82 công ty 48 ngành vốn hóa 20 tỷ doanh thu 3,4 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SIMO | Silicon Motion Technology CORP Chất bán dẫn analog và công nghiệp · điểm 4,3 | 7,3 tỷ | 0,9 tỷ | 13,8% | 0,0 tỷ | 0,1% | 0,9% | Bộ điều khiển bộ nhớ flash cho SSD và điện thoại di động · Hồng Kông — doanh thu 886 triệu USD | |
| 2 | RGC | Regencell Bioscience Holdings Ltd Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,2 | 5,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -0,2% | — | Khoa học sinh học về y học cổ truyền Trung Hoa cho rối loạn tăng động giảm chú ý và tự kỷ · Hồng Kông | |
| 3 | HCM | HUTCHMED (China) Ltd Dược phẩm chuyên khoa · điểm 4,3 | 2,5 tỷ | 0,6 tỷ | 3,3% | 0,0 tỷ | 0,4% | — | Ung thư học và miễn dịch học, của Trung Quốc, từ năm 2002 · Hồng Kông — doanh thu 549 triệu USD | |
| 4 | MGRT | Mega Fortune Co Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 2,6 | 1,5 tỷ | 0,0 tỷ | 16,1% | -0,0 tỷ | -0,8% | — | Giải pháp internet vạn vật (IoT) cho doanh nghiệp và dự án, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD | |
| 5 | MTC | MMTEC, INC. Phần mềm cho chính phủ và tài chính · điểm 0,0 | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | -14 lần | 0,0 tỷ | -0,5% | — | Nền tảng công nghệ cho công ty môi giới và nhà đầu tư · Hồng Kông | |
| 6 | MCTA | Charming Medical Ltd Bệnh viện · điểm 0,8 | 0,5 tỷ | 0,0 tỷ | -0,5% | 0,0 tỷ | -0,3% | — | Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp bằng y học cổ truyền Trung Hoa, cho nữ và nam, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD | |
| 7 | PHOE | Phoenix Asia Holdings Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 0,6 | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | -16,7% | -0,0 tỷ | -1,6% | — | Móng, chuẩn bị mặt bằng và khảo sát địa chất tại Hồng Kông, với vai trò nhà thầu phụ · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 8 | ROMA | Roma Green Finance Ltd Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 0,0 | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | -287,8% | 0,0 tỷ | -0,6% | — | Tư vấn phát triển bền vững và ESG, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 9 | MFI | mF International Ltd Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa · điểm 0,6 | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | -66 lần | 0,0 tỷ | -1,3% | — | Phần mềm giao dịch tại Hồng Kông, với kế hoạch đào Bitcoin Cash và bảo hiểm nhân thọ bằng tiền mã hóa · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD | |
| 10 | PRE | Prenetics Global Ltd Dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung · điểm 0,0 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -43,3% | -0,0 tỷ | -6,9% | — | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng IM8 tại hơn 30 quốc gia, cùng xét nghiệm di truyền · Hồng Kông — doanh thu 92 triệu USD | |
| 11 | TROO | Troops, Inc. /Cayman Islands/ Dịch vụ tài chính (đa dạng) · điểm 2,1 | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | -163,2% | 0,0 tỷ | 0,3% | — | Dịch vụ tài chính và công nghệ · Hồng Kông — tài sản 69 triệu USD | |
| 12 | MB | MASTERBEEF GROUP Nhà hàng · điểm 0,2 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -11,4% | 0,0 tỷ | -2,7% | — | Nhà hàng bít tết và đồ nướng tại châu Á · Hồng Kông — doanh thu 59 triệu USD | |
| 13 | PSIG | PS International Group Ltd. Logistics và vận tải hàng không · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -28,6% | -0,0 tỷ | -7,9% | — | Giao nhận hàng hóa và logistics quốc tế · Hồng Kông — doanh thu 53 triệu USD | |
| 14 | NCEW | New Century Logistics (BVI) Ltd Logistics và vận tải hàng không · điểm 0,3 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -24,2% | 0,0 tỷ | -6,6% | — | Giao nhận hàng hóa đường hàng không và đường biển · Hồng Kông — doanh thu 44 triệu USD | |
| 15 | LUD | Luda Technology Group Ltd Máy bơm, van và xử lý chất lỏng · điểm 3,2 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 1,7% | 0,0 tỷ | -2,5% | 3,9% | Phụ kiện nối và van thép không gỉ, của Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 34 triệu USD | |
