Chuyển đến danh sách

Nam Phi

7 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 109 tỷ USD; lớn nhất là AngloGold Ashanti (AU), Gold Fields (GFI) và HARMONY GOLD MINING CO LTD (HMY). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

7 công ty 4 ngành vốn hóa 109 tỷ doanh thu 51 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 AU AngloGold Ashanti
Vàng · điểm 7,8
46 tỷ 12 tỷ 37,9% 6,2 tỷ 13,4% 1,7% Khai thác vàng tại châu Phi, châu Mỹ và Úc · Một trong những nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới, có danh mục mỏ trên ba châu lục
2 GFI Gold Fields
Vàng · điểm 7,2
33 tỷ 8,8 tỷ 41,7% 2,4 tỷ 7,2% 2,1% Khai thác vàng tại Nam Phi, Ghana, Úc và Peru · Nhà sản xuất vàng lớn toàn cầu với các mỏ tại Úc, châu Phi và châu Mỹ
3 HMY HARMONY GOLD MINING CO LTD
Vàng · điểm 7,0
11 tỷ 4,5 tỷ 19,7% 0,7 tỷ 6,2% 1,2% Công ty holding khai thác vàng · Nam Phi — doanh thu 4,5 tỷ USD
4 SSL SASOL LTD 10 tỷ 17 tỷ 5,3% 0,7 tỷ 6,9% 0,3% Nhiên liệu và hóa chất từ than và khí tại Nam Phi, khí đốt từ Mozambique và hóa chất tại Mỹ và châu Âu · Nam Phi — doanh thu 16,5 tỷ USD
5 SBSW Sibanye Stillwater
Bạch kim và palađi · điểm 2,4
6,9 tỷ 7,9 tỷ -3,7% 0,1 tỷ 1,0% 0,3% Khai thác bạch kim, palladium và vàng tại Nam Phi · Nhà sản xuất bạch kim lớn nhất thế giới; mỏ PGM quan trọng duy nhất tại Mỹ
6 DRD DRDGOLD LTD
Vàng · điểm 6,6
2,2 tỷ 0,7 tỷ 38,1% 0,1 tỷ 6,0% 2,2% Tái xử lý quặng đuôi vàng tại Nam Phi · Nam Phi — doanh thu 677 triệu USD
7 LSAK LESAKA TECHNOLOGIES INC 0,4 tỷ 0,7 tỷ 0,4% 0,0 tỷ 8,5% — Công nghệ tài chính cho người tiêu dùng và người bán chưa được phục vụ đầy đủ · Nam Phi — doanh thu 722 triệu USD

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.