Chuyển đến danh sách

REIT nhà ở

14 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 113 tỷ USD; lớn nhất là VIVMARK RESIDENTIAL (VMRK), Essex Property Trust (ESS) và Mid-America Apartment Communities (MAA). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
14 công ty vốn hóa 113 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,2
VMRK chiếm 42,2% giá trị của nhóm, gấp 2,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 VMRK VIVMARK RESIDENTIAL
Mỹ · điểm 5,8
42% 48 tỷ 3,1 tỷ 28,0% 1,6 tỷ 3,3% 2,2% Căn hộ cho thuê tại các vùng đô thị năng động của Mỹ · Illinois — tài sản 20,3 tỷ USD
2 ESS Essex Property Trust
Mỹ · điểm 5,0
15% 17 tỷ 1,9 tỷ 22,7% 1,1 tỷ 6,5% — Quỹ bất động sản căn hộ tại Bờ Tây · Căn hộ ở Bờ Tây; 30 năm tăng cổ tức liên tục (Dividend Aristocrat)
3 MAA Mid-America Apartment Communities
Mỹ · điểm 5,9
12% 13 tỷ 2,2 tỷ 18,2% 0,6 tỷ 4,8% 5,3% Quỹ bất động sản căn hộ tại Đông Nam và Tây Nam · REIT căn hộ lớn nhất Sun Belt, khu vực đón nhiều người di cư nhất
4 UDR UDR Inc.
Mỹ · điểm 6,2
10% 11 tỷ 1,7 tỷ 30,4% 0,6 tỷ 5,9% 5,2% Quỹ bất động sản căn hộ · Căn hộ đa dạng giữa hai bờ biển và Sun Belt
5 CPT Camden Property Trust
Mỹ · điểm 6,8
9% 9,8 tỷ 0,0 tỷ 25 lần 0,8 tỷ 8,2% 4,7% Quỹ bất động sản căn hộ tại vùng Sun Belt · Căn hộ tập trung ở Sun Belt, khu vực có dòng di cư lớn nhất
6 JAN Janus Living, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
7% 8,4 tỷ 0,7 tỷ 7,3% 0,2 tỷ 2,1% — Nhà ở cho thuê · Colorado — tài sản 4,7 tỷ USD
7 IRT INDEPENDENCE REALTY TRUST, INC.
Mỹ · điểm 6,5
3% 3,4 tỷ 0,7 tỷ 6,5% 0,3 tỷ 8,1% 4,7% Căn hộ cho thuê tại các thị trường tăng trưởng · Pennsylvania — tài sản 6,1 tỷ USD
8 CSR CENTERSPACE
Mỹ · điểm 5,0
1% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 8,0% 0,1 tỷ 6,5% 5,6% REIT khu căn hộ · North Dakota — tài sản 1,8 tỷ USD
9 NXRT NexPoint Residential Trust, Inc.
Mỹ · điểm 2,8
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ -13,2% 0,1 tỷ 18,1% 11,9% Căn hộ cho thuê kèm dịch vụ nước và điện · Texas — tài sản 1,9 tỷ USD
10 ELME Elme Communities
Mỹ · điểm 2,1
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -74,7% — — — REIT căn hộ, kế thừa một quỹ tín thác từ năm 1960 · Maryland — tài sản 460 triệu USD
11 AIV APARTMENT INVESTMENT & MANAGEMENT CO
Mỹ · điểm 3,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 395,1% -0,1 tỷ -38,2% 173,4% Phát triển và nâng cấp giá trị bất động sản nhà ở · Colorado — tài sản 1,2 tỷ USD
12 BRT BRT Apartments Corp.
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -13,2% 0,0 tỷ 5,6% 6,2% Quỹ bất động sản căn hộ, có đồng đầu tư · New York — tài sản 691 triệu USD
13 CLPR Clipper Realty Inc.
Mỹ · điểm 1,4
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -34,6% 0,0 tỷ 51,5% 37,6% Bất động sản nhà ở và thương mại tại New York · New York — tài sản 1,2 tỷ USD
14 BHM Bluerock Homes Trust, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -51,9% -0,0 tỷ -30,9% 6,0% REIT · New York — tài sản 1,1 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.