| 16 | WTF | Waton Financial Ltd Môi giới chứng khoán và lưu ký · điểm 0,3 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -136,7% | -0,0 tỷ | -6,3% | — | Môi giới và dịch vụ tài chính trực tuyến · Hồng Kông — tài sản 55 triệu USD | |
| 17 | GSIW | Garden Stage Ltd Môi giới chứng khoán và lưu ký · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -190,1% | 0,0 tỷ | -4,1% | — | Môi giới chứng khoán tại Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 42 triệu USD | |
| 18 | SORA | AsiaStrategy Hàng xa xỉ · điểm 3,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 96,0% | 0,0 tỷ | -2,1% | — | Đồng hồ xa xỉ và tài sản số · Hồng Kông — doanh thu 13 triệu USD | |
| 19 | ATGL | Alpha Technology Group Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 0,1 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -951,5% | 0,0 tỷ | -2,6% | — | Giải pháp CNTT đám mây theo yêu cầu (CRM và ERP) cho doanh nghiệp, tại Hồng Kông · Hồng Kông | |
| 20 | BVC | BitVentures Ltd Đào tiền mã hóa · điểm 5,4 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 687,6% | 0,0 tỷ | 3,7% | — | Đào tiền mã hóa với thiết bị Bitmain, trước đây kinh doanh công nghệ giai đoạn đầu · Hồng Kông | |
| 21 | MEGL | Magic Empire Global Ltd Ngân hàng đầu tư boutique · điểm 0,5 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -72,0% | 0,0 tỷ | -1,7% | — | Tư vấn tài chính doanh nghiệp tại Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 16 triệu USD | |
| 22 | BMHL | Bluemount Holdings Ltd Bán lẻ trang sức · điểm 2,6 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 12,5% | 0,0 tỷ | 0,0% | — | Bán lại đồng hồ xa xỉ, tư vấn doanh nghiệp và dịch vụ tài chính tại Hồng Kông · Hồng Kông | |
| 23 | CLPS | CLPS Inc Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 0,7 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -7,7% | 0,0 tỷ | -3,5% | 12,8% | Tư vấn và dịch vụ CNTT cho ngân hàng và công ty quản lý tài sản · Hồng Kông — doanh thu 172 triệu USD | |
| 24 | SLGB | Smart Logistics Global Ltd Logistics và vận tải hàng không · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -2,9% | -0,0 tỷ | — | -63,0% | — | Logistics và vận tải quốc tế · Hồng Kông — doanh thu 90 triệu USD |
| 25 | UCL | uCloudlink Group Inc. Viễn thông quốc tế · điểm 6,4 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 7,7% | 0,0 tỷ | 26,0% | — | Dữ liệu di động quốc tế qua đám mây SIM · Hồng Kông — doanh thu 81 triệu USD | |
| 26 | KAZR | Skyline Builders Group Holding Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 2,6 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 18,1% | 0,0 tỷ | -9,2% | — | Xây dựng dân dụng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 50 triệu USD | |
| 27 | ONEG | OneConstruction Group Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 3,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -26,8% | 0,0 tỷ | 11,7% | — | Kết cấu thép cho xây dựng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 49 triệu USD | |
| 28 | JL | J-Long Group Ltd Nhãn mác và nhận dạng · điểm 7,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 6,5% | 0,0 tỷ | 18,0% | 2,3% | Phân phối phụ liệu phản quang cho may mặc, có nhà máy tại Việt Nam · Hồng Kông — doanh thu 42 triệu USD | |
| 29 | CHOW | ChowChow Cloud International Holdings Ltd Phần mềm chuyên ngành · điểm 0,1 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -9,4% | -0,0 tỷ | — | -61,5% | 0,7% | Phần mềm cho nhà hàng tại Hồng Kông và Singapore · Hồng Kông — doanh thu 32 triệu USD |
| 30 | CCTG | CCSC Technology International Holdings Ltd Linh kiện điện tử và đầu nối · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -27,8% | -0,0 tỷ | -105,2% | — | Đầu nối và cáp chính xác, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 17 triệu USD | |
| 31 | MSGY | Masonglory Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -34,0% | -0,0 tỷ | -125,8% | — | Thầu thi công công trình tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 24 triệu USD | |
| 32 | MGIH | Millennium Group International Holdings Ltd Bao bì · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -29,7% | -0,0 tỷ | -32,7% | — | Bao bì giấy, doanh nghiệp gia đình thế hệ thứ ba từ năm 1978 · Hồng Kông — doanh thu 22 triệu USD | |
