Chuyển đến danh sách

Mexico

17 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 376 tỷ USD; lớn nhất là Southern Copper (SCCO), América Móvil (AMX) và Fomento Económico Mexicano (FMX). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

17 công ty 13 ngành vốn hóa 376 tỷ doanh thu 173 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SCCO Southern Copper 170 tỷ 16 tỷ 27,5% 5,1 tỷ 3,0% 1,8% Khai thác đồng tại Peru và Mexico · Trữ lượng đồng lớn nhất thế giới và chi phí sản xuất thấp
2 AMX América Móvil 69 tỷ 53 tỷ 9,3% 8,8 tỷ 12,8% 2,7% Điện thoại di động, cố định và băng thông rộng tại Mỹ Latinh · Nhà mạng di động lớn nhất Mỹ Latinh (chủ sở hữu Claro)
3 FMX Fomento Económico Mexicano 44 tỷ 47 tỷ 3,9% 1,8 tỷ 4,2% 6,4% Cửa hàng Oxxo, đóng chai Coca-Cola và logistics, của Mexico · Nhà đóng chai Coca-Cola lớn nhất thế giới + chuỗi OXXO
4 KOF COCA COLA FEMSA SAB DE CV 25 tỷ 16 tỷ 8,6% 0,5 tỷ 2,0% 3,4% Nhà đóng chai Coca-Cola lớn nhất thế giới, của Mexico · Mexico — doanh thu 15,8 tỷ USD
5 CX Cemex
Xi măng · điểm 6,0
15 tỷ 16 tỷ 6,0% 1,0 tỷ 6,9% 0,8% Xi măng, bê tông và cốt liệu, của Mexico · Một trong những công ty xi măng lớn nhất thế giới, dẫn đầu tại Mexico và mạnh tại Mỹ
6 PAC Grupo Aeroportuario del Pacifico 12 tỷ 2,2 tỷ 24,2% 1,0 tỷ 8,2% 3,8% Nhượng quyền khai thác sân bay tại vùng Thái Bình Dương của Mexico · Vận hành sân bay Guadalajara và Tijuana; lượng khách tăng trên mức trung bình
7 VIST Vista Energy, S.A.B. de C.V. 7,4 tỷ 2,5 tỷ 29,1% -0,7 tỷ -8,9% — Dầu khí đá phiến tại Vaca Muerta, Argentina · Mexico — doanh thu 2,5 tỷ USD
8 ASR Grupo Aeroportuario del Sureste 7,2 tỷ 2,0 tỷ 29,3% 0,7 tỷ 9,3% 18,0% Nhượng quyền khai thác sân bay tại Đông Nam Mexico · Vận hành sân bay Cancún và nhiều sân bay khác; nhượng quyền dài hạn với giá dịch vụ được điều tiết
9 TBBB BBB FOODS INC
Siêu thị · điểm 2,7
6,8 tỷ 4,2 tỷ -3,6% 0,1 tỷ 0,9% — Siêu thị giá rẻ tại Mexico · Mexico — doanh thu 4,2 tỷ USD
10 SIM GRUPO SIMEC, S.A.B. de C.V.
Thép · điểm 2,7
4,6 tỷ 1,6 tỷ 4,9% -0,1 tỷ -2,8% — Thép đặc biệt (SBQ) cho phụ tùng ô tô và thép kết cấu cho xây dựng tại Mexico và Brazil · Mexico — doanh thu 1,6 tỷ USD
11 OMAB Grupo Aeroportuario del Centro Norte 4,5 tỷ 0,9 tỷ 33,6% 0,4 tỷ 9,1% 5,6% Nhượng quyền khai thác sân bay tại miền trung bắc Mexico · Vận hành sân bay Monterrey và 12 sân bay khác ở miền Bắc Mexico
12 VTMX Vesta Real Estate Corporation, S.A.B. de C.V. 3,2 tỷ 0,3 tỷ 85,4% 0,2 tỷ 6,5% 2,1% Nhà kho công nghiệp cho thuê tại Mexico · Mexico — doanh thu 283 triệu USD
13 AERO Grupo Aeromexico, S.A.B. de C.V.
Hãng hàng không · điểm 5,7
2,3 tỷ 5,4 tỷ 6,6% 0,6 tỷ 25,0% — Hãng hàng không quốc gia của Mexico, với đường bay nội địa và quốc tế · Mexico — doanh thu 5,4 tỷ USD
14 SIND Sinda Ltd.
Bạc · điểm 5,0
1,8 tỷ — — — — — — Thăm dò bạc tại Mexico · Mexico
15 TV GRUPO TELEVISA, S.A.B. 1,5 tỷ 3,2 tỷ -15,2% 0,4 tỷ 28,1% 3,6% Truyền hình miễn phí, nội dung và băng thông rộng tại Mexico · Mexico — doanh thu 3,2 tỷ USD
16 VLRS Controladora Vuela Compania de Aviacion, S.A.B. de C.V.
Hãng hàng không · điểm 5,0
0,7 tỷ 3,0 tỷ -3,4% 0,5 tỷ 66,8% — Hãng hàng không siêu giá rẻ tại Mexico, bay đến Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ · Mexico — doanh thu 3 tỷ USD
17 BWMX BETTERWARE DE MEXICO, S.A.P.I. DE C.V 0,6 tỷ 0,8 tỷ 8,5% 0,1 tỷ 25,2% 7,2% Bán hàng trực tiếp đồ gia dụng (Betterware, Tupperware) và mỹ phẩm (Jafra), chủ yếu tại Mexico · Mexico — doanh thu 802 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Công nghiệp 5 27 tỷ 14 tỷ PAC, ASR, OMAB
Nguyên vật liệu 4 192 tỷ 34 tỷ SCCO, CX, SIM
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3 76 tỷ 67 tỷ FMX, KOF, TBBB
Dịch vụ truyền thông 2 70 tỷ 56 tỷ AMX, TV
Năng lượng 1 7,4 tỷ 2,5 tỷ VIST
Bất động sản 1 3,2 tỷ 0,3 tỷ VTMX
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 0,6 tỷ 0,8 tỷ BWMX

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.