Dẫn đầu tuyệt đối
16 công ty vốn hóa 267 tỷ doanh thu 30 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,4
WELL chiếm 62,9% giá trị của nhóm, gấp 3,9 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WELL | Welltower Mỹ · điểm 4,9 | 63% | 168 tỷ | 13 tỷ | 7,3% | 2,0 tỷ | 1,2% | 1,2% | Quỹ bất động sản nhà ở cho người cao tuổi và phòng khám · REIT nhà ở cho người cao tuổi lớn nhất; xu hướng dân số thuận lợi dài hạn | |
| 2 | VTR | Ventas Mỹ · điểm 1,4 | 16% | 43 tỷ | 6,4 tỷ | 4,2% | -1,1 tỷ | -2,6% | 2,1% | Quỹ bất động sản nhà ở cho người cao tuổi và cơ sở y tế · Nhà ở cho người cao tuổi và phòng khám y tế | |
| 3 | OHI | Omega Healthcare Investors Mỹ · điểm 6,3 | 5% | 14 tỷ | 1,3 tỷ | 67,0% | 0,8 tỷ | 6,0% | 5,8% | Quỹ bất động sản viện dưỡng lão và nhà an dưỡng · Viện dưỡng lão chuyên biệt; lợi suất thuộc hàng cao nhất trong các REIT | |
| 4 | AHR | American Healthcare REIT, Inc. Mỹ · điểm 5,1 | 4% | 11 tỷ | 2,5 tỷ | 4,8% | 0,4 tỷ | 3,2% | 1,6% | REIT bất động sản y tế: nhà ở cao cấp cho người già, viện dưỡng lão và phòng khám · California — tài sản 5,7 tỷ USD | |
| 5 | CTRE | CareTrust REIT Mỹ · điểm 6,3 | 3% | 8,5 tỷ | 0,6 tỷ | 62,2% | 0,5 tỷ | 5,3% | 3,6% | Quỹ bất động sản viện dưỡng lão và cơ sở y tế · Viện dưỡng lão và phục hồi chức năng; tăng trưởng nhờ mua lại | |
| 6 | HR | Healthcare Realty Trust Inc Mỹ · điểm 4,5 | 2% | 5,9 tỷ | 1,1 tỷ | -7,6% | 0,4 tỷ | 7,5% | 5,7% | Quỹ bất động sản phòng khám và cơ sở điều trị ngoại trú · Tennessee — tài sản 9 tỷ USD | |
| 7 | SBRA | Sabra Health Care REIT, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 2% | 4,9 tỷ | 0,9 tỷ | 7,6% | 0,4 tỷ | 7,6% | 6,1% | REIT bất động sản ngành y tế · California — tài sản 5,5 tỷ USD | |
| 8 | NHI | NATIONAL HEALTH INVESTORS INC Mỹ · điểm 4,6 | 1% | 3,2 tỷ | 0,4 tỷ | 38,6% | -0,1 tỷ | -1,4% | 5,5% | Quỹ bất động sản nhà ở cho người cao tuổi và cơ sở y tế · Tennessee — tài sản 3 tỷ USD | |
| 9 | LTC | LTC PROPERTIES INC Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 2,3 tỷ | 0,3 tỷ | 38,9% | 0,1 tỷ | 5,7% | 4,9% | Quỹ bất động sản viện dưỡng lão và cơ sở y tế · California — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 10 | DHC | DIVERSIFIED HEALTHCARE TRUST Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 1,8 tỷ | 1,5 tỷ | -17,7% | -0,2 tỷ | -8,7% | 0,5% | REIT thành lập tại Maryland năm 1998 · Massachusetts — tài sản 4,2 tỷ USD | |
| 11 | MPT | MEDICAL PROPERTIES TRUST INC Mỹ · điểm 2,3 | 1% | 1,7 tỷ | 1,0 tỷ | -3,0% | 0,2 tỷ | 13,3% | — | REIT bệnh viện cho thuê thuần, thành lập năm 2003 · Alabama — tài sản 14,7 tỷ USD | |
| 12 | NHP | National Healthcare Properties, Inc. Mỹ · điểm 1,2 | 0% | 1,1 tỷ | 0,3 tỷ | -13,1% | 0,1 tỷ | 4,7% | 0,0% | REIT bất động sản · New York — tài sản 2 tỷ USD | |
| 13 | UHT | UNIVERSAL HEALTH REALTY INCOME TRUST Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 19,4% | 0,1 tỷ | 9,4% | 8,1% | REIT bất động sản y tế, hoạt động từ năm 1986 · Pennsylvania — tài sản 567 triệu USD | |
| 14 | XRN | Chiron Real Estate Inc. Mỹ · điểm 5,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -4,5% | 0,1 tỷ | 19,1% | 1,5% | Bất động sản y tế ngoại trú cho các nhóm bác sĩ và bệnh viện thuê, và nhà ở cho người cao tuổi · Maryland — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 15 | CHCT | Community Healthcare Trust Inc Mỹ · điểm 5,2 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 16,8% | 0,0 tỷ | 10,6% | 14,9% | Công ty bất động sản y tế, tại Maryland · Tennessee — tài sản 1 tỷ USD | |
| 16 | STRW | Strawberry Fields REIT, Inc. Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | 5,3% | 0,1 tỷ | 46,3% | 15,3% | Công ty bất động sản nhà dưỡng lão cho thuê theo hình thức triple-net · Indiana — tài sản 878 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT công nghiệp và logistics 8 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- Dịch vụ bất động sản 51 công ty
- REIT nhà ở 14 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT trung tâm mua sắm khu dân cư 14 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT văn phòng 18 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.