| 33 | ATTT | Raytech Holding Ltd Đồ gia dụng · điểm 2,8 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 11,7% | 0,0 tỷ | -12,8% | — | Đồ gia dụng và sản phẩm chăm sóc cá nhân, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 18 triệu USD | |
| 34 | KMRK | K-TECH SOLUTIONS CO LTD Đồ chơi và trò chơi · điểm 5,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 1,1% | 0,0 tỷ | 3,0% | — | Đồ chơi và hàng tiêu dùng tự thiết kế · Hồng Kông — doanh thu 16 triệu USD | |
| 35 | CRE | Cre8 Enterprise Ltd In ấn thương mại · điểm 6,6 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 4,0% | 0,0 tỷ | 26,7% | — | In ấn tài liệu cho các đợt chào bán công khai tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 17 triệu USD | |
| 36 | IFBD | Infobird Co., Ltd Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 1,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | 0,0 tỷ | -43,6% | — | Phần mềm chăm sóc khách hàng tại Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 37 | ZDAI | DirectBooking Technology Co., Ltd. Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) · điểm 0,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -148,8% | 0,0 tỷ | -12,7% | — | Vận chuyển và tái sử dụng chất thải xây dựng · Hồng Kông — doanh thu 9 triệu USD | |
| 38 | CIIT | Tianci International, Inc. Logistics và vận tải hàng không · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -14,7% | 0,0 tỷ | -153,3% | — | Logistics toàn cầu và vận chuyển hàng hóa · Hồng Kông — doanh thu 14 triệu USD | |
| 39 | CLWT | EURO TECH HOLDINGS CO LTD Lọc công nghiệp · điểm 2,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 1,3% | 0,0 tỷ | -13,5% | — | Thiết bị đo và xử lý nước tại Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 13 triệu USD | |
| 40 | INHD | INNO HOLDINGS INC. Phân phối công nghệ · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -72,7% | -0,0 tỷ | -130,5% | — | Mua và bán lại sỉ đồ điện tử đã qua sử dụng · Hồng Kông — doanh thu 6 triệu USD | |
| 41 | FEBO | Fenbo Holdings Ltd Đồ gia dụng · điểm 0,2 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -13,5% | 0,0 tỷ | -16,9% | — | Đồ điện gia dụng và hàng tiêu dùng, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD | |
| 42 | HIHO | HIGHWAY HOLDINGS LTD Máy móc và linh kiện công nghiệp · điểm 0,1 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -31,7% | 0,0 tỷ | -44,5% | 14,4% | Sản xuất linh kiện cho các nhà sản xuất toàn cầu, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD | |
| 43 | PLUT | Plutus Financial Group Ltd Môi giới chứng khoán và lưu ký · điểm 0,2 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -377,3% | -0,0 tỷ | -33,8% | — | Dịch vụ tài chính, của Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 15 triệu USD | |
| 44 | FOFO | Hang Feng Technology Innovation Co., Ltd. Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -770,7% | 0,0 tỷ | -12,9% | — | Tư vấn doanh nghiệp và quản lý tài sản tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 45 | AURE | Aurelion Inc. Kho bạc tiền mã hóa · điểm 0,1 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -136,7% | -0,0 tỷ | -16,1% | — | Quản lý tài sản và môi giới · Hồng Kông — doanh thu 2 triệu USD | |
| 46 | JF | J & Friends Holdings Ltd Phân phối công nghệ · điểm 2,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -82,9% | 0,0 tỷ | 0,9% | — | Phân phối và thương mại, với số ít khách hàng lớn · Hồng Kông — doanh thu 2 triệu USD | |
| 47 | GRAN | Grande Group Ltd/HK Ngân hàng đầu tư boutique · điểm 1,2 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -192,2% | 0,0 tỷ | -2,9% | 2,5% | Môi giới chứng khoán và tư vấn tài chính tại Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 13 triệu USD | |
| 48 | ILAG | Intelligent Living Application Group Inc. An ninh tòa nhà và khóa · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -430,5% | 0,0 tỷ | -43,8% | — | Khóa và phụ kiện kim khí bán tại Bắc Mỹ, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD | |
| 49 | CHNR | CHINA NATURAL RESOURCES INC Đồng và kim loại cho điện khí hóa · điểm 0,3 | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -16,0% | — | Thăm dò niken tại Nội Mông; đang tìm kiếm mỏ lithium tại Zimbabwe · Hồng Kông | |
