Dẫn đầu tuyệt đối
8 công ty vốn hóa 160 tỷ doanh thu 14 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,5
PLD chiếm 72,3% giá trị của nhóm, gấp 10,9 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PLD | Prologis Mỹ · điểm 5,6 | 72% | 116 tỷ | 9,2 tỷ | 45,8% | 5,2 tỷ | 4,5% | 3,4% | Quỹ bất động sản nhà kho logistics lớn nhất thế giới · Chủ sở hữu kho logistics lớn nhất thế giới; khách thuê như Amazon và DHL | |
| 2 | EGP | EastGroup Properties Mỹ · điểm 5,5 | 7% | 11 tỷ | 0,8 tỷ | 34,2% | 0,4 tỷ | 4,2% | — | Quỹ bất động sản nhà kho công nghiệp tại vùng Sun Belt · Kho bãi cỡ nhỏ tại Sun Belt; giá thuê tăng trên mức trung bình | |
| 3 | REXR | Rexford Industrial Realty, Inc. Mỹ · điểm 4,0 | 5% | 8,1 tỷ | 1,0 tỷ | -39,2% | 0,2 tỷ | 2,8% | 4,9% | Nhà kho công nghiệp tại Nam California · California — tài sản 11,6 tỷ USD | |
| 4 | FR | First Industrial Realty Mỹ · điểm 6,4 | 5% | 7,7 tỷ | 0,8 tỷ | 48,0% | 0,5 tỷ | 5,8% | 3,2% | Quỹ bất động sản nhà kho logistics · Kho bãi tại các thị trường ven biển khan hiếm đất | |
| 5 | TRNO | Terreno Realty Mỹ · điểm 6,4 | 4% | 7,0 tỷ | 0,5 tỷ | 77,3% | 0,3 tỷ | 4,1% | 3,1% | Quỹ bất động sản nhà kho công nghiệp tại sáu thị trường · Kho bãi tại sáu thị trường ven biển khan hiếm đất mang tính cấu trúc | |
| 6 | STAG | STAG Industrial Mỹ · điểm 6,0 | 4% | 6,9 tỷ | 0,9 tỷ | 28,1% | 0,3 tỷ | 4,3% | 3,5% | Quỹ bất động sản nhà kho công nghiệp cho một khách thuê · Kho bãi cho một khách thuê duy nhất; cổ tức hằng tháng | |
| 7 | LXP | LXP Industrial Trust Mỹ · điểm 6,3 | 2% | 3,6 tỷ | 0,3 tỷ | 18,7% | 0,2 tỷ | 5,3% | 4,7% | REIT nhà kho logistics hạng A tại vùng Sun Belt và Trung Tây · New York — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 8 | ILPT | Industrial Logistics Properties Trust Mỹ · điểm 3,9 | 0% | 0,4 tỷ | 0,5 tỷ | -10,4% | 0,1 tỷ | 12,5% | 3,1% | REIT bất động sản công nghiệp và logistics · Massachusetts — tài sản 5,1 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT y tế 16 công ty
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- Dịch vụ bất động sản 51 công ty
- REIT nhà ở 14 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT trung tâm mua sắm khu dân cư 14 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT văn phòng 18 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.