Singapore · Singapore — doanh thu 3 triệu USD
89 HQ Horizon Quantum Holdings Ltd. — — — — — — — Phần mềm lập trình cho máy tính lượng tử, của Singapore · Singapore

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Công nghiệp 24 24 tỷ 12 tỷ GRAB, HAFN, BWLP
Công nghệ thông tin 17 38 tỷ 31 tỷ FLEX, KLIC, KARO
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 15 56 tỷ 25 tỷ SE, HBNB, HDL
Tài chính 13 6,1 tỷ 2,2 tỷ BTDR, TOP, TIGR
Dịch vụ truyền thông 7 4,3 tỷ 2,8 tỷ JOYY, GCL, SOGP
Y tế 6 0,7 tỷ 0,0 tỷ ANL, GDTC, EUDA
Năng lượng 4 0,2 tỷ 0,8 tỷ OMSE, DLXY, UFG
Dịch vụ tiện ích 1 3,2 tỷ 0,9 tỷ KEN
Bất động sản 1 — 0,0 tỷ OMH
Nguyên vật liệu 1 — 0,0 tỷ JBDI

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.