| 50 | SFHG | SAMFINE CREATION HOLDINGS GROUP Ltd In ấn thương mại · điểm 0,1 | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -16,3% | — | In thương mại tại Hồng Kông · Hồng Kông | |
| 51 | CANG | Cango Inc. Đào tiền mã hóa · điểm 0,4 | — | 0,7 tỷ | -90,4% | -0,1 tỷ | — | — | Đào bitcoin và hạ tầng số · Hồng Kông — doanh thu 688 triệu USD | |
| 52 | AXG | Solowin Holdings, Ltd. Ngân hàng đầu tư · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -47,4% | -0,0 tỷ | — | — | Môi giới và ngân hàng đầu tư tại Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 51 triệu USD | |
| 53 | AGMH | AGM GROUP HOLDINGS, INC. Đào tiền mã hóa · điểm 3,3 | — | 0,0 tỷ | 1,8% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ tài chính và đào tiền mã hóa · Hồng Kông — doanh thu 31 triệu USD | |
| 54 | NCT | Intercont (Cayman) Ltd Vận tải biển và sà lan · điểm 2,1 | — | 0,0 tỷ | -1,9% | 0,0 tỷ | — | — | Vận tải biển quốc tế, từ năm 2011 · Hồng Kông — doanh thu 24 triệu USD | |
| 55 | NCI | Neo-Concept International Group Holdings Ltd Thời trang và phụ kiện có thương hiệu · điểm 5,5 | — | 0,0 tỷ | 0,2% | 0,0 tỷ | — | — | Thiết kế và sản xuất quần áo theo đơn đặt hàng · Hồng Kông — doanh thu 18 triệu USD | |
| 56 | SUGP | SU Group Holdings Ltd An ninh tài sản và vận chuyển tiền · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -9,6% | 0,0 tỷ | — | — | An ninh và dịch vụ kỹ thuật tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 25 triệu USD | |
| 57 | MASK | 3 E Network Technology Group Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 1,8 | — | 0,0 tỷ | -7,6% | 0,0 tỷ | — | — | Giải pháp CNTT cho doanh nghiệp (B2B), tích hợp phần mềm và phần cứng, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 58 | AIOS | AIOS Tech Inc. Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 6,1 | — | 0,0 tỷ | — | 0,0 tỷ | — | — | Giải pháp tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và dịch vụ CNTT, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD | |
| 59 | PMA | PMA Graphene Technology Group Inc. Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 2,5 | — | 0,0 tỷ | -39,4% | 0,0 tỷ | — | — | Thi công hoàn thiện tại Hồng Kông và, từ tháng 6/2026, vật liệu graphene cho quản lý nhiệt · Hồng Kông — doanh thu 15 triệu USD | |
| 60 | HKPD | Cellyan Biotechnology Co., Ltd Phân phối dược phẩm · điểm 1,7 | — | 0,0 tỷ | -8,5% | 0,0 tỷ | — | — | Thuốc nhập khẩu không kê đơn trên thương mại điện tử Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 13 triệu USD | |
| 61 | CLIK | Click Holdings Ltd. Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 1,6 | — | 0,0 tỷ | -9,5% | 0,0 tỷ | — | — | — | Dịch vụ nhân sự tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD |
| 62 | TWG | Top Wealth Group Holding Ltd Thực phẩm chế biến · điểm 3,5 | — | 0,0 tỷ | 34,9% | -0,0 tỷ | — | — | Cua lông và thực phẩm cao cấp, của Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 9 triệu USD | |
| 63 | DKI | DarkIris Inc. Trò chơi điện tử · điểm 0,8 | — | 0,0 tỷ | -106,0% | 0,0 tỷ | — | — | Phát hành và vận hành trò chơi được cấp phép · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD | |
| 64 | BUUU | BUUU Group Ltd Sự kiện trực tiếp và thể thao · điểm 3,9 | — | 0,0 tỷ | -4,0% | 0,0 tỷ | — | — | Tổ chức sự kiện và sản xuất sân khấu tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 65 | TDIC | Dreamland Ltd Sự kiện trực tiếp và thể thao · điểm 0,7 | — | 0,0 tỷ | -146,1% | 0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ doanh nghiệp · Hồng Kông — doanh thu 6 triệu USD | |
| 66 | ABTS | Abits Group Inc Đào tiền mã hóa · điểm 2,8 | — | 0,0 tỷ | -60,8% | 0,0 tỷ | — | — | Tài sản số và công nghệ · Hồng Kông — doanh thu 8 triệu USD | |
| 67 | JEM | 707 Cayman Holdings Ltd. Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) · điểm 1,5 | — | 0,0 tỷ | -38,3% | 0,0 tỷ | — | — | — | Cung ứng hàng may mặc kèm quản lý chuỗi cung ứng, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 14 triệu USD |
| 68 | ANPA | Rich Sparkle Holdings Ltd In ấn thương mại · điểm 3,3 | — | 0,0 tỷ | — | 0,0 tỷ | — | — | In ấn tài chính chất lượng cao tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD | |
| 69 | WCT | Wellchange Holdings Co Ltd Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -543,2% | -0,0 tỷ | — | — | Phần mềm ít mã (low-code), của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 70 | GLE | Global Engine Group Holding Ltd Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 1,5 | — | 0,0 tỷ | -92,9% | 0,0 tỷ | — | — | Giải pháp và tích hợp CNTT, truyền thông cho doanh nghiệp tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 71 | TJGC | TJGC GROUP Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 0,7 | — | 0,0 tỷ | -81,8% | 0,0 tỷ | — | — | Kỹ thuật và xây dựng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD | |
| 72 | MIMI | Mint Inc Ltd Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -338,2% | 0,0 tỷ | — | — | Thiết kế nội thất và thi công hoàn thiện (fit-out) tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 73 | GCDT | Green Circle Decarbonize Technology Ltd Điều hòa không khí và sản phẩm xây dựng · điểm 1,3 | — | 0,0 tỷ | -52,3% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ khử carbon và điều hòa không khí · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 74 | ACCL | Acco Group Holdings Ltd Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 6,1 | — | 0,0 tỷ | 11,4% | 0,0 tỷ | — | — | Xây dựng và dịch vụ tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD | |
| 75 | GLXG | Galaxy Payroll Group Ltd Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 1,1 | — | 0,0 tỷ | -100,5% | 0,0 tỷ | — | — | Thuê ngoài dịch vụ bảng lương tại Đại Trung Hoa · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 76 | INTJ | Intelligent Group Ltd Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 3,2 | — | 0,0 tỷ | -59,8% | 0,0 tỷ | — | — | Tư vấn tài chính và quan hệ nhà đầu tư tại Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 77 | EFTY | ETOILES CAPITAL GROUP CO., LTD Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 1,1 | — | 0,0 tỷ | -4,8% | 0,0 tỷ | — | — | Quan hệ nhà đầu tư và tư vấn tài chính · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 78 | MI | NFT Ltd Môi giới số và tiền mã hóa · điểm 3,5 | — | 0,0 tỷ | -141,2% | 0,0 tỷ | — | — | Tài sản số và đồ sưu tầm · Hồng Kông — tài sản 108 triệu USD | |
| 79 | PASW | Ping An Biomedical Co., Ltd. Thời trang và phụ kiện có thương hiệu · điểm 1,7 | — | 0,0 tỷ | -14,1% | 0,0 tỷ | — | — | — | Dệt kim và quản lý chuỗi cung ứng may mặc tại Hồng Kông, với định hướng công bố sang y sinh · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD |
| 80 | DCX | Digital Currency X Technology Inc. Kho bạc tiền mã hóa · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | 18 lần | -0,1 tỷ | — | — | Quản lý tài sản số, sau khi rút khỏi mảng xe điện · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD | |
| 81 | OCG | Oriental Culture Holding LTD Sàn đồ cũ và đồ thủ công · điểm 3,1 | — | 0,0 tỷ | -204,2% | 0,0 tỷ | — | — | Thương mại điện tử tác phẩm nghệ thuật và đồ sưu tầm tại Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 2 triệu USD | |
| 82 | EDHL | Everbright Digital Holding Ltd. Quảng cáo truyền thống · điểm 1,3 | — | 0,0 tỷ | -120,6% | 0,0 tỷ | — | — | Tiếp thị số tích hợp tại Hồng Kông: vũ trụ ảo, thực tế ảo, sự kiện và mạng xã hội · Hồng Kông — doanh thu 2 triệu USD |
Theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Lớn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp | 33 | 1,1 tỷ | 0,5 tỷ | PHOE, ROMA, PSIG |
| Tài chính | 15 | 1,0 tỷ | 0,8 tỷ | MFI, TROO, WTF |
| Công nghệ thông tin | 12 | 9,6 tỷ | 1,2 tỷ | SIMO, MGRT, MTC |
| Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 9 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | MB, SORA, BMHL |
| Dịch vụ truyền thông | 5 | — | 0,1 tỷ | UCL, DKI, BUUU |
| Y tế | 4 | 8,0 tỷ | 0,6 tỷ | RGC, HCM, MCTA |
| Hàng tiêu dùng thiết yếu | 2 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | PRE, TWG |
| Nguyên vật liệu | 2 | — | 0,0 tỷ | MGIH, CHNR |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Trung Quốc 234 công ty
- Canada 209 công ty
- Israel 104 công ty
- Singapore 89 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Chile 7 công ty
- Nam Phi